-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Mã sản phẩm: 100030367890000
Loại: GP-OIL SEAL NBR TC
Sản phẩm chất lượng - An tâm sử dụng.
Trong nhóm phốt chặn dầu có đường kính lớn, size 137x160x13 TC thuộc nhóm “đường kính trung – lớn nhưng độ dày mỏng vừa phải”, thường xuất hiện tại các cụm truyền động có trục quay ổn định, không quá cao tốc nhưng yêu cầu giữ dầu liên tục trong thời gian dài. Điểm đáng chú ý của kích thước này không nằm ở vật liệu NBR hay cấu trúc TC, mà nằm ở tương quan giữa đường kính trục 137mm và đường kính ngoài 160mm – một tỷ lệ khá “cân bằng”, giúp phốt không bị ép quá mức vào hốc nhưng vẫn đủ lực ôm trục để hạn chế rò rỉ dầu thủy lực hoặc dầu bôi trơn.
Khác với các size nhỏ thường dùng trong động cơ nhẹ, size 137x160x13 TC thường làm việc trong môi trường có tải mô-men xoắn cao hơn, nơi rung động không đều có thể xuất hiện nếu lắp sai dung sai hoặc chọn sai bề dày 13mm. Đây là yếu tố quyết định đến độ ổn định của môi môi phốt trong quá trình vận hành dài hạn.
| Thông số | Giá trị | Ý nghĩa kỹ thuật |
|---|---|---|
| Đường kính trong (ID) | 137 mm | Lắp trên trục lớn, yêu cầu độ đồng tâm cao |
| Đường kính ngoài (OD) | 160 mm | Ép vào hốc lắp, quyết định độ kín tổng thể |
| Bề dày | 13 mm | Ảnh hưởng trực tiếp đến lực ép môi phốt |
| Kiểu | TC (2 môi + lò xo) | Tăng khả năng giữ dầu và chống bụi |
| Vật liệu | NBR | Chịu dầu, chịu nhiệt trung bình |
Với trục 137mm, sai lệch độ đảo trục dù rất nhỏ cũng tạo ra rung biên tại môi phốt. Điều này đặc biệt quan trọng trong các cụm hộp số lớn hoặc bơm công nghiệp. Nếu trục bị mòn lệch tâm, môi phốt sẽ mòn không đều, dẫn đến rò dầu cục bộ.
OD 160mm tạo ra vùng tiếp xúc lớn với hốc kim loại. Nếu hốc lắp bị giãn hoặc gia công sai dung sai, phốt có thể bị “trượt xoay” theo trục, gây phá vỡ điểm làm kín. Đây là lỗi thường gặp khi thay thế phốt mà không kiểm tra lại housing.
Độ dày 13mm không quá dày để gây cấn môi phốt, nhưng đủ để duy trì lực ép ổn định trong thời gian dài. Nếu thay bằng phốt mỏng hơn, môi phốt sẽ thiếu lực bám; nếu dày hơn, có thể gây ma sát cao và sinh nhiệt tại trục.
Điểm đặc trưng của size này nằm ở “vùng cân bằng cơ học”: trục 137mm đủ lớn để tạo mô-men ổn định, nhưng OD 160mm không quá lớn để gây biến dạng hốc. Điều này khiến phốt hoạt động ổn định hơn trong các hệ thống không có rung động cực lớn nhưng cần chạy liên tục.
So với các size gần, 137x160x13 TC ít bị hiện tượng “bật môi phốt” khi thay đổi áp suất đột ngột, nhờ cấu trúc TC có lò xo giữ ổn định vòng tiếp xúc.
Trong các hệ thống này, phốt thường phải làm việc liên tục nhiều giờ, nên khả năng giữ dầu ổn định quan trọng hơn tốc độ quay tối đa.
Phù hợp khi trục thực tế đúng hoặc rất gần 137mm, housing ổn định ở 160mm và không có sai lệch nhiệt quá lớn. Đặc biệt hiệu quả trong hệ thống chạy liên tục tải trung bình đến cao.
Không phù hợp nếu trục bị mòn dưới 136.7mm hoặc trên 137.3mm vì môi phốt sẽ không còn lực ôm chuẩn. Ngoài ra, nếu môi trường có nhiệt độ vượt giới hạn của NBR trong thời gian dài, cần xem xét vật liệu khác.
Nếu sai đường kính trong, phốt sẽ bị hở hoặc quá chặt, gây mòn nhanh trục. Sai đường kính ngoài khiến phốt xoay trong hốc hoặc không ép kín, dẫn đến rò dầu liên tục. Sai bề dày 13mm ảnh hưởng trực tiếp đến vị trí môi phốt, có thể gây cấn mặt chặn hoặc mất lực ép.
Trong một số trường hợp, sai vật liệu NBR (thay bằng vật liệu không phù hợp dầu) sẽ khiến phốt bị trương nở, giảm tuổi thọ đáng kể trong môi trường dầu khoáng.
Trước khi lắp, cần vệ sinh sạch hốc 160mm để loại bỏ mạt kim loại. Trục 137mm phải được kiểm tra độ xước và độ đảo. Khi ép phốt, lực phải phân bổ đều theo vòng ngoài, tránh dùng lực lệch gây méo thân phốt.
Nên bôi một lớp dầu mỏng lên môi trong trước khi lắp để tránh cháy môi trong lần khởi động đầu tiên.
Tham khảo thêm cấu trúc cao su làm kín tại gioăng cao su tròn O-ring để hiểu rõ hơn về nguyên lý đàn hồi làm kín trong hệ thống trục.
| Size | Khác biệt thực tế | Ảnh hưởng khi thay thế sai |
|---|---|---|
| 135x160x13 | Trục nhỏ hơn 2mm | Lỏng môi, dễ rò dầu khi áp suất tăng |
| 136x160x13 | Gần chuẩn nhưng thiếu lực ôm | Giảm tuổi thọ môi phốt |
| 137x160x12 | Mỏng hơn 1mm | Môi phốt yếu lực ép, dễ rung |
| 137x160x14 | Dày hơn 1mm | Có thể cấn mặt chặn, sinh nhiệt |
| 138x160x13 | Trục lớn hơn | Ép quá chặt, mòn trục nhanh |
| 137x162x13 | OD lớn hơn | Dễ lỏng hốc, xoay phốt |
Trong các hệ thống có nhiều điểm làm kín, phốt dầu thường kết hợp với gioăng cao su để tăng độ ổn định áp suất. Có thể tham khảo thêm tại phốt chặn dầu TC NBR để đối chiếu các biến thể cùng dòng nhưng khác kích thước.
Phốt này có dùng được cho trục 136.5mm không?
Không khuyến nghị vì độ chênh gần 0.5mm sẽ làm giảm lực ôm môi, gây rò dầu khi máy rung.
Nếu hốc 160mm bị mòn lên 160.5mm có lắp được không?
Có thể lắp nhưng nguy cơ xoay phốt trong hốc tăng cao, đặc biệt khi áp suất dầu thay đổi liên tục.
Bề dày 13mm có thay bằng 12mm để dễ lắp hơn không?
Không nên vì sẽ thay đổi vị trí môi phốt và giảm lực ép lên trục 137mm.
Size này có phù hợp môi trường nhiệt cao liên tục không?
NBR chịu nhiệt trung bình, phù hợp vận hành ổn định, không phù hợp môi trường nhiệt độ cao kéo dài.
Phốt chặn dầu lò xo NBR 137x160x13 TC là lựa chọn tối ưu cho các cụm trục lớn cần độ ổn định làm kín cao nhưng không yêu cầu tốc độ quay quá lớn. Giá trị thực tế của kích thước này nằm ở khả năng cân bằng giữa lực ép, độ khít hốc và độ ổn định môi phốt trong thời gian vận hành dài.