-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
mm
mm
mm
Bộ lọc khí nén
Bộ lọc khí nén là nhóm thiết bị xử lý khí đặt trên đường cấp để tách nước ngưng, giữ một phần bụi và tạp chất, điều chỉnh áp suất hoặc bổ sung dầu bôi trơn khi hệ thống thực sự yêu cầu. Khách hàng thường tìm bằng các cụm như bộ lọc khí nén, lọc khí nén, lọc tách nước khí nén, bộ lọc điều áp, bộ lọc đôi, bộ FRL khí nén, filter regulator, bộ lọc có đồng hồ áp, bộ lọc xả tự động, AFC2000, AFR2000, BFC2000, BFC3000, BFC4000, BFR2000, BFR3000, BFR4000. Các tên này không hoàn toàn đồng nghĩa.
Sản phẩm này thuộc Phụ kiện khí nén – thủy lực. Sản phẩm TDKMART.COM gồm AFR2000 lọc + điều áp, AFC2000 lọc + điều áp + tra dầu, bộ đôi BFC2000, BFC3000, BFC4000 và nhóm filter regulator BFR2000, BFR3000, BFR4000.
Trước tiên cần phân biệt Filter, Regulator và Lubricator
Filter – bộ lọc: dùng để giữ bụi, cặn và tách phần nước lỏng đã ngưng tụ trong dòng khí theo khả năng của lõi lọc. Bộ lọc thông thường không nên được mô tả là thiết bị loại bỏ hoàn toàn hơi nước ở trạng thái khí; nếu hệ thống yêu cầu điểm sương thấp hoặc khí rất khô, cần giải pháp xử lý khí phù hợp ở cấp máy nén và máy sấy.
Regulator – bộ điều áp: giảm và duy trì áp suất đầu ra quanh giá trị cài đặt trong phạm vi làm việc của thiết bị. Đồng hồ áp giúp người vận hành quan sát áp suất sau điều chỉnh. Nếu chỉ cần điều chỉnh áp mà không cần cụm lọc tích hợp, có thể tham khảo riêng van điều áp khí nén.
Lubricator – bộ tra dầu: đưa lượng dầu dạng sương vào dòng khí cho những thiết bị hoặc quy trình được nhà sản xuất yêu cầu bôi trơn bằng dầu. Không phải mọi van và xi lanh đều cần tra dầu. Nhiều thiết bị hiện đại được bôi trơn ban đầu và có thể được yêu cầu sử dụng khí không dầu; vì vậy không nên mặc định bộ FRL có tra dầu luôn tốt hơn bộ lọc – điều áp.
AFR, BFR, AFC và BFC khác nhau ở đâu?
| Nhóm | Chức năng chính | Model hiện có | Khi nên xem |
|---|---|---|---|
| AFR | Lọc + điều áp trong một cụm | AFR2000 | Cần cụm gọn, lọc tách nước và chỉnh áp; không cần tra dầu |
| BFR | Lọc + điều áp, dải thân/cổng lớn hơn theo series | BFR2000, BFR3000, BFR4000 | Muốn chọn filter regulator theo cổng 1/4, 3/8, 1/2 và lưu lượng phù hợp |
| AFC | Lọc + điều áp + tra dầu | AFC2000 | Hệ thống xác nhận cần dầu bôi trơn và cỡ 1/4 phù hợp |
| BFC | Lọc + điều áp + tra dầu, nhiều cỡ thân | BFC2000, BFC3000, BFC4000 | Cần FRL có tra dầu với cỡ cổng/lưu lượng tăng theo nhu cầu |
Trên thị trường, người mua thường gọi AFR/BFR là “bộ lọc đơn” và AFC/BFC là “bộ lọc đôi”. Cách gọi này thuận tiện khi mua hàng nhưng dễ gây hiểu nhầm về chức năng. AFR2000 và BFR vẫn là filter regulator: lọc + điều áp; AFC/BFC là cụm có thêm lubricator. Vì vậy khi lập BOM nên ghi rõ chức năng thay vì chỉ ghi “lọc đơn” hoặc “lọc đôi”.
Bảng chọn nhanh theo nhu cầu mua thực tế
| Nhu cầu | Nhóm nên kiểm tra | Thông tin cần xác nhận |
|---|---|---|
| Lọc nước/cặn và chỉnh áp cho nhánh nhỏ | AFR2000 hoặc BFR2000 | Cỡ ren, lưu lượng, áp đầu ra, kiểu xả nước |
| Cần lọc + điều áp cỡ 3/8 | BFR3000 | Lưu lượng thực và cỡ đường ống |
| Cần lọc + điều áp cỡ 1/2 | BFR4000 | Khả năng nguồn, lưu lượng đỉnh, phụ kiện ren |
| Cần FRL có tra dầu cỡ 1/4 | AFC2000 hoặc BFC2000 | Thiết bị phía sau có yêu cầu dầu hay không |
| Cần FRL có tra dầu cỡ 3/8 | BFC3000 | Lưu lượng và kiểu lắp |
| Cần FRL có tra dầu cỡ 1/2 | BFC4000 | Lưu lượng tổng, không gian, yêu cầu dầu |
| Khu vực khó xả nước thủ công thường xuyên | Biến thể xả tự động của model phù hợp | Nguyên lý xả, áp tối thiểu nếu có, vị trí dẫn nước thải |
| Chỉ cần chỉnh áp tại một nhánh đã có lọc trung tâm | Van điều áp khí nén | Áp vào/ra, lưu lượng và cỡ ren |
AFR2000 – bộ lọc điều áp gọn cho cổng 1/4
Bộ lọc khí nén đơn AFR2000 trên website là cụm lọc + điều áp cổng 1/4, có lựa chọn lõi đồng và biến thể xả tự động. Nhóm từ khóa mua hàng thường gặp gồm AFR2000, lọc khí AFR2000, bộ lọc đơn 1/4, bộ lọc điều áp 1/4, lọc tách nước có đồng hồ, AFR2000 xả tự động.
AFR2000 phù hợp khi người dùng cần một cụm gọn để tách nước ngưng/tạp chất và đặt áp suất cho một nhánh thiết bị nhưng không cần bộ tra dầu. Khi thay AFR cũ, hãy kiểm tra chiều IN–OUT, cỡ ren, không gian cho cốc lọc, vị trí đồng hồ và kiểu xả đáy. Không nên mua chỉ vì model có cùng chữ “2000”, bởi các series khác có kích thước lắp và cấu tạo khác nhau.
BFR2000, BFR3000, BFR4000 – chọn filter regulator theo lưu lượng và cỡ cổng
BFR2000 hiện dùng cổng G1/4, BFR3000 cổng G3/8 và BFR4000 cổng G1/2 theo thông tin sản phẩm đang hiển thị. Đây là nhóm bộ lọc điều áp khí nén, filter regulator, lọc tách nước có chỉnh áp cho người dùng muốn chọn lưu lượng theo cấp kích thước.
Không nên suy ra BFR4000 luôn tốt hơn BFR2000. Cụm lớn hơn cần không gian nhiều hơn và phải đồng bộ với đường ống, fitting, van và nhu cầu khí của máy. Nếu nhánh chỉ dùng một xi lanh nhỏ với ống nhỏ, tăng cỡ bộ lọc có thể không mang lại lợi ích rõ rệt. Ngược lại, một cụm quá nhỏ đặt trước manifold nhiều van có thể tạo sụt áp khi nhiều cơ cấu hoạt động đồng thời.
AFC2000 – FRL có thêm bộ tra dầu
Bộ lọc khí nén đôi AFC2000 tích hợp phần filter regulator và lubricator, cổng 1/4 theo trang sản phẩm hiện tại. Các cụm tìm kiếm thường gặp gồm AFC2000, bộ lọc đôi AFC2000, bộ FRL 1/4, lọc điều áp tra dầu, bộ lọc khí nén 3 chức năng.
Điểm quyết định khi chọn AFC2000 không phải chỉ là “nhiều chức năng hơn AFR2000” mà là thiết bị phía sau có được phép hoặc có cần nhận dầu sương hay không. Với dây chuyền yêu cầu khí sạch không dầu, thiết bị đo, một số ứng dụng sơn/thổi hoặc sản phẩm có yêu cầu vệ sinh, việc đưa dầu vào đường khí có thể không phù hợp. Hãy kiểm tra tài liệu của van, xi lanh và quy trình trước khi dùng lubricator.
BFC2000, BFC3000, BFC4000 – bộ FRL theo cỡ 1/4, 3/8 và 1/2
Nhóm BFC hiện có ba model chính: BFC2000 cổng G1/4, BFC3000 cổng G3/8 và BFC4000 cổng G1/2. Cả ba đều được tổ chức theo cấu hình filter regulator + lubricator và có biến thể xả tự động trên trang sản phẩm.
Khách hàng thường tìm “bộ lọc đôi khí nén BFC, bộ lọc BFC2000, BFC3000 3/8, BFC4000 1/2, lọc khí có tra dầu, bộ FRL công nghiệp”. Khi chọn giữa ba size, hãy bắt đầu từ lưu lượng yêu cầu và cỡ đường khí thay vì chỉ nhìn kích thước ren. Ren lớn là dấu hiệu về cấp thân nhưng không phải con số duy nhất quyết định khả năng cấp khí cho toàn hệ thống.
Xả tay hay xả tự động: chọn theo điều kiện bảo trì
Nước ngưng và cặn được thu tại đáy cốc lọc phải được xả định kỳ. Với loại xả tay, người bảo trì chủ động mở van xả theo tình trạng thực tế. Ưu điểm là cấu tạo đơn giản và dễ kiểm soát, nhưng nếu quên xả, mức nước có thể tăng và làm giảm hiệu quả xử lý.
Biến thể bộ lọc khí nén xả tự động phù hợp nơi khó tiếp cận hoặc muốn giảm thao tác thủ công. Tuy nhiên cơ cấu auto drain cũng cần lắp đúng hướng và bảo dưỡng; tùy thiết kế, điều kiện áp suất để xả có thể khác nhau. Khi đặt hàng nên ghi đầy đủ “model + cỡ ren + xả tay/xả tự động” để tránh nhận đúng series nhưng sai cấu hình đáy cốc.
Vì sao bộ lọc không loại bỏ hoàn toàn “hơi nước”?
Khí nén có thể chứa nước ở hai trạng thái đáng chú ý: hơi nước ở dạng khí và nước đã ngưng tụ thành giọt. Bộ lọc tách nước thông thường chủ yếu hỗ trợ tách phần chất lỏng và hạt bụi theo cơ chế của nó. Hơi nước vẫn có thể đi qua và ngưng tụ tiếp ở đường ống phía sau nếu nhiệt độ giảm.
Nếu nhà máy thường xuyên có nhiều nước trong ống, chỉ tăng kích thước cốc lọc không phải giải pháp gốc. Cần kiểm tra bình tích, bộ làm mát, máy sấy khí, đường ống dốc/xả nước và vị trí đặt bộ lọc. FRL tại máy là cấp xử lý cuối gần thiết bị, không thay thế toàn bộ hệ thống xử lý khí trung tâm.
Chọn cỡ bộ lọc theo lưu lượng, không chỉ theo ren
Lưu lượng qua bộ lọc ảnh hưởng tới sụt áp tại thời điểm thiết bị tiêu thụ khí. Khi một xi lanh lớn tăng tốc hoặc nhiều van mở cùng lúc, lưu lượng tức thời có thể cao hơn mức trung bình. Nếu filter regulator quá nhỏ, áp tại đầu ra có thể tụt dù đồng hồ khi máy đứng yên vẫn cho giá trị bình thường.
Để chọn đúng, nên biết đường kính và hành trình xi lanh khí nén, số cơ cấu chạy đồng thời, chu kỳ, cỡ ống hơi và lưu lượng các dụng cụ. Với tuyến chính chia nhiều nhánh, cũng cần xem đầu chia khí nén hoặc manifold có gây điểm nghẽn hay không.
Khi nào nên dùng bộ tra dầu và khi nào không nên?
Lubricator chỉ nên được đưa vào hệ thống khi tài liệu của thiết bị hoặc quy trình vận hành yêu cầu bôi trơn bằng sương dầu. Khi đã tra dầu vào một nhánh, dầu sẽ đi theo dòng khí tới các thiết bị phía sau; vì vậy vị trí bộ tra dầu cần được cân nhắc và không nên đặt trước các nhánh cần khí sạch không dầu.
Nếu van hoặc xi lanh được nhà sản xuất xác nhận hoạt động không cần tra dầu ngoài, AFR2000 hoặc nhóm BFR có thể phù hợp hơn AFC/BFC. Nếu cần tra dầu, phải dùng đúng loại dầu theo yêu cầu và chỉnh lượng vừa đủ; tra quá nhiều không đồng nghĩa bảo vệ tốt hơn.
Hướng dẫn lắp bộ lọc khí nén đúng cách
- Cô lập nguồn và xả áp trước khi tháo/lắp.
- Xác định chiều IN–OUT theo mũi tên trên thân, không suy đoán bằng vị trí đồng hồ.
- Kiểm tra chuẩn và cỡ ren của đường cấp và đường ra.
- Đặt cốc theo phương đúng để cơ cấu tách và xả nước làm việc như thiết kế.
- Chừa không gian phía dưới để quan sát, xả nước hoặc tháo cốc bảo trì.
- Lắp đồng hồ đúng vị trí và tránh va đập cơ học vào mặt đồng hồ.
- Nếu có lubricator, kiểm tra yêu cầu dầu trước khi châm.
- Cấp khí từ từ, chỉnh áp theo thiết bị và kiểm tra rò tại các mối ren.
- Kiểm tra khi máy chạy để phát hiện sụt áp dưới tải.
Chẩn đoán các lỗi thường gặp
| Hiện tượng | Nguyên nhân cần kiểm tra | Hướng xử lý |
|---|---|---|
| Áp đầu ra thấp khi máy chạy | Lõi bẩn, bộ lọc nhỏ, nguồn thiếu lưu lượng, ống/van nghẽn | Đo áp trước và sau từng điểm khi có tải |
| Nước xuất hiện nhiều phía sau | Cốc chưa xả, lượng nước đầu vào lớn, hơi nước ngưng tụ tiếp | Xả cốc và kiểm tra hệ xử lý khí trung tâm |
| Không chỉnh được áp | Núm khóa, lắp ngược, cơ cấu regulator lỗi hoặc áp nguồn không phù hợp | Kiểm tra IN–OUT và hướng dẫn model |
| Rò tại cốc | Gioăng, ren/cơ cấu khóa cốc, cốc nứt | Xả áp và kiểm tra chi tiết làm kín |
| Auto drain không xả | Cặn bẩn, cơ cấu xả kẹt hoặc điều kiện vận hành chưa phù hợp | Vệ sinh/kiểm tra theo cấu tạo model |
| Dầu ra quá nhiều | Chỉnh lubricator quá mức hoặc chọn sai dầu | Đặt lại lượng dầu theo yêu cầu thiết bị |
| Thiết bị cần khí sạch nhưng có dầu | Lubricator đặt trước nhánh không được phép có dầu | Tách lại nhánh hoặc dùng filter regulator không tra dầu |
Những lỗi mua bộ lọc khí nén thường gặp
- Gọi mọi bộ FRL là “bộ lọc” nhưng không nói có cần điều áp hoặc tra dầu hay không.
- Mặc định AFC/BFC tốt hơn AFR/BFR chỉ vì có thêm cốc dầu.
- Chọn theo ren 1/4, 3/8, 1/2 mà không kiểm tra lưu lượng thực.
- Hiểu lõi 40 micron là có thể loại bỏ mọi hạt, dầu và hơi nước.
- Chọn bộ lọc quá nhỏ cho cụm nhiều xi lanh hoạt động đồng thời.
- Lắp lubricator trước nhánh cần khí sạch không dầu.
- Không ghi xả tay hay xả tự động khi đặt hàng.
- Lắp ngược chiều IN–OUT.
- Không chừa khoảng trống để xả nước hoặc tháo cốc.
- Dùng cổng ren “có vẻ vừa” mà không xác nhận chuẩn ren.
Checklist trước khi đặt mua
- Cần lọc + điều áp hay lọc + điều áp + tra dầu.
- Model dự kiến: AFR2000, BFR2000/3000/4000, AFC2000 hoặc BFC2000/3000/4000.
- Cỡ và chuẩn ren đường vào – ra.
- Lưu lượng tiêu thụ trung bình và lưu lượng đỉnh của hệ thống.
- Áp suất nguồn và áp suất đầu ra cần cài.
- Thiết bị phía sau có cho phép/đòi hỏi dầu sương hay không.
- Xả nước thủ công hay xả tự động.
- Yêu cầu cấp lọc nếu quy trình có tiêu chuẩn riêng.
- Không gian lắp và khoảng hở tháo cốc.
- Ảnh model cũ, đồng hồ, cổng ren và sơ đồ đường khí nếu mua thay thế.
CÁC SẢN PHẨM LIÊN QUAN:
Liên kết lên: Phụ kiện khí nén – thủy lực.
Nhóm lọc + điều áp: AFR2000 | BFR2000 | BFR3000 | BFR4000.
Nhóm lọc + điều áp + tra dầu: AFC2000 | BFC2000 | BFC3000 | BFC4000.
Liên kết ngang theo cấp và điều khiển khí: van điều áp khí nén | van khí nén | van điện từ khí nén | van tay khí nén.
Liên kết ngang theo đường dẫn và cơ cấu: ống hơi khí nén | đầu nối nhanh khí nén | đầu chia khí nén | xi lanh khí nén | đầu giảm âm khí nén.
Bài hỗ trợ lựa chọn: so sánh AFR2000 và AFC2000.
Câu hỏi thường gặp về bộ lọc khí nén
AFR2000 có phải chỉ là bộ lọc không?
Không. AFR2000 trên website là cụm lọc + điều áp. Vì vậy nó vừa xử lý nước ngưng/tạp chất theo khả năng lõi vừa cho phép cài áp suất đầu ra.
AFC2000 khác AFR2000 ở đâu?
AFC2000 có thêm bộ tra dầu sau phần lọc – điều áp. Chỉ nên chọn chức năng này khi nhánh thiết bị phía sau phù hợp với khí có dầu sương.
BFR2000, BFR3000 và BFR4000 chọn theo gì?
Trang hiện tại tương ứng cổng G1/4, G3/8 và G1/2. Tuy nhiên cần chọn thêm theo lưu lượng, không gian và nhu cầu của hệ thống chứ không chỉ theo cỡ ren.
Bộ lọc khí nén có làm khí khô hoàn toàn không?
Không nên hiểu như vậy. Bộ lọc thông thường chủ yếu tách nước lỏng và hạt bẩn theo cấu tạo/cấp lọc. Muốn kiểm soát hơi nước và điểm sương cần hệ thống sấy/xử lý khí phù hợp.
Xả tự động có phải không cần bảo dưỡng?
Không. Cơ cấu xả tự động vẫn có thể bị cặn hoặc kẹt và cần kiểm tra. Nó giúp giảm thao tác xả tay chứ không loại bỏ nhu cầu bảo trì.
Có cần tra dầu cho mọi xi lanh và van không?
Không. Hãy kiểm tra hướng dẫn của thiết bị. Nếu hệ thống không yêu cầu hoặc yêu cầu khí không dầu, nên dùng cấu hình không lubricator.
Vì sao đồng hồ đủ áp nhưng xi lanh vẫn yếu?
Đồng hồ có thể hiển thị tốt khi không tải nhưng áp tụt khi có lưu lượng. Cần kiểm tra sụt áp qua lõi lọc, regulator, ống, van và fitting trong lúc cơ cấu hoạt động.
Chọn bộ lọc từ chất lượng khí và lưu lượng trước khi chọn model
Cách chọn ít nhầm nhất là xác định khí đầu vào đang có vấn đề gì, thiết bị cần áp suất bao nhiêu, lưu lượng lớn nhất là bao nhiêu và có thực sự cần dầu sương hay không. Sau đó mới chọn AFR/BFR nếu cần lọc + điều áp hoặc AFC/BFC nếu nhánh được xác nhận cần thêm lubricator; cuối cùng chọn cỡ 2000, 3000, 4000 theo cổng và lưu lượng.
Trang danh mục này nên giữ vai trò bản đồ lựa chọn bộ lọc khí nén, bộ lọc điều áp và FRL; các trang AFR2000, AFC2000, BFR và BFC tiếp tục đi sâu thông số từng model. Cấu trúc này vừa bao phủ từ khóa mua hàng, vừa giảm trùng lặp giữa trang mẹ – trang sản phẩm và tạo liên kết lên, xuống, ngang rõ ràng trong cụm khí nén.
Hotline/Zalo TDKMART.COM: 0984 100 347
CẤU TẠO CÁC CHI TIẾT CỦA BỘ LỌC KHÍ AFC:
HÌNH ẢNH BỘ LỌC AFC SỬ DỤNG TRONG THỰC TẾ:
CẤU TẠO CỦA LÕI LỌC ĐỒNG VÀ LÕI LỌC SỢI:
MÔ TẢ DÒNG KHI ĐI QUA LÕI LỌC:
VỊ TRÍ QUAN SÁT DẦU BÔI TRƠN:
Bộ lọc khí nén đơn AFR2000
Mã sản phẩm: AFR2000-D
Giá (VNĐ)
Liên hệ
Mua tối thiểu 1 cái
Tồn kho
Còn: 20 sản phẩm
Bộ lọc khí nén AFR2000 lõi đồng cao cấp giúp lọc sạch bụi bẩn, hơi nước và ổn định áp suất khí nén. Thiết kế chắc chắn, độ bền cao, phù hợp hệ thống khí nén công nghiệp.
Chính sách lưu ý: Các sản phẩm không đúng nhu cầu khách hàng: Có thể đổi trả lại trong thời gian từ 1 – 3 ngày sau khi mua hàng. Các sản phẩm phải còn đầy đủ hộp/ bao gói. Sản phẩm không bị trầy xước hay đã sử dụng.
Bộ lọc khí nén đôi AFC2000
Mã sản phẩm: AFC2000-D
Giá (VNĐ)
Liên hệ
Mua tối thiểu 1 cái
Tồn kho
Còn: 20 sản phẩm
Bộ lọc khí nén đôi AFC2000 tích hợp lọc khí – điều áp – tra dầu, giúp loại bỏ bụi nước, ổn định áp suất và bôi trơn thiết bị khí nén hiệu quả.
Chính sách lưu ý: Các sản phẩm không đúng nhu cầu khách hàng: Có thể đổi trả lại trong thời gian từ 1 – 3 ngày sau khi mua hàng. Các sản phẩm phải còn đầy đủ hộp/ bao gói. Sản phẩm không bị trầy xước hay đã sử dụng.
Bộ lọc đôi khí nén BFC2000
Mã sản phẩm: BFC2000
Giá (VNĐ)
Liên hệ
Mua tối thiểu 1 cái
Tồn kho
Còn: 20 sản phẩm
Bộ lọc đôi khí nén BFC2000 là tổ hợp lọc – điều áp – tra dầu giúp làm sạch khí nén, ổn định áp suất và bôi trơn thiết bị, phù hợp hệ thống khí nén công nghiệp vừa và nhỏ.
Chính sách lưu ý: Các sản phẩm không đúng nhu cầu khách hàng: Có thể đổi trả lại trong thời gian từ 1 – 3 ngày sau khi mua hàng. Các sản phẩm phải còn đầy đủ hộp/ bao gói. Sản phẩm không bị trầy xước hay đã sử dụng.
Bộ lọc đôi khí nén BFC3000
Mã sản phẩm: BFC3000
Giá (VNĐ)
Liên hệ
Mua tối thiểu 1 cái
Tồn kho
Còn: 18 sản phẩm
Bộ lọc đôi khí nén BFC3000 tích hợp lọc – điều áp – tra dầu, giúp hệ thống khí nén vận hành ổn định, giảm hao mòn và tăng tuổi thọ thiết bị trong môi trường công nghiệp.
Chính sách lưu ý: Các sản phẩm không đúng nhu cầu khách hàng: Có thể đổi trả lại trong thời gian từ 1 – 3 ngày sau khi mua hàng. Các sản phẩm phải còn đầy đủ hộp/ bao gói. Sản phẩm không bị trầy xước hay đã sử dụng.
Bộ lọc đôi khí nén BFC4000
Mã sản phẩm: BFC4000
Giá (VNĐ)
Liên hệ
Mua tối thiểu 1 cái
Tồn kho
Còn: 20 sản phẩm
Bộ lọc đôi khí nén BFC4000 giúp lọc sạch khí nén, duy trì áp suất ổn định và bôi trơn tự động cho hệ thống công nghiệp quy mô vừa và lớn.
Chính sách lưu ý: Các sản phẩm không đúng nhu cầu khách hàng: Có thể đổi trả lại trong thời gian từ 1 – 3 ngày sau khi mua hàng. Các sản phẩm phải còn đầy đủ hộp/ bao gói. Sản phẩm không bị trầy xước hay đã sử dụng.
Bộ lọc điều áp khí nén BFR2000
Mã sản phẩm: BFR2000
Giá (VNĐ)
Liên hệ
Mua tối thiểu 1 cái
Tồn kho
Còn: 20 sản phẩm
Bộ lọc điều áp khí nén BFR2000 tích hợp lọc tách nước và điều chỉnh áp suất chính xác, phù hợp hệ thống khí nén quy mô nhỏ và vừa.
Chính sách lưu ý: Các sản phẩm không đúng nhu cầu khách hàng: Có thể đổi trả lại trong thời gian từ 1 – 3 ngày sau khi mua hàng. Các sản phẩm phải còn đầy đủ hộp/ bao gói. Sản phẩm không bị trầy xước hay đã sử dụng.
Bộ lọc điều áp khí nén BFR3000
Mã sản phẩm: BFR3000
Giá (VNĐ)
Liên hệ
Mua tối thiểu 1 cái
Tồn kho
Còn: 17 sản phẩm
Bộ lọc điều áp khí nén BFR3000 tích hợp lọc – điều áp trong một thân, phù hợp hệ thống khí nén lưu lượng trung bình, giúp thiết bị vận hành ổn định và bền bỉ.
Chính sách lưu ý: Các sản phẩm không đúng nhu cầu khách hàng: Có thể đổi trả lại trong thời gian từ 1 – 3 ngày sau khi mua hàng. Các sản phẩm phải còn đầy đủ hộp/ bao gói. Sản phẩm không bị trầy xước hay đã sử dụng.
Bộ lọc điều áp khí nén BFR4000
Mã sản phẩm: BFR4000
Giá (VNĐ)
Liên hệ
Mua tối thiểu 1 cái
Tồn kho
Còn: 19 sản phẩm
Bộ lọc điều áp khí nén BFR4000 tích hợp lọc khí và điều chỉnh áp suất trong một thiết bị, phù hợp hệ thống khí nén công suất lớn, giúp máy móc vận hành ổn định và bền bỉ.
Chính sách lưu ý: Các sản phẩm không đúng nhu cầu khách hàng: Có thể đổi trả lại trong thời gian từ 1 – 3 ngày sau khi mua hàng. Các sản phẩm phải còn đầy đủ hộp/ bao gói. Sản phẩm không bị trầy xước hay đã sử dụng.
Tìm theo thông số:




