-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Mã sản phẩm: 200M-1F
Loại: PKKN-ĐẾ VAN ĐIỆN TỪ
Đế van điện từ 4V210 – 4V220 – 4V230 là đế chia khí chuyên dụng, giúp lắp đặt nhiều van điện từ gọn gàng, kín khí, tối ưu không gian và chi phí hệ thống khí nén.
Chính sách lưu ý: Các sản phẩm không đúng nhu cầu khách hàng: Có thể đổi trả lại trong thời gian từ 1 – 3 ngày sau khi mua hàng. Các sản phẩm phải còn đầy đủ hộp/ bao gói. Sản phẩm không bị trầy xước hay đã sử dụng.
Đế van điện từ 4V210 – 4V220 – 4V230 là manifold dùng để gom nhiều van thuộc nhóm 4V200 lên cùng một cụm, giúp tổ chức nguồn khí, cổng xả và vị trí lắp van gọn hơn so với việc bố trí từng van rời. Các sản phẩm phổ biến như đế van 4V210, đế van 4V220, đế van 4V230, đế chia khí 4V210, manifold 4V200, đế nhiều van điện từ, đế 200M, 200M-1F, 200M-2F, 200M-4F, 200M-8F, 200M-10F, đế van khí nén 1/4 và đế lắp nhiều van điều khiển xi lanh.
Sản phẩm hiện tại tại TDKMART.COM có mã nền 200M và các lựa chọn từ 200M-1F đến 200M-25F. Khi đặt mua Quý khách nên kiểm tra thêm kích thước mặt đáy van, vị trí lỗ bắt vít, sơ đồ các cổng, chuẩn ren và đúng series 4V200 đang sử dụng. Không nên hiểu rằng mọi van có chữ “4V” đều lắp được lên cùng một đế; 4V110, 4V310 hoặc 4V410 thuộc cấp thân khác và cần đế tương ứng.
Khi máy chỉ có một van, lắp van độc lập bằng fitting và ống có thể đơn giản. Khi số lượng van tăng lên, mỗi van rời lại cần bố trí nguồn, đường ống, vị trí gá và cổng xả riêng. Manifold 200M gom các van tương thích thành một cụm có bố cục thống nhất, nhờ đó tủ khí dễ quan sát hơn, giảm số đoạn ống nguồn phân tán và thuận tiện khi kiểm tra từng trạm.
Đế không thay thế chức năng đảo chiều của van. Van điện từ khí nén vẫn quyết định trạng thái P–A/B–R/S theo tín hiệu điện, còn đế làm nhiệm vụ tạo giao diện cơ khí và đường khí chung theo thiết kế. Vì vậy khi hệ thống có lỗi, cần phân biệt rò tại đế, rò giữa đáy van và gioăng, lỗi thân van, lỗi coil hay lỗi đường ống phía sau.
Trong cấu trúc 4V200 phổ biến, 4V210 là van 5 cửa 2 vị trí điều khiển một đầu điện từ và hồi bằng cơ cấu phía đối diện; 4V220 là van 5 cửa 2 vị trí điều khiển hai đầu điện từ; còn 4V230 thuộc nhóm 5 cửa 3 vị trí với các kiểu trung tâm khác nhau tùy hậu tố. Ba model có thể cùng thuộc cấp thân 200 nhưng logic điều khiển không giống nhau.
Điều đó có nghĩa một đế phù hợp về mặt cơ khí chưa đủ để bảo đảm máy vận hành đúng. PLC, nguồn điện coil, chương trình điều khiển và sơ đồ khí phải được thiết kế theo đúng loại van. Nếu thay 4V210 bằng 4V220 hoặc 4V230, không nên chỉ quan tâm việc bắt vít vừa đế mà bỏ qua số coil, trạng thái khi mất điện và logic trung tâm của van.
| Nhóm lựa chọn | Số vị trí van | Gợi ý sử dụng | Điểm cần kiểm tra |
|---|---|---|---|
| 200M-1F | 1 | Máy đơn, thử nghiệm, cần giao diện đế thay vì van lắp rời | Mặt đáy van, gioăng, ren nguồn/xả |
| 200M-2F đến 4F | 2–4 | Cụm nhỏ điều khiển vài xi lanh hoặc cơ cấu | Số van thực tế và chỗ dự phòng |
| 200M-5F đến 8F | 5–8 | Máy tự động nhiều trạm, tủ khí cỡ vừa | Lưu lượng nguồn chung và xả |
| 200M-9F đến 12F | 9–12 | Cụm điều khiển tập trung nhiều nhánh | Sụt áp khi nhiều van làm việc đồng thời |
| 200M-13F đến 16F | 13–16 | Tủ khí nhiều cơ cấu, cần bố trí van theo hàng | Chiều dài cụm, điểm gá và bảo trì |
| 200M-17F đến 20F | 17–20 | Hệ thống tập trung số lượng van lớn | Nguồn cấp, xả, không gian và tải đồng thời |
| 200M-21F đến 25F | 21–25 | Tủ khí trung tâm hoặc máy có nhiều trạm điều khiển | Chiều dài đế, lưu lượng tổng, chiến lược dự phòng |
200M-1F, 200M-2F, 200M-3F và 200M-4F phù hợp khi số van ít và người thiết kế muốn gom hệ thống ngay từ đầu. 1F có thể dùng cho một van khi cần giao diện đế; 2F–4F phù hợp các máy có vài cơ cấu đẩy, kẹp hoặc chặn. Lợi ích chính là đường khí có bố cục rõ ràng và việc tháo từng van dễ kiểm soát hơn.
Nếu thiết kế mới có 3 van nhưng dự kiến sớm bổ sung thêm cơ cấu, có thể chọn thêm trạm dự phòng. Vị trí trống phải được xử lý bằng phụ kiện bịt phù hợp, không để hở đường khí.
Khi máy có nhiều xi lanh hoạt động theo trình tự, các mã 200M-5F, 6F, 7F và 8F giúp gom van theo một hàng. Đây là nhóm từ khóa mua hàng thường gặp như đế 6 van 4V210, manifold 8 van 4V210, đế chia khí 200M-6F, đế van điện từ 8 trạm. Số F nên được hiểu là số vị trí lắp van theo cấu hình sản phẩm, không phải cỡ ren hoặc lưu lượng.
Ở cụm nhiều van, việc chọn nguồn khí bắt đầu quan trọng hơn. Nếu nhiều xi lanh cùng tăng tốc, lưu lượng tức thời qua cổng cấp chung có thể lớn. Cần xem bộ lọc khí nén, van điều áp, đường ống nguồn và khả năng của manifold thay vì chỉ tính từng van riêng lẻ.
Với 200M-9F đến 200M-16F, chiều dài cụm và tổng số cơ cấu đã đủ lớn để cần xem hệ thống như một mạng phân phối khí hoàn chỉnh. Nếu tất cả van không hoạt động cùng lúc, tải khí trung bình có thể thấp; nhưng thiết kế vẫn phải xét trường hợp nhiều van chuyển trạng thái gần nhau và áp suất tại đầu xa của cụm.
Không nên quảng cáo rằng mọi vị trí trên đế luôn nhận “lưu lượng đồng đều tuyệt đối”. Phân bố thực tế phụ thuộc đường khí bên trong đế, áp đầu vào, số van mở cùng lúc và tải từng nhánh. Khi chu kỳ nhạy với sụt áp, nên kiểm tra áp động khi máy hoạt động.
200M-17F đến 200M-25F cho phép bố trí rất nhiều van trên một cụm. Ngoài lưu lượng, người thiết kế cần quan tâm chiều dài đế, vị trí bắt vào tấm tủ, khoảng hở cho coil và đầu nối, khả năng tháo một van ở giữa hàng, cách đánh số dây điện và cách nhận biết nhánh A/B tương ứng với từng xi lanh.
Cụm quá dài không phải phương án tốt cho mọi máy. Có thể chia thành hai manifold gần các nhóm cơ cấu để giảm chiều dài ống và thuận tiện bảo trì. Cần quyết định theo bố trí máy, tải đồng thời và khoảng cách tới xi lanh.
TDKMART.COM hiện có van điện từ 4V110, 4V210, 4V310 và 4V410. Các series này khác cấp thân và cỡ cổng. Đế 200M được định hướng cho nhóm 4V200 như 4V210, 4V220 và 4V230; không nên lấy đế này để thử lắp 4V110, 4V310 hoặc 4V410 chỉ vì hình van tương tự.
Khi thay manifold cũ, hãy chụp cả model trên van và mã trên đế. Nếu mất mã, cần đo khoảng cách lỗ bắt, kích thước mặt tiếp xúc, vị trí các lỗ P/A/B/R/S và chuẩn ren. Việc khoan lại lỗ để ép một thân van khác series lên đế có thể làm sai đường khí và phá hỏng bề mặt làm kín.
TDKMART.COM hiện có 4V210-08 DC24V và 4V210-08 AC220V. Cả hai đều thuộc 4V210-08 nhưng điện áp coil khác nhau. Khi lắp nhiều van lên 200M, phần khí có thể cùng series nhưng phần điện vẫn phải được đánh số và cấp đúng điện áp từng coil.
Không nên hiểu AC220V tạo lực khí lớn hơn DC24V. Lưu lượng do thân van, cổng và áp suất quyết định; điện áp phải phù hợp coil. Nếu tủ PLC dùng 24VDC, gắn nhầm coil AC220V sẽ làm hệ điều khiển sai.
Trong van 4V200, P thường là cổng nguồn, A và B là hai cổng làm việc tới cơ cấu, còn R và S là các cổng xả. Manifold tổ chức các đường khí này theo cấu tạo của đế. Khi lắp phải bảo đảm lỗ trên đáy van trùng chính xác với các lỗ tương ứng trên mặt đế.
Không nên suy vị trí cổng bằng mắt hoặc dựa trên đế khác series. Nếu đặt ngược hoặc dùng van có mặt đáy không tương thích, khí có thể xì hoặc van không hoạt động. Trước khi siết vít, kiểm tra các lỗ và gioăng đã đúng vị trí.
Giữa thân van và manifold thường có chi tiết làm kín tại các đường khí. Bề mặt phải sạch, không có mạt kim loại, cát, sợi băng tan hoặc vết cấn. Nếu gioăng lệch khỏi rãnh, việc siết vít mạnh hơn không giải quyết được mà còn có thể làm gioăng bị cắt hoặc khiến thân van nghiêng.
Không nên dùng cụm từ “kín khí tuyệt đối” cho mọi điều kiện. Độ kín phụ thuộc bề mặt, gioăng và lực siết. Sau khi lắp, cấp khí từ từ và kiểm tra từng mặt tiếp xúc; nếu rò, xả áp trước khi tháo.
Tiêu đề sản phẩm hiện xác định đế theo nhóm ren 1/4, nhưng khi thiết kế không nên chỉ ghi “1/4” mà bỏ qua vị trí cổng và chuẩn ren thực tế của hàng đang cầm. Với van 4V210-08 trên website, cổng P/A/B được mô tả 1/4 và cổng xả nhỏ hơn. Manifold có thể tổ chức cổng chung khác với cách van lắp độc lập, vì vậy nên kiểm tra trực tiếp bản vẽ hoặc mẫu.
Khi cần chuyển từ ren sang ống PU, xem đầu nối nhanh khí nén. Fitting phải đúng cỡ ren phía đế và đúng đường kính ngoài của ống hơi khí nén. Không ép ren gần giống hoặc cố dùng băng tan để bù cho chuẩn ren không tương thích.
Manifold giúp tổ chức hệ thống nhưng không phải bộ tăng lưu lượng. Tốc độ xi lanh khí nén phụ thuộc áp suất tại cổng, lưu lượng van, đường ống, fitting, tải và cổng xả. Nếu thay van rời bằng đế 200M mà nguồn cấp vẫn nhỏ, xi lanh không tự nhiên chạy nhanh hơn.
Nếu cần chỉnh tốc độ, dùng van tiết lưu khí nén phù hợp tại mạch. Nếu nhiều xi lanh cùng chậm khi hoạt động đồng thời, cần kiểm tra cổng cấp chung, bộ lọc, regulator và đường nguồn trước manifold. Nếu chỉ một xi lanh chậm, hãy khoanh vùng van và nhánh tương ứng.
Khi xi lanh chuyển động, khí từ khoang đối diện phải thoát qua đường xả. Nếu cổng R/S hoặc đường xả chung bị cản, áp lưng tăng và cơ cấu có thể chậm. Có thể sử dụng đầu giảm âm thanh khí nén tại cổng phù hợp khi cần giảm tiếng xả, nhưng không được chọn loại quá nhỏ hoặc để phần tử giảm âm nghẹt bẩn.
Ở manifold nhiều van, lượng khí xả đồng thời có thể lớn hơn một van đơn. Vì vậy không nên mặc định một đầu giảm âm nhỏ vẫn đủ cho mọi số trạm. Khi máy thay đổi tốc độ theo số van hoạt động, hãy kiểm tra cả phía xả chứ không chỉ phía cấp.
Bụi, nước ngưng hoặc cặn trong đường ống có thể đi vào lõi van và các đường nhỏ trong đế. Trước cụm nên có giải pháp xử lý khí phù hợp với yêu cầu hệ thống. Có thể xem bộ lọc khí nén để tách nước ngưng/tạp chất theo khả năng thiết bị và dùng regulator khi cần ổn định áp.
Khi nhiều van trên cùng 200M phản hồi chậm, nên kiểm tra chất lượng khí trước khi thay van. Nếu cốc lọc đầy nước hoặc lõi lọc gây sụt áp, nhiều trạm có thể cùng bị ảnh hưởng.
| Hiện tượng | Điểm cần kiểm tra | Hướng xử lý |
|---|---|---|
| Rò giữa van và đế | Gioăng lệch, bề mặt bẩn, vít siết không đều | Xả áp, tháo van và kiểm tra mặt ghép |
| Nhiều xi lanh cùng chậm | Nguồn chung, lọc, regulator, cổng cấp manifold | Đo áp động khi nhiều van cùng chạy |
| Chỉ một nhánh không chạy | Coil, thân van, A/B, ống hoặc xi lanh nhánh đó | Khoanh vùng theo từng trạm |
| Van có điện nhưng không đảo | Áp pilot, nguồn khí, lõi van, đấu cổng | Kiểm tra cả điện và khí |
| Cụm xả rất ồn | Số van xả cùng lúc, thiếu/không phù hợp giảm âm | Đánh giá khả năng xả và phụ kiện giảm âm |
| Rò ở cổng ren chung | Sai chuẩn ren, fitting lỏng hoặc làm kín sai | Xác nhận ren rồi lắp lại đúng kỹ thuật |
| Van lắp không khít mặt đế | Sai series hoặc sai footprint | Không khoan/chế; đổi đúng đế hoặc đúng van |
Cấp tổng: Phụ kiện khí nén – thủy lực → van khí nén → van điện từ khí nén.
Van 4V210 đang có: 4V210-08 DC24V | 4V210-08 AC220V.
Phần nguồn khí: bộ lọc khí nén | van điều áp khí nén | ống hơi khí nén | đầu nối nhanh khí nén.
Phần điều khiển cơ cấu: xi lanh khí nén | van tiết lưu khí nén | cảm biến từ xi lanh.
Phần xả: đầu giảm âm thanh khí nén.
Không. Trong cách đặt lựa chọn trên trang hiện tại, 8F thể hiện đế có 8 vị trí lắp van. Cỡ ren phải được kiểm tra riêng theo cổng của manifold.
Trang hiện tại định hướng 200M cho 4V210, 4V220 và 4V230. Tuy nhiên khi mua thực tế vẫn nên đối chiếu mặt đáy, lỗ bắt và sơ đồ cổng của đúng van đang có, nhất là khi khác hãng.
Không. Trong dòng 4V200 phổ biến, 4V210 là 5/2 còn 4V230 là 5/3 với các kiểu trạng thái giữa tùy hậu tố. Việc cùng lắp trên một cấp đế không làm logic van trở nên giống nhau.
Không nên. 4V310 thuộc series 300 và có cấp thân khác. Hãy dùng đế được thiết kế cho đúng series thay vì khoan sửa 200M.
Nếu không có kế hoạch mở rộng, 6F là lựa chọn trực tiếp. Nếu chắc chắn sẽ bổ sung thêm van và không gian cho phép, có thể cân nhắc số trạm dự phòng, nhưng vị trí trống phải được xử lý đúng kỹ thuật.
Có thể gioăng không đúng, lắp lệch, mặt đáy bị xước, van sai footprint hoặc vít siết không đều. Không nên tăng lực siết trước khi tháo kiểm tra từng nguyên nhân.
Nguồn khí nên được xử lý theo yêu cầu của van và hệ thống. Bộ lọc phù hợp giúp hạn chế nước ngưng và tạp chất đi vào cụm, nhưng cần chọn đủ lưu lượng để không trở thành điểm gây sụt áp.
Nó giúp gom phần nguồn và bố trí van, nhưng các cổng làm việc A/B của từng van vẫn phải đi tới cơ cấu tương ứng. Số đường ống cụ thể phụ thuộc sơ đồ máy và cách đặt manifold so với xi lanh.
Cách mua ít sai nhất là đi theo trình tự model van → series 4V200 → mặt đáy/sơ đồ cổng → số trạm 1F–25F → ren → lưu lượng tổng → fitting và ống. Nếu đang thay cụm cũ, giữ lại một van, gioăng và đế cũ để đối chiếu sẽ đáng tin cậy hơn việc đặt theo hình ảnh.
Nội dung tại trang này nên tập trung vào các nhu cầu tìm mua đế van điện từ 4V210, đế 4V220, đế 4V230, manifold 4V200, đế chia khí 200M, đế nhiều trạm 1F–25F và đế van khí nén 1/4; trang van điện từ tiếp tục xử lý phần coil và logic 5/2–5/3, còn các trang bộ lọc, fitting, ống, tiết lưu và xi lanh xử lý từng phần còn lại của mạch. Cách phân vai này giúp từng URL có chủ đề rõ và hạn chế nội dung lặp.
Hotline/Zalo TDKMART.COM: 0984 100 347