-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Mã sản phẩm: 100030138440000
Loại: GP-OIL SEAL NBR TC
Sản phẩm chất lượng - An tâm sử dụng.
Phốt chặn dầu lò xo (oil seal) size 140x160x10 TC vật liệu NBR được sử dụng trong các cụm trục có đường kính lớn, nơi yêu cầu khả năng giữ dầu ổn định trong thời gian dài và hạn chế tối đa hiện tượng rò rỉ tại vị trí tiếp giáp giữa trục quay và vỏ máy. Với cấu trúc môi TC (hai môi – một môi chính giữ dầu và một môi phụ chống bụi) kết hợp lò xo tăng lực ép, sản phẩm này đặc biệt phù hợp cho hệ thống truyền động công nghiệp có tốc độ quay trung bình đến cao.
Khác với các kích thước nhỏ vốn tập trung vào độ linh hoạt lắp đặt, size 140x160x10 hướng đến sự ổn định cơ khí: độ ôm trục lớn hơn, diện tích tiếp xúc rộng hơn và yêu cầu gia công hốc lắp chính xác hơn. Điều này khiến việc lựa chọn đúng thông số trở nên quan trọng, đặc biệt trong các cụm máy hoạt động liên tục hoặc chịu áp lực dầu bôi trơn cao.
Sản phẩm được phân phối bởi TDKMART.COM, có thể tham khảo thêm dòng tương đương tại phốt dầu TC NBR để đối chiếu cấu trúc và tiêu chuẩn vật liệu.
| Thông số | Giá trị | Ý nghĩa kỹ thuật |
|---|---|---|
| Đường kính trong (ID) | 140 mm | Làm việc trực tiếp với trục quay, quyết định độ ôm và độ ma sát ban đầu |
| Đường kính ngoài (OD) | 160 mm | Lắp vào hốc vỏ máy, ảnh hưởng độ kín và khả năng chống xoay |
| Bề dày | 10 mm | Quyết định độ ổn định môi phốt và khả năng giữ hình dạng khi quay |
| Kiểu môi | TC (double lip + spring) | Môi chính giữ dầu, môi phụ chắn bụi và tạp chất |
| Vật liệu | NBR (cao su nitrile) | Chịu dầu khoáng, mỡ bôi trơn, nhiệt độ làm việc ổn định |
Với đường kính trong 140 mm, phốt phù hợp cho các trục truyền động cỡ trung lớn như trục hộp số công nghiệp, trục bơm dầu công suất cao hoặc trục khuấy trong bồn công nghiệp. Đây là nhóm trục có độ rung nhẹ nhưng tải quay ổn định, yêu cầu lớp làm kín không bị biến dạng theo thời gian.
Đường kính ngoài 160 mm tạo ra biên độ ép vừa đủ trong hốc lắp tiêu chuẩn. Nếu hốc gia công đúng chuẩn H8–H9, phốt sẽ có độ bám tốt, hạn chế xoay trong quá trình vận hành. Ngược lại, sai lệch hốc có thể làm phốt bị “trôi” hoặc lệch tâm khi quay tốc độ cao.
Bề dày 10 mm là điểm cân bằng giữa độ cứng và khả năng đàn hồi. Với kích thước này, môi phốt không bị quá mềm (dễ lật môi) nhưng cũng không quá cứng (gây mòn trục nhanh). Điều này giúp sản phẩm phù hợp với các cụm máy chạy liên tục theo ca sản xuất.
Ở kích thước này, tỷ lệ chênh lệch giữa ID và OD chỉ 20 mm, tạo ra vùng ép hẹp nhưng lực nén lại tập trung cao. Điều này khiến phốt có xu hướng bám chặt vào hốc lắp hơn so với các size có biên độ lớn hơn.
So với các size mỏng hơn (8 mm), phiên bản 10 mm giúp ổn định môi phốt tốt hơn khi trục có dao động nhẹ. Tuy nhiên, nếu trục bị lệch tâm lớn, lực ép này có thể tạo ra mài mòn nhanh tại mép môi.
Đây cũng là một trong những size dễ gặp sai số lắp đặt nếu người dùng thay thế từ các phốt gần giống như 140x160x8 hoặc 140x160x12 mà không kiểm tra lại rãnh lắp thực tế.
Nên sử dụng khi hệ thống có trục 140 mm vận hành ổn định, tốc độ quay trung bình, dầu bôi trơn là dầu khoáng hoặc mỡ công nghiệp. Đặc biệt phù hợp với hộp số công nghiệp, bơm thủy lực cỡ lớn và cụm truyền động kín.
Không nên sử dụng trong môi trường có nhiệt độ vượt ngưỡng 100–110°C liên tục hoặc khi có dung môi hóa chất mạnh. NBR sẽ giảm tuổi thọ nhanh trong môi trường này, dễ gây chai cứng và rò rỉ dầu.
Ngoài ra, nếu trục bị mòn rãnh hoặc độ đảo lớn, size này không phải lựa chọn tối ưu vì lực ép cao sẽ làm tăng tốc độ mài mòn bề mặt trục.
Nếu chọn sai đường kính trong (ID nhỏ hơn 140 mm), phốt sẽ bị ép quá mức lên trục, gây nóng cục bộ và cháy môi làm kín. Nếu ID lớn hơn, hiện tượng rò rỉ dầu xảy ra ngay khi khởi động.
Sai đường kính ngoài (OD 160 mm không khớp hốc) có thể khiến phốt bị xoay trong vỏ máy, làm mất toàn bộ khả năng làm kín chỉ sau thời gian ngắn vận hành.
Sai bề dày (thay 10 mm bằng 8 mm hoặc 12 mm) ảnh hưởng trực tiếp đến vị trí môi phốt so với mép trục, dẫn đến tình trạng môi không nằm đúng vùng làm việc, gây mòn lệch và rò dầu sớm.
Khi lắp phốt 140x160x10 TC, cần đảm bảo bề mặt trục được làm sạch hoàn toàn, không có vết xước dọc. Trước khi ép phốt vào hốc, nên bôi một lớp dầu mỏng lên môi để tránh ma sát khô ban đầu.
Lực ép phải phân bổ đều quanh chu vi, tránh dùng lực lệch tâm vì có thể làm biến dạng khung kim loại bên trong. Khi lắp vào hốc, môi TC phải hướng về phía dầu cần giữ, không lắp ngược chiều.
Trong hệ thống có áp lực cao, nên kiểm tra thêm độ đồng tâm giữa trục và hốc trước khi vận hành.
| Size | Khác biệt thực tế | Ảnh hưởng khi thay thế sai |
|---|---|---|
| 140x160x8 | Mỏng hơn, môi dễ biến dạng hơn | Dễ rò dầu khi áp lực tăng đột ngột |
| 140x160x10 | Cân bằng giữa độ cứng và đàn hồi | Chuẩn lựa chọn cho vận hành ổn định |
| 140x160x12 | Dày hơn, tăng ma sát môi | Dễ nóng trục nếu tốc độ cao |
| 140x150x10 | OD nhỏ hơn 10 mm | Lỏng hốc, dễ xoay trong vỏ máy |
| 135x160x10 | ID nhỏ hơn 5 mm | Ép quá chặt, nhanh hỏng môi |
| 145x160x10 | ID lớn hơn 5 mm | Không đủ lực ôm trục, rò dầu sớm |
| 140x165x10 | OD lớn hơn 5 mm | Không lắp vừa hốc tiêu chuẩn |
| 150x170x10 | Lớn hơn toàn bộ kích thước | Không tương thích hệ trục 140 mm |
Size 140x160x10 thường xuất hiện trong các hệ thống truyền động có chu kỳ làm việc dài như máy nén khí công nghiệp, hộp giảm tốc băng tải tải nặng, và cụm bơm tuần hoàn dầu trong dây chuyền sản xuất. Với khả năng giữ dầu ổn định, sản phẩm giúp giảm thất thoát dầu tại các điểm quay liên tục.
Trong nhiều trường hợp bảo trì, kỹ thuật viên cũng sử dụng size này để thay thế trong các cụm máy đã nâng cấp công suất, khi tải quay tăng nhưng không thay đổi kết cấu trục chính.
Khi trục có độ nhám cao hơn tiêu chuẩn, cần xử lý lại bề mặt trước khi lắp để tránh cắt môi phốt. Nếu môi trường có bụi mịn, môi phụ TC cần được kiểm tra định kỳ để đảm bảo không bị kẹt bụi gây mòn lệch.
Trong hệ thống chạy liên tục 24/7, nên theo dõi nhiệt độ vùng phốt để phát hiện sớm tình trạng ma sát bất thường.
Phốt chặn dầu TC NBR 140x160x10 là lựa chọn thiên về độ ổn định cơ học và khả năng làm kín lâu dài trong điều kiện tiêu chuẩn công nghiệp. Khi được lắp đúng kỹ thuật và sử dụng đúng môi trường dầu, sản phẩm mang lại hiệu suất làm kín ổn định cho các hệ trục cỡ lớn, giảm đáng kể nguy cơ rò rỉ tại điểm quay.
Tham khảo thêm các giải pháp làm kín liên quan tại :contentReference[oaicite:0]{index=0} để tối ưu hệ thống làm kín tổng thể trong thiết bị cơ khí.