Hồ sơ đối chiếu phốt 120×150×12 mm tương đương kiểu HMSA10 RG
Sản phẩm 120×150×12 mm được trình bày theo hướng đối chiếu mẫu phốt cũ, không phải một trang mô tả Oil Seal TC NBR chung. Người mua nên bắt đầu từ hình dạng môi, vị trí lò xo và ba kích thước d × D × B, sau đó mới xác nhận đây là lựa chọn tương đương kiểu HMSA10 RG.
Thông tin sản phẩm: phốt chắn dầu trục quay TC NBR, hai môi, có lò xo; kích thước danh nghĩa 120×150×12 mm; dùng để đối chiếu theo kiểu cấu tạo tương đương HMSA10 RG.
Những dấu hiệu cấu tạo cần nhìn trên mẫu cũ
- Môi chính tiếp xúc với trục và có rãnh giữ lò xo vòng.
- Môi phụ nằm về phía môi trường bên ngoài, hỗ trợ hạn chế bụi hoặc tạp chất.
- Thân ngoài là vùng tiếp xúc với lỗ lắp; cần quan sát lớp cao su phủ và hình dạng mép ngoài. Mốc kiểm tra của hồ sơ này là 120×150×12 mm.
- Chiều lắp phải được xác định từ phía môi chính và phía môi phụ, không chỉ dựa vào mặt phẳng của thân. Điểm kết luận cuối vẫn là 120×150×12 mm.
- Ba kích thước sau khi xác nhận cấu tạo phải quay về đúng 120 × 150 × 12 mm.
Ba dữ liệu khóa nhận diện 120×150×12 mm
- Trục cần lắp
- d = 120 mm.
- Hốc lắp ngoài
- D = 150 mm.
- Không gian theo phương trục
- B = 12 mm.
- Kiểm tra ngược
- 120 + 2 × 15 = 150 mm.
- Quan hệ B/T
- B nhỏ hơn T 3 mm; K2 = 0,8.
Ba giá trị đầu tiên là dữ liệu đặt hàng. Các giá trị còn lại chỉ đóng vai trò phát hiện số đo bất hợp lý hoặc lỗi đảo vị trí khi đọc ký hiệu trên mẫu. Tiêu chí trên được dùng để xác minh 120×150×12 mm.
Các size gần 120×150×12 mm cần loại trừ
- 120×140×12 mm: cùng d, cùng B; d giữ nguyên; D giảm 10 mm; B giữ nguyên.
- 120×160×12 mm: cùng d, cùng B; d giữ nguyên; D tăng 10 mm; B giữ nguyên.
- 118×150×12 mm: cùng D, cùng B; d giảm 2 mm; D giữ nguyên; B giữ nguyên.
- 115×150×12 mm: cùng D, cùng B; d giảm 5 mm; D giữ nguyên; B giữ nguyên.
- 125×150×12 mm: cùng D, cùng B; d tăng 5 mm; D giữ nguyên; B giữ nguyên.
Khi mẫu cũ nằm giữa hai kết quả đo, không chọn size gần nhất theo cảm tính. Hãy quay lại kích thước hốc lắp hoặc bản vẽ thiết bị. Khi đối chiếu, hãy quay lại bộ ba 120×150×12 mm.
Chiến lược đo phù hợp với size 120×150×12 mm
- Do d = 120 mm thuộc nhóm đường kính lớn, nên đo theo ít nhất ba hướng quanh chu vi. Chênh lệch giữa các hướng là dấu hiệu mẫu đã ô-van hoặc bị biến dạng khi tháo. Nội dung này áp dụng riêng cho sản phẩm 120×150×12 mm.
- B = 12 mm nhỏ hơn T = 15 mm. Nếu dùng T thay cho B, kết quả sẽ rộng hơn danh nghĩa 3 mm. Đây là điều kiện kiểm tra trong hồ sơ 120×150×12 mm.
- Đối chiếu lại bằng công thức D = d + 2T: 120 + 2 × 15 = 150 mm.
- Nếu phốt cũ đã phồng, co hoặc dính cặn, ưu tiên kích thước trục và hốc lắp trên thiết bị thay vì làm tròn số đo của mẫu. Đây là điều kiện kiểm tra trong hồ sơ 120×150×12 mm.
- Chụp riêng mặt có lò xo, mặt môi phụ và cạnh bên; ba ảnh này giúp xác minh kiểu cấu tạo tốt hơn ảnh chụp tổng thể. Nội dung này áp dụng riêng cho sản phẩm 120×150×12 mm.
Quy trình loại trừ rủi ro chọn nhầm
- Đọc hoặc đo đủ ba số 120 × 150 × 12 mm.
- Xác nhận có môi làm kín chính được hỗ trợ bằng lò xo và có môi phụ ở phía đối diện. Mốc kiểm tra của hồ sơ này là 120×150×12 mm.
- Quan sát thân ngoài, mép lắp và tình trạng biến dạng của mẫu sau khi tháo.
- Loại trừ các size gần 120×150×12 mm bằng bảng so sánh trên trang.
- Đối chiếu môi chất, nhiệt độ, tốc độ trục và yêu cầu thiết bị bằng hồ sơ kỹ thuật thực tế. Nội dung này áp dụng riêng cho sản phẩm 120×150×12 mm.
- Chỉ xác nhận đặt hàng khi cấu tạo, kích thước và điều kiện làm việc cùng phù hợp. Khi đối chiếu, hãy quay lại bộ ba 120×150×12 mm.
Dấu hiệu chưa đủ cơ sở kết luận
| 1 | Nếu d được đọc thành 122 mm trong khi D vẫn là 150 mm, T sẽ đổi từ 15 xuống 14 mm. |
|---|
| 2 | Nếu D tăng nhầm 2 mm, phần chênh hướng kính mỗi phía tăng thêm 1 mm. |
|---|
| 3 | Nếu B sai 1 mm, sản phẩm phải được coi là một size khác cho đến khi kiểm tra hốc lắp. Điểm kết luận cuối vẫn là 120×150×12 mm. |
|---|
| 4 | Mẫu có lò xo rơi mất sau khi tháo có thể bị nhận nhầm là phốt không lò xo; cần quan sát rãnh giữ lò xo. Với trang hiện tại, size tham chiếu là 120×150×12 mm. |
|---|
| 5 | Ký hiệu mờ hoặc đứt nét không nên được tự hoàn chỉnh theo size gần nhất. |
|---|
| 6 | Tên gọi tương đương kiểu HMSA10 RG không mặc định sản phẩm là hàng chính hãng của một thương hiệu cụ thể. Khi đối chiếu, hãy quay lại bộ ba 120×150×12 mm. |
|---|
Nhắc lại dữ liệu quan trọng
Size danh nghĩa là 120×150×12 mm; phép kiểm tra ngược cho T = 15 mm và D = 120 + 2 × 15 = 150 mm. Chỉ chọn sản phẩm khi d, D, B, cấu tạo hai môi và vị trí lò xo cùng phù hợp.
Xem danh mục phốt chắn dầu trục quay TC NBR tương đương kiểu HMSA10 RG. TDKMART.COM tiếp nhận thông tin mẫu cũ, bản vẽ hoặc số đo thực tế để hỗ trợ loại trừ các size gần 120×150×12 mm.
>>Chọn sản phẩm
>>Nhập số lượng
>>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng
>>Nhấp Tiến hành thanh toán
>>Nhập thông tin nhận hàng