-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Mã sản phẩm: 610070N
Loại: V-RING
Gioăng V-ring VS-070 NBR là mã V-ring VS vật liệu NBR. Khi cần mua đúng sản phẩm, nên dùng mã VS-070 như điểm nhận diện đầu tiên rồi kiểm tra lại trục, hình tiết diện và điều kiện vận hành.
Để mở rộng phạm vi đối chiếu, V-ring VS NBR tập hợp các cỡ cùng cấu hình. V-ring seal giúp so sánh các kiểu vòng, còn gioăng phớt làm kín phù hợp khi chưa chắc vị trí máy cần V-ring hay một dạng phớt khác.
Với VS-070, số 070 nên được xem là phần của mã sản phẩm chứ không phải dữ liệu duy nhất để suy ra mọi kích thước. Hãy dùng mã cùng hình tiết diện, đường kính trục và tài liệu kỹ thuật để đối chiếu.
Đối với nhóm mã trung bình, độ bám thân, độ đồng tâm và vị trí môi cần được cân bằng để vòng quay ổn định. Đây là điểm nên ưu tiên trong lúc tháo mẫu cũ và chuẩn bị lắp vòng mới.
Ở V-ring VS seal, độ ổn định thân trên trục và lực tỳ của môi đều cần được kiểm soát. Nếu vòng bị xoắn hoặc đặt sai khoảng cách, vết mòn có thể xuất hiện không đều.
V-ring hoạt động như một vòng gạt đàn hồi ở đầu trục. Nó không cần ép cố định trong lỗ như nhiều oil seal; thay vào đó, độ căng thân giữ vòng trên trục và môi làm việc với mặt đối diện.
Các cụm như phớt V-ring trục quay, phớt trục quay V-ring và axial shaft seal V-ring thể hiện mục đích sử dụng thường gặp. Dù vậy, chức năng thực tế của VS-070 còn phụ thuộc hướng lắp, khoảng tỳ và kết cấu máy.
Nếu vòng cũ từng dịch chuyển trên trục, cần kiểm tra lại cỡ, bề mặt trục và rung động của cụm. Chỉ thay một vòng cùng mã mà bỏ qua nguyên nhân cơ khí có thể khiến lỗi lặp lại.
Môi làm việc tốt khi vừa chạm đúng vùng và có điều kiện bề mặt phù hợp. Dùng lực ép lớn để cố tăng độ kín thường không phải cách đúng với V-ring.
Mua V-ring NBR nên bắt đầu từ đúng biên dạng và cỡ, sau đó mới đánh giá vật liệu. Một vòng NBR đúng compound nhưng sai cỡ vẫn có thể bám trục hoặc tỳ môi không phù hợp.
Nếu vòng NBR cũ chai nhanh, nứt hoặc mất đàn hồi, nên kiểm tra cả nhiệt, hóa chất, tốc độ và ozone/môi trường ngoài trước khi đổi vật liệu. Nguyên nhân không nhất thiết chỉ nằm ở NBR.
V-ring chịu dầu là cụm từ rộng. Loại dầu nền khoáng, dầu tổng hợp, phụ gia và nhiệt độ đều có thể ảnh hưởng đến mức tương thích của compound NBR.
Vòng cao su đã dùng có thể giãn, dẹt hoặc mòn, vì vậy số đo trên mẫu cũ chỉ nên dùng để kiểm tra chéo. Hãy đo đường kính trục tại đúng vị trí thân vòng làm việc và chụp rõ tiết diện.
| Mã sản phẩm | VS-070 | Giữ nguyên khi gửi yêu cầu mua. |
| Biên dạng | VS | Chụp rõ tiết diện để xác nhận VS. |
| Vật liệu | NBR | Xác nhận theo môi chất và nhiệt. |
| Đường kính trục | Đo tại vị trí thân vòng | Ưu tiên thước đo có độ chính xác phù hợp. |
| Mặt đối tiếp | Kiểm tra vùng môi làm việc | Đánh giá rãnh mòn trước khi thay vòng. |
| Khoảng theo phương trục | Đo vị trí vòng đến mặt chặn | Không ép môi quá sát theo cảm tính. |
| Tốc độ | Lấy theo điều kiện máy | Tốc độ cao làm ma sát đáng chú ý hơn. |
| Môi trường | Ghi bụi, nước, dầu, mỡ hoặc hóa chất | Nên mô tả cả nguồn tạp chất bên ngoài. |
VS-070 nằm giữa VS-065 và VS-075 trong dải đang có. Khi mã cũ khó đọc, hãy đo trục và tiết diện thay vì chọn VS-070 chỉ vì số nằm ở giữa.
Nếu còn phân vân giữa các cỡ gần nhau, nên thử đối chiếu trên bản vẽ hoặc đo lại trục. Chọn cỡ ở giữa theo cảm tính dễ tạo vòng quá lỏng hoặc quá căng.
Máy cuộn hoặc máy cán: trục dài và thời gian chạy cao khiến lắp đồng tâm và theo dõi mài mòn môi trở nên quan trọng. Với Gioăng V-ring VS-070 NBR, nên kiểm tra thêm tốc độ quay và dấu mòn trên mặt chặn nếu cụm đã vận hành lâu.
Quạt công nghiệp: trục quay liên tục khiến lực tỳ môi và tình trạng mặt chặn cần được kiểm soát để hạn chế sinh nhiệt. Nếu môi trường thực tế có nhiều tạp chất, cần xem cả hướng môi và đường thoát của nước hoặc bụi.
Ứng dụng thực tế quyết định mức độ chắn bụi, nước hoặc giữ mỡ cần thiết; V-ring nên được xem như một phần của toàn bộ hệ làm kín.
Bảng size V-ring VS chỉ nên dùng để chọn sơ bộ. Trước khi chốt VS-070, cần kiểm tra trục, biên dạng và vật liệu NBR để tránh nhầm cỡ gần.
Để mua đúng Gioăng V-ring VS-070 NBR, hãy chuẩn bị ít nhất mã VS-070, ảnh vòng cũ, số đo trục và số lượng. Nếu vòng đã biến dạng mạnh, bản vẽ hoặc ảnh cụm lắp sẽ có giá trị hơn số đo vòng tự do.
Thông thường thân V-ring tự bám nhờ độ căng. Không nên dùng keo để sửa một lựa chọn cỡ không phù hợp.
Không nên thay trực tiếp khi chưa có dữ liệu hình học. VS và VA là hai biên dạng khác nhau dù số mã có thể giống.
Nên bắt đầu từ trục và biên dạng. Mẫu cũ hữu ích để nhận diện nhưng không nên là nguồn kích thước duy nhất nếu đã biến dạng.
Có thể do mặt chặn không vuông, vòng lắp lệch, độ đảo trục hoặc ổ bi rơ. Cần kiểm tra cả cụm cơ khí.
Có thể cân nhắc cho mục đích này nếu cấu hình máy phù hợp. Cần bảo đảm môi quay đúng hướng và tiếp xúc đúng vùng.
Không nên mặc định như vậy nếu chưa đối chiếu bảng kích thước của đúng nhà sản xuất. Mã sản phẩm cần được xác nhận cùng dải trục và hình học vòng.
Không nên chốt VS-070 chỉ từ tên gọi. Hãy đối chiếu cỡ, biên dạng, vật liệu và điều kiện máy; đặc biệt ở nhóm mã trung bình, độ bám thân, độ đồng tâm và vị trí môi cần được cân bằng để vòng quay ổn định.