-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Mã sản phẩm: 100030205410000
Loại: GP-OIL SEAL NBR TC
Sản phẩm chất lượng - An tâm sử dụng.
Trong các cụm truyền động có đường kính trục lớn, việc lựa chọn phốt chặn dầu không chỉ phụ thuộc vào khả năng giữ dầu mà còn liên quan trực tiếp đến vị trí tiếp xúc của môi làm kín trên bề mặt trục. Size phốt chặn dầu TC NBR 133x160x15 được thiết kế dành cho các hệ thống sử dụng trục đường kính 133mm, hốc lắp 160mm và yêu cầu chiều dày 15mm nhằm tạo vùng làm kín ổn định hơn so với các loại phốt mỏng. Đây là kích thước thường xuất hiện trong hộp giảm tốc công nghiệp, cụm ổ trục tải nặng, thiết bị khai thác vật liệu, máy sản xuất công suất lớn và nhiều hệ thống cơ khí hoạt động liên tục.
Phốt sử dụng vật liệu cao su NBR chịu dầu kết hợp lò xo tăng lực ôm trục và kết cấu TC hai môi giúp hạn chế dầu bôi trơn thất thoát đồng thời giảm nguy cơ bụi bẩn xâm nhập từ môi trường bên ngoài.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Kích thước ID | 133 mm |
| Kích thước OD | 160 mm |
| Bề dày | 15 mm |
| Kiểu phốt | TC hai môi có lò xo |
| Vật liệu thân phốt | Cao su NBR |
| Khả năng chịu dầu | Tốt với dầu khoáng và mỡ bôi trơn thông dụng |
| Nhiệt độ làm việc tham khảo | -20°C đến 100°C |
| Ứng dụng | Hộp số, ổ trục, cụm truyền động công nghiệp |
Đường kính trong 133mm là kích thước thiết kế để môi làm kín tiếp xúc trực tiếp với trục có đường kính danh nghĩa 133mm. Khi lắp đặt đúng tiêu chuẩn, môi phốt sẽ tạo áp lực vừa đủ lên bề mặt trục thông qua lò xo tăng lực.
Với các trục đã bị mài mòn hoặc xuất hiện rãnh do phốt cũ hoạt động lâu năm, cần kiểm tra kỹ vị trí tiếp xúc để tránh hiện tượng dầu rò rỉ dù phốt mới hoàn toàn.
Kích thước ngoài 160mm được chế tạo để ép chặt vào lỗ lắp có đường kính 160mm. Mối ghép này giúp cố định thân phốt trong quá trình vận hành và ngăn dầu thoát ra theo chu vi bên ngoài.
Đối với các vỏ máy có độ mòn lớn hoặc hốc lắp bị biến dạng, cần xử lý bề mặt trước khi thay phốt mới nhằm tránh hiện tượng rò rỉ quanh thành ngoài.
Chiều dày 15mm là một đặc điểm đáng chú ý của size này. So với nhiều loại phốt chỉ dày 10mm hoặc 12mm, thiết kế 15mm cho phép môi làm kín nằm sâu hơn bên trong hốc lắp. Điều này giúp thay đổi vị trí tiếp xúc trên trục, hữu ích khi khu vực cũ đã có dấu mòn hoặc xuất hiện vết xước nhỏ.
Trong nhiều trường hợp bảo trì thiết bị lớn, việc lựa chọn phốt dày 15mm giúp tận dụng vùng bề mặt trục còn tốt mà không cần gia công hoặc thay mới trục.
Khoảng chênh lệch giữa đường kính trong và ngoài đạt 27mm mỗi bên, tạo thân phốt tương đối dày và cứng vững. Đặc điểm này giúp sản phẩm phù hợp với các cụm máy có rung động đáng kể hoặc tải trọng vận hành lớn.
Bề dày 15mm cũng khiến size 133x160x15 trở thành lựa chọn đáng cân nhắc khi cần dịch chuyển vị trí môi làm kín ra khỏi vùng trục đã mòn. Đây là lợi thế mà nhiều kích thước mỏng hơn không thể đáp ứng.
Nhờ kết cấu thân phốt lớn kết hợp hai môi TC, sản phẩm thường được sử dụng ở các vị trí cần giữ dầu liên tục trong thời gian dài thay vì các cơ cấu chuyển động ngắt quãng.
Khi kết hợp với các loại gioăng làm kín phụ trợ, người dùng có thể tham khảo thêm các dòng gioăng cao su tròn O-ring NBR để tăng hiệu quả làm kín tại những vị trí ghép nối tĩnh.
Nếu lắp phốt có ID lớn hơn 133mm, môi làm kín không tạo đủ lực ép lên trục và dầu sẽ thoát ra nhanh chóng. Ngược lại, nếu ID nhỏ hơn tiêu chuẩn, ma sát tăng cao dẫn đến nóng môi phốt và giảm tuổi thọ.
OD nhỏ hơn 160mm khiến thân phốt không bám chắc trong hốc. Trường hợp OD lớn hơn có thể gây khó lắp, biến dạng khung kim loại hoặc làm hỏng bề mặt vỏ máy.
Đây là lỗi khá phổ biến. Khi thay phốt 15mm bằng loại 10mm hoặc 12mm, môi làm kín sẽ dịch chuyển vị trí tiếp xúc. Điều này có thể khiến môi nằm đúng vào vùng trục đã mòn trước đó và phát sinh rò rỉ sau thời gian ngắn.
NBR phù hợp với dầu khoáng và mỡ bôi trơn phổ biến. Nếu hệ thống chứa môi chất đặc biệt hoặc nhiệt độ cao kéo dài, việc sử dụng sai vật liệu có thể khiến cao su lão hóa sớm.
Môi chính phải hướng về phía dầu cần giữ lại. Lắp ngược sẽ làm giảm hiệu quả làm kín ngay cả khi kích thước hoàn toàn chính xác.
| Size | Khác biệt thực tế so với 133x160x15 |
|---|---|
| 133x160x12 | Mỏng hơn 3mm, môi phốt nằm khác vị trí, có thể không che phủ vùng trục mong muốn. |
| 133x160x16 | Dày hơn, nguy cơ cấn vòng chặn nếu hốc lắp giới hạn chiều sâu. |
| 132x160x15 | Lực ôm trục tăng, có thể làm nhiệt độ môi phốt cao hơn khi quay liên tục. |
| 134x160x15 | Độ ôm giảm, dễ xuất hiện hiện tượng thấm dầu quanh môi chính. |
| 133x158x15 | Đường kính ngoài nhỏ hơn, thân phốt có thể lỏng trong hốc 160mm. |
| 133x162x15 | Khó ép lắp, có khả năng làm biến dạng vỏ hoặc khung phốt. |
| 130x160x15 | Môi ép quá chặt lên trục 133mm, phát sinh ma sát lớn. |
| 135x160x15 | Thiếu lực ép lên trục, hiệu quả giữ dầu suy giảm. |
Chỉ nên thay thế khi thiết kế thiết bị cho phép thay đổi vị trí môi làm kín. Nếu nhà sản xuất quy định bề dày 15mm, việc giảm xuống 12mm có thể khiến môi tiếp xúc sai vùng trên trục.
Nguyên nhân thường liên quan đến chiều sâu hốc lắp hoặc vị trí môi cần tiếp xúc. Bề dày lớn giúp dịch chuyển môi làm kín vào khu vực bề mặt trục ít mài mòn hơn.
Cần đánh giá mức độ mòn thực tế. Nếu khe hở quá lớn, thân phốt có thể không giữ được độ kín quanh chu vi ngoài.
Có, miễn là nhiệt độ và loại dầu sử dụng nằm trong phạm vi làm việc của vật liệu NBR.
Trong nhiều trường hợp, chiều dày này giúp môi phốt làm việc trên vùng trục khác với vị trí cũ, hỗ trợ kéo dài thời gian sử dụng mà không cần xử lý lại bề mặt trục.
Phốt chặn dầu lò xo TC NBR 133x160x15 là lựa chọn chuyên dụng cho các cụm máy sử dụng trục 133mm, hốc lắp 160mm và yêu cầu chiều dày 15mm. Sự kết hợp giữa vật liệu NBR chịu dầu, kết cấu hai môi TC và thân phốt dày giúp sản phẩm đáp ứng tốt các hệ thống truyền động công nghiệp cần độ ổn định cao.
Ngoài sản phẩm này, người dùng có thể tham khảo thêm các dòng :contentReference[oaicite:0]{index=0} để lựa chọn đúng chủng loại phù hợp với thiết kế thiết bị thực tế.