-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Mã sản phẩm: 100030047900000
Loại: GP-OIL SEAL NBR TC
Sản phẩm chất lượng - An tâm sử dụng.
Phớt chặn dầu lò xo TC kích thước 140x165x13 được thiết kế cho các cụm trục đường kính lớn, nơi yêu cầu độ ổn định làm kín cao nhưng vẫn phải duy trì độ linh hoạt trong điều kiện quay liên tục. Với vật liệu cao su NBR chịu dầu và chịu nhiệt, sản phẩm này phù hợp cho các hệ thống truyền động công nghiệp có mức tải vừa đến cao, đặc biệt là các vị trí trục Ø140mm hoạt động trong môi trường dầu bôi trơn, bụi và nhiệt độ dao động.
Khác với các size nhỏ hơn thường dùng trong motor hoặc hộp số nhẹ, kích thước 140x165x13 TC mang đặc thù của nhóm phớt dành cho thiết bị công nghiệp cỡ lớn, nơi sai số lắp đặt dù nhỏ cũng có thể tạo ra hiện tượng rò rỉ hoặc mài mòn nhanh môi phớt.
Tham khảo thêm dòng phớt cùng hệ TC tại phớt chặn dầu TC NBR tiêu chuẩn và các giải pháp làm kín bổ trợ như gioăng cao su tròn O-ring để tối ưu hệ thống làm kín tổng thể.
Kích thước 140x165x13 thường xuất hiện trong các cụm trục có đường kính lớn 140mm, đi kèm ổ bi hoặc bạc đạn công nghiệp cỡ lớn. Đây là nhóm thiết bị có tốc độ quay không quá cao nhưng mô-men xoắn lớn, khiến lực ép dầu lên môi phớt tăng đáng kể.
Chiều dày 13mm không chỉ đóng vai trò cố định phớt trong rãnh mà còn quyết định độ ổn định của môi làm kín. Với hệ TC (Double Lips – có môi bụi), thiết kế giúp tăng khả năng giữ dầu bên trong và hạn chế bụi từ môi trường bên ngoài xâm nhập vào vùng trục.
| Thông số | Giá trị | Ý nghĩa kỹ thuật |
|---|---|---|
| Đường kính trong (ID) | 140 mm | Lắp trên trục Ø140mm, yêu cầu độ đồng tâm cao |
| Đường kính ngoài (OD) | 165 mm | Ép vào hốc lắp 165mm, cần độ chính xác cao khi gia công |
| Bề dày | 13 mm | Ổn định vị trí phớt, hạn chế xô lệch khi quay |
| Kiểu phớt | TC (2 môi + lò xo) | Tăng khả năng giữ dầu và chắn bụi |
| Vật liệu | NBR | Chịu dầu khoáng, chịu nhiệt mức trung bình |
Với trục Ø140mm, độ nhám bề mặt trục phải được kiểm soát tốt để tránh làm mòn môi cao su. Nếu trục bị mòn rãnh hoặc oval nhẹ, môi phớt sẽ mất độ ôm, gây rò dầu tại tốc độ thấp.
OD 165mm yêu cầu hốc lắp không được quá rộng. Nếu hốc lớn hơn tiêu chuẩn, phớt có thể bị xoay theo trục, dẫn đến cháy môi hoặc lệch tâm. Ngược lại, nếu ép quá chặt, thân phớt dễ biến dạng, ảnh hưởng độ kín.
Bề dày 13mm giúp phớt giữ vị trí cân bằng trong rãnh lắp. Nếu giảm xuống 12mm, nguy cơ xê dịch tăng khi áp lực dầu thay đổi. Nếu tăng lên 14–15mm trong cùng rãnh, có thể gây cấn mặt chặn.
Điểm nổi bật của kích thước này nằm ở tỷ lệ giữa ID và OD chỉ chênh 25mm, tạo ra vùng ép tương đối dày. Điều này giúp phớt ổn định tốt hơn trong môi trường rung động mạnh, thường gặp ở máy nghiền, hộp số công nghiệp và cụm bơm công suất lớn.
Thiết kế TC với môi bụi phụ giúp tăng tuổi thọ trong môi trường có bụi kim loại hoặc bụi công nghiệp, nơi chỉ dùng phớt 1 môi sẽ dễ bị xâm nhập từ bên ngoài.
Kích thước 140x165x13 TC thường được sử dụng trong các cụm:
Trong các môi trường này, nhiệt độ dầu thường dao động và có hiện tượng giãn nở trục, do đó vật liệu NBR là lựa chọn cân bằng giữa độ bền và tính linh hoạt.
Phù hợp với trục Ø140mm tiêu chuẩn, tốc độ quay trung bình, có dầu bôi trơn ổn định và không vượt quá giới hạn nhiệt của NBR.
Không phù hợp với môi trường nhiệt cao liên tục hoặc hóa chất mạnh. Ngoài ra, nếu trục bị mòn quá mức hoặc không đạt độ đồng tâm, phớt sẽ giảm tuổi thọ đáng kể.
Sai lệch ID có thể khiến môi phớt không ôm trục, gây rò dầu ngay từ giai đoạn vận hành đầu tiên. Sai OD 165mm khiến phớt bị xoay hoặc biến dạng trong hốc. Sai bề dày có thể dẫn đến hiện tượng cấn mặt chặn hoặc không đủ lực giữ phớt cố định.
Trong thực tế bảo trì, sai số 0.5–1mm ở nhóm size lớn như 140mm đã đủ tạo ra khác biệt rõ rệt về tuổi thọ phớt.
Khi lắp phớt TC 140x165x13, cần đảm bảo bề mặt trục được làm sạch hoàn toàn dầu cũ và không có ba via. Hướng môi phớt phải quay về phía dầu cần giữ.
Trong quá trình ép phớt vào hốc, nên dùng dụng cụ ép phẳng để tránh làm méo thân phớt. Không được dùng búa trực tiếp lên mép phớt vì dễ gây nứt lõi kim loại bên trong.
| Kích thước | Khác biệt chính | Ảnh hưởng thực tế |
|---|---|---|
| 140x165x12 | Mỏng hơn 1mm | Dễ xê dịch hơn khi áp lực dầu thay đổi |
| 140x165x14 | Dày hơn 1mm | Có nguy cơ cấn rãnh lắp nếu thiết kế chuẩn 13mm |
| 140x165x10 | Mỏng nhiều | Không đủ độ ổn định, dễ lệch môi phớt |
| 140x168x13 | OD lớn hơn | Dễ bị ép quá mức hoặc không lắp vừa hốc |
| 135x165x13 | ID nhỏ hơn | Ôm trục quá chặt, tăng ma sát và nhiệt |
| 145x170x13 | Toàn bộ lớn hơn | Không tương thích hầu hết hốc tiêu chuẩn 140mm |
Phớt 140x165x13 TC có dùng thay cho size 140x165x12 không?
Có thể, nhưng cần kiểm tra độ sâu rãnh lắp để tránh cấn mặt chặn khi phớt dày hơn.
Trục Ø140 bị mòn nhẹ có lắp được không?
Vẫn lắp được nhưng cần đánh giá độ oval, nếu sai lệch lớn sẽ gây rò dầu ở tốc độ thấp.
Khi nào nên chuyển sang vật liệu khác thay NBR?
Khi nhiệt độ dầu vượt ngưỡng vận hành ổn định hoặc môi trường có dung môi hóa học mạnh.
Phớt TC có bắt buộc trong môi trường bụi không?
Trong môi trường bụi công nghiệp, thiết kế TC giúp tăng tuổi thọ đáng kể so với phớt 1 môi.
Kích thước 140x165x13 TC là lựa chọn cân bằng giữa độ ổn định cơ học và khả năng làm kín trong hệ trục lớn. Khi được lắp đúng điều kiện và kiểm soát tốt bề mặt trục, sản phẩm có thể duy trì hiệu suất làm kín ổn định trong thời gian dài, giảm tần suất bảo trì và hạn chế rò rỉ dầu trong các hệ thống công nghiệp tải trung bình đến cao.