-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Sản phẩm 140×170×12 mm được trình bày theo hướng đối chiếu mẫu phốt cũ, không phải một trang mô tả Oil Seal TC NBR chung. Người mua nên bắt đầu từ hình dạng môi, vị trí lò xo và ba kích thước d × D × B, sau đó mới xác nhận đây là lựa chọn tương đương kiểu HMSA10 RG.
Thông tin sản phẩm: phốt chắn dầu trục quay TC NBR, hai môi, có lò xo; kích thước danh nghĩa 140×170×12 mm; dùng để đối chiếu theo kiểu cấu tạo tương đương HMSA10 RG.
Dữ liệu bắt buộc: d = 140 mm, D = 170 mm, B = 12 mm.
Dữ liệu suy ra: ΔD = 30 mm, T = 15 mm, ΔBT = -3 mm, K1 = 1,21, K2 = 0,8.
Với 140×170×12 mm, phần chênh hướng kính lớn và tỷ lệ phần chênh đường kính trên D bằng 17,65%. Những số suy ra giúp kiểm tra phép đo, nhưng không được dùng để thay thế ba kích thước danh nghĩa.
d = 140 mm đứng thứ 68/83 trong tập đường kính trục khác nhau và thuộc nhóm kích thước lớn. D = 170 mm đứng thứ 64/78, thuộc nhóm kích thước lớn; B = 12 mm đứng thứ 7/9, thuộc vùng kích thước trung bình cao.
Có 3 size khác cùng d = 140 mm: 140×170×15 mm, 140×160×12 mm, 140×180×12 mm. Vì vậy sau khi lọc theo trục, bước kế tiếp phải là D rồi mới đến B.
Có 7 size khác cùng D = 170 mm: 140×170×15 mm, 135×170×12 mm, 130×170×12 mm, 150×170×12 mm, 108×170×15 mm và 2 lựa chọn khác. Nhóm này có thể cùng hốc lắp ngoài nhưng không mặc nhiên cùng đường kính trục.
B = 12 mm xuất hiện ở 74 sản phẩm trong danh sách. Chiều rộng là bộ lọc cuối, không nên dùng làm tiêu chí tìm kiếm đầu tiên. Khi đối chiếu, hãy quay lại bộ ba 140×170×12 mm.
| Size lân cận | Khác với 140×170×12 mm | Cách xử lý |
|---|---|---|
| 140×160×12 mm | d giữ nguyên; D giảm 10 mm; B giữ nguyên | Không thay trực tiếp; phải kiểm tra lại d, D và B. |
| 140×180×12 mm | d giữ nguyên; D tăng 10 mm; B giữ nguyên | Không thay trực tiếp; phải kiểm tra lại d, D và B. |
| 135×170×12 mm | d giảm 5 mm; D giữ nguyên; B giữ nguyên | Không thay trực tiếp; phải kiểm tra lại d, D và B. |
| 140×170×15 mm | d giữ nguyên; D giữ nguyên; B tăng 3 mm | Không thay trực tiếp; phải kiểm tra lại B. |
| 130×170×12 mm | d giảm 10 mm; D giữ nguyên; B giữ nguyên | Không thay trực tiếp; phải kiểm tra lại d, D và B. |
Các size trong bảng được chọn theo khoảng cách tương đối giữa d, D và B. Chúng hữu ích để loại trừ nhầm lẫn, không phải danh sách sản phẩm thay thế tương đương. Điểm kết luận cuối vẫn là 140×170×12 mm.
Mẫu đo được d = 140 mm và D = 170 mm nhưng cạnh bên khó đọc. Trong danh sách còn có 140×170×15 mm cùng d và D, vì vậy phải đo B trực tiếp thay vì suy đoán.
Nếu thước cho kết quả nằm giữa 140×170×12 mm và 140×160×12 mm, hãy kiểm tra độ mòn của mẫu và kích thước hốc lắp; không làm tròn theo size đang có sẵn.
Khi đường kính ngoài đo ở hai phương khác nhau, lấy sai số ô-van làm tín hiệu cần đo lại, không lấy trung bình rồi tự gán D = 170 mm. Nội dung này áp dụng riêng cho sản phẩm 140×170×12 mm.
Nếu môi phụ đã mòn mất hình dạng, ảnh mặt sau của mẫu mới hoặc bản vẽ thiết bị có giá trị hơn việc suy luận từ phần cao su còn lại. Đây là điều kiện kiểm tra trong hồ sơ 140×170×12 mm.
| Vị trí quan sát | Dấu hiệu cần thấy |
|---|---|
| Mặt môi chính | Môi chính tiếp xúc với trục và có rãnh giữ lò xo vòng. |
| Mặt môi phụ | Môi phụ nằm về phía môi trường bên ngoài, hỗ trợ hạn chế bụi hoặc tạp chất. |
| Thân ngoài | Thân ngoài là vùng tiếp xúc với lỗ lắp; cần quan sát lớp cao su phủ và hình dạng mép ngoài. Đây là điều kiện kiểm tra trong hồ sơ 140×170×12 mm. |
| Cạnh bên | Chiều lắp phải được xác định từ phía môi chính và phía môi phụ, không chỉ dựa vào mặt phẳng của thân. Nội dung này áp dụng riêng cho sản phẩm 140×170×12 mm. |
| Kích thước | Ba kích thước sau khi xác nhận cấu tạo phải quay về đúng 140 × 170 × 12 mm. |
Trong nhóm cùng d = 140 mm và D = 170 mm, B = 12 mm là chiều rộng nhỏ nhất. Ưu tiên kiểm tra độ sâu và vị trí chặn theo phương trục để tránh thay bằng phiên bản rộng hơn. So với 140×170×15 mm, sản phẩm hiện tại hẹp hơn 3 mm.
Tỷ lệ B/T của trang này là 0,8 với T = 15 mm. Khi hai phốt có cùng d và D, chỉ số này thay đổi hoàn toàn do B; vì vậy chiều rộng phải được xem là dữ liệu độc lập, không phải phần phụ của size. Điểm kết luận cuối vẫn là 140×170×12 mm.
Size danh nghĩa là 140×170×12 mm; phép kiểm tra ngược cho T = 15 mm và D = 140 + 2 × 15 = 170 mm. Chỉ chọn sản phẩm khi d, D, B, cấu tạo hai môi và vị trí lò xo cùng phù hợp.
Xem danh mục phốt chắn dầu trục quay TC NBR tương đương kiểu HMSA10 RG. Tra cứu thêm tại danh mục HMSA10 RG và cung cấp dữ liệu thực tế nếu mẫu đã mòn, co hoặc biến dạng. Đây là điều kiện kiểm tra trong hồ sơ 140×170×12 mm.