-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Mã sản phẩm: 610032N
Loại: V-RING
Mã VS-032 thuộc họ V-ring VS. Nếu vòng cũ đã mòn hoặc giãn, cách nhận diện đáng tin cậy hơn là kết hợp mã, đường kính trục, tiết diện và vật liệu thay vì dựa vào một số đo duy nhất.
Các cỡ cùng biên dạng được gom tại V-ring VS NBR. Từ đó có thể đối chiếu thêm V-ring seal và nhóm gioăng phớt làm kín để tránh nhầm với phớt hướng kính hoặc vòng O.
Gioăng V-ring VS-032 NBR thuộc biên dạng VS. Khi khách hàng tra V ring VS, phớt V-ring VS, gioăng V-ring VS, V-ring NBR, giá V-ring VS hoặc mua V-ring VS, nên giữ đầy đủ mã VS-032 trong yêu cầu để tránh lẫn với các cỡ nằm sát nhau.
Đối với nhóm mã nhỏ đến trung bình, cỡ gần nhau xuất hiện khá dày; mã cũ và tiết diện vòng sẽ giúp loại trừ lựa chọn sai nhanh hơn. Đây là điểm nên ưu tiên trong lúc tháo mẫu cũ và chuẩn bị lắp vòng mới.
VS là một biên dạng riêng trong họ V-ring. Khi nhận dạng từ mẫu cũ, nên chụp rõ tiết diện và đo không gian lắp để xác nhận trước khi chọn cỡ mới.
V-ring hoạt động như một vòng gạt đàn hồi ở đầu trục. Nó không cần ép cố định trong lỗ như nhiều oil seal; thay vào đó, độ căng thân giữ vòng trên trục và môi làm việc với mặt đối diện.
Các cụm như V-ring giữ mỡ, axial shaft seal V-ring và gioăng trục quay V-ring thể hiện mục đích sử dụng thường gặp. Dù vậy, chức năng thực tế của VS-032 còn phụ thuộc hướng lắp, khoảng tỳ và kết cấu máy.
Thân vòng phải bám đều quanh trục. Khi kéo quá căng, hình học môi có thể thay đổi; khi quá lỏng, vòng dễ dịch chuyển. Cần đưa vòng qua bậc trục đều tay và tránh tập trung lực ở một phía.
Khoảng cách theo phương trục quyết định mức tỳ của môi. Ép quá mạnh làm tăng ma sát, còn đặt quá xa có thể giảm tác dụng gạt; vì vậy cần bám theo cấu hình lắp thực tế.
Các cụm V-ring NBR, V ring NBR, phớt V-ring NBR và gioăng V-ring NBR thường cùng chỉ nhu cầu vật liệu nitrile. Dữ liệu môi chất và nhiệt độ giúp xác nhận NBR có phù hợp hay cần cân nhắc FKM.
Nếu vòng NBR cũ chai nhanh, nứt hoặc mất đàn hồi, nên kiểm tra cả nhiệt, hóa chất, tốc độ và ozone/môi trường ngoài trước khi đổi vật liệu. Nguyên nhân không nhất thiết chỉ nằm ở NBR.
Khi người mua hỏi V-ring NBR 70 hoặc V-ring NBR 70 Shore, nên xác nhận độ cứng thực tế của nguồn hàng. Không nên mặc định mọi vòng NBR đều có cùng độ cứng.
Đừng bắt đầu bằng đường kính ngoài của V-ring. Vì thân vòng được kéo khi lắp, kích thước tự do không phản ánh trực tiếp đường kính trục; dữ liệu trục và mã cũ có giá trị hơn.
| Mã sản phẩm | VS-032 | Không rút gọn mã khi so sánh cỡ. |
| Biên dạng | VS | Kiểm tra hình học thân và môi. |
| Vật liệu | NBR | Kiểm tra compound khi ứng dụng khắt khe. |
| Đường kính trục | Đo tại vị trí thân vòng | Ưu tiên thước đo có độ chính xác phù hợp. |
| Mặt đối tiếp | Kiểm tra vùng môi làm việc | Kiểm tra độ phẳng và độ vuông tương đối. |
| Khoảng theo phương trục | Đo vị trí vòng đến mặt chặn | Không ép môi quá sát theo cảm tính. |
| Tốc độ | Lấy theo điều kiện máy | Kết hợp với nhiệt khi đánh giá vật liệu. |
| Môi trường | Ghi bụi, nước, dầu, mỡ hoặc hóa chất | Giúp xác định chức năng cần ưu tiên. |
Nếu đang phân vân VS-030, VS-032 và VS-035, cần so sánh độ bám thân, chiều cao môi và vị trí mặt chặn. Ba mã gần nhau không nên coi là thay thế trực tiếp.
Một cỡ gần về số không đồng nghĩa tương đương về lắp đặt. Hãy kiểm tra tiết diện và khoảng chặn trước khi đặt số lượng lớn.
Máy nghiền hoặc sàng: rung và bụi hạt có thể làm lộ rõ các vấn đề về lệch trục, mặt chặn hoặc ổ bi. Với Gioăng V-ring VS-032 NBR, nên kiểm tra thêm tốc độ quay và dấu mòn trên mặt chặn nếu cụm đã vận hành lâu.
Động cơ điện: đầu trục gần ổ bi thường cần giảm bụi mịn và hơi ẩm tiếp cận khu vực quay. Nếu môi trường thực tế có nhiều tạp chất, cần xem cả hướng môi và đường thoát của nước hoặc bụi.
Ứng dụng thực tế quyết định mức độ chắn bụi, nước hoặc giữ mỡ cần thiết; V-ring nên được xem như một phần của toàn bộ hệ làm kín.
Nếu đang tra giá V-ring VS, nên gửi rõ cỡ VS-032 và vật liệu NBR. Khi chưa chắc cỡ, cung cấp số đo trục cùng ảnh mẫu để khoanh vùng trước khi đặt.
Để mua đúng Gioăng V-ring VS-032 NBR, hãy chuẩn bị ít nhất mã VS-032, ảnh vòng cũ, số đo trục và số lượng. Nếu vòng đã biến dạng mạnh, bản vẽ hoặc ảnh cụm lắp sẽ có giá trị hơn số đo vòng tự do.
Thông thường thân V-ring tự bám nhờ độ căng. Không nên dùng keo để sửa một lựa chọn cỡ không phù hợp.
Vết mòn lệch thường gợi ý tiếp xúc không đều. Hãy kiểm tra vị trí vòng, mặt đối tiếp và tình trạng ổ bi trước khi thay mới.
Đổi vật liệu chỉ hợp lý khi có yêu cầu kỹ thuật rõ. Biên dạng và cỡ vẫn phải giữ đúng sau khi thay vật liệu.
Ưu tiên đường kính trục tại vị trí lắp và mã cũ. Vòng đã sử dụng có thể giãn nên số đo tự do chỉ dùng để kiểm tra chéo.
Không nên mặc định như vậy nếu chưa đối chiếu bảng kích thước của đúng nhà sản xuất. Mã sản phẩm cần được xác nhận cùng dải trục và hình học vòng.
Có thể cân nhắc cho mục đích này nếu cấu hình máy phù hợp. Cần bảo đảm môi quay đúng hướng và tiếp xúc đúng vùng.
Trước khi đặt Gioăng V-ring VS-032 NBR, hãy xác nhận lại mã VS-032, biên dạng VS, vật liệu NBR, đường kính trục và mặt đối tiếp. Với nhóm mã nhỏ đến trung bình, điểm đáng chú ý là cỡ gần nhau xuất hiện khá dày; mã cũ và tiết diện vòng sẽ giúp loại trừ lựa chọn sai nhanh hơn.