Phốt chắn dầu trục quay TC NBR tương đương kiểu HMSA10 RG size 200x230x15

Mã sản phẩm: HMSA10RG100030018890000

Loại: GP-OIL SEAL NBR HMSA10RG

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ
Phốt chắn dầu trục quay TC NBR tương đương kiểu HMSA10 RG size 200x230x15

Hồ sơ đối chiếu phốt 200×230×15 mm tương đương kiểu HMSA10 RG

Trang sản phẩm này không dùng kích thước như một từ khóa đơn thuần. Mục tiêu là hướng dẫn kiểm tra phốt 200×230×15 mm bằng quan hệ hình học, các lựa chọn lân cận và dấu hiệu thực tế quan sát được sau khi tháo phốt khỏi thiết bị.

Thông tin sản phẩm: phốt chắn dầu trục quay TC NBR, hai môi, có lò xo; kích thước danh nghĩa 200×230×15 mm; dùng để đối chiếu theo kiểu cấu tạo tương đương HMSA10 RG.

Nhận diện từ mặt lò xo đến thân ngoài

Vị trí quan sátDấu hiệu cần thấy
Mặt môi chínhMôi chính tiếp xúc với trục và có rãnh giữ lò xo vòng.
Mặt môi phụMôi phụ nằm về phía môi trường bên ngoài, hỗ trợ hạn chế bụi hoặc tạp chất.
Thân ngoàiThân ngoài là vùng tiếp xúc với lỗ lắp; cần quan sát lớp cao su phủ và hình dạng mép ngoài. Điểm kết luận cuối vẫn là 200×230×15 mm.
Cạnh bênChiều lắp phải được xác định từ phía môi chính và phía môi phụ, không chỉ dựa vào mặt phẳng của thân. Với trang hiện tại, size tham chiếu là 200×230×15 mm.
Kích thướcBa kích thước sau khi xác nhận cấu tạo phải quay về đúng 200 × 230 × 15 mm.

Chiến lược đo phù hợp với size 200×230×15 mm

  1. Do d = 200 mm thuộc nhóm đường kính lớn, nên đo theo ít nhất ba hướng quanh chu vi. Chênh lệch giữa các hướng là dấu hiệu mẫu đã ô-van hoặc bị biến dạng khi tháo.
  2. B = 15 mm gần với T = 15 mm, nên người đo dễ ghi nhầm đại lượng tính toán thành chiều rộng thân. B phải được đo trực tiếp theo phương trục. Điểm kết luận cuối vẫn là 200×230×15 mm.
  3. Đối chiếu lại bằng công thức D = d + 2T: 200 + 2 × 15 = 230 mm.
  4. Nếu phốt cũ đã phồng, co hoặc dính cặn, ưu tiên kích thước trục và hốc lắp trên thiết bị thay vì làm tròn số đo của mẫu. Nội dung này áp dụng riêng cho sản phẩm 200×230×15 mm.
  5. Chụp riêng mặt có lò xo, mặt môi phụ và cạnh bên; ba ảnh này giúp xác minh kiểu cấu tạo tốt hơn ảnh chụp tổng thể. Trường hợp đang xử lý là phốt 200×230×15 mm.

Hồ sơ hình học cơ bản của size này

Thông sốGiá trịÝ nghĩa khi đối chiếu
d200 mmĐường kính trục danh nghĩa; phải đo tại vùng thân trong, không lấy mép môi làm chuẩn. Với trang hiện tại, size tham chiếu là 200×230×15 mm.
D230 mmĐường kính ngoài của thân phốt; cần khớp lỗ lắp và được đo theo nhiều phương nếu mẫu méo. Mốc kiểm tra của hồ sơ này là 200×230×15 mm.
B15 mmBề rộng thân theo phương trục; không cộng phần môi nhô hoặc ba via cao su.
D − d30 mmChênh lệch hai đường kính dùng để kiểm tra logic số đo.
T15 mmT = (D − d)/2; đây là đại lượng hình học tham chiếu, không phải chiều rộng B.

Đối với 200×230×15 mm, b gần bằng t, chênh 0 mm. K1 = D/d = 1,15 và K2 = B/T = 1 chỉ dùng để kiểm tra quan hệ số học; chúng không phải dung sai hoặc thông số vận hành.

Những tình huống phải dừng và kiểm tra lại

1Nếu d được đọc thành 202 mm trong khi D vẫn là 230 mm, T sẽ đổi từ 15 xuống 14 mm.
2Nếu D tăng nhầm 5 mm, phần chênh hướng kính mỗi phía tăng thêm 2,5 mm.
3Nếu B sai 1 mm, sản phẩm phải được coi là một size khác cho đến khi kiểm tra hốc lắp. Với trang hiện tại, size tham chiếu là 200×230×15 mm.
4Mẫu có lò xo rơi mất sau khi tháo có thể bị nhận nhầm là phốt không lò xo; cần quan sát rãnh giữ lò xo. Khi đối chiếu, hãy quay lại bộ ba 200×230×15 mm.
5Ký hiệu mờ hoặc đứt nét không nên được tự hoàn chỉnh theo size gần nhất.
6Tên gọi tương đương kiểu HMSA10 RG không mặc định sản phẩm là hàng chính hãng của một thương hiệu cụ thể. Mốc kiểm tra của hồ sơ này là 200×230×15 mm.

Mô phỏng tình huống chọn size

Trong danh sách hiện tại không có size khác trùng hoàn toàn d = 200 mm và D = 230 mm. Dù vậy B = 15 mm vẫn phải được xác nhận để tránh nhầm với sản phẩm ngoài danh sách.

Nếu thước cho kết quả nằm giữa 200×230×15 mm và 190×225×15 mm, hãy kiểm tra độ mòn của mẫu và kích thước hốc lắp; không làm tròn theo size đang có sẵn.

Khi đường kính ngoài đo ở hai phương khác nhau, lấy sai số ô-van làm tín hiệu cần đo lại, không lấy trung bình rồi tự gán D = 230 mm.

Nếu môi phụ đã mòn mất hình dạng, ảnh mặt sau của mẫu mới hoặc bản vẽ thiết bị có giá trị hơn việc suy luận từ phần cao su còn lại. Điểm kết luận cuối vẫn là 200×230×15 mm.

Chuỗi xác nhận trước khi tháo lắp

Bước 1Đọc hoặc đo đủ ba số 200 × 230 × 15 mm.
Bước 2Xác nhận có môi làm kín chính được hỗ trợ bằng lò xo và có môi phụ ở phía đối diện. Điểm kết luận cuối vẫn là 200×230×15 mm.
Bước 3Quan sát thân ngoài, mép lắp và tình trạng biến dạng của mẫu sau khi tháo.
Bước 4Loại trừ các size gần 200×230×15 mm bằng bảng so sánh trên trang.
Bước 5Đối chiếu môi chất, nhiệt độ, tốc độ trục và yêu cầu thiết bị bằng hồ sơ kỹ thuật thực tế. Trường hợp đang xử lý là phốt 200×230×15 mm.
Bước 6Chỉ xác nhận đặt hàng khi cấu tạo, kích thước và điều kiện làm việc cùng phù hợp. Mốc kiểm tra của hồ sơ này là 200×230×15 mm.

Hỏi đáp thực tế về phốt 200×230×15 mm

Phốt 200×230×15 mm đọc theo thứ tự nào?

Đọc theo d × D × B: 200 × 230 × 15 mm.

T = 15 mm có phải bề rộng phốt không?

Không. T được tính từ hai đường kính; bề rộng danh nghĩa là B = 15 mm.

Size nào gần 200×230×15 mm nhất?

Một lựa chọn gần là 190×225×15 mm, nhưng d giảm 10 mm; D giảm 5 mm; B giữ nguyên; không thay trực tiếp.

Có thể xác nhận HMSA10 RG chỉ từ kích thước không?

Không. Cần đối chiếu thêm môi chính, lò xo, môi phụ và thân ngoài.

Kết luận đối chiếu mẫu cũ

Size danh nghĩa là 200×230×15 mm; phép kiểm tra ngược cho T = 15 mm và D = 200 + 2 × 15 = 230 mm. Chỉ chọn sản phẩm khi d, D, B, cấu tạo hai môi và vị trí lò xo cùng phù hợp.

Xem danh mục phốt chắn dầu trục quay TC NBR tương đương kiểu HMSA10 RG. TDKMART.COM tiếp nhận thông tin mẫu cũ, bản vẽ hoặc số đo thực tế để hỗ trợ loại trừ các size gần 200×230×15 mm.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347