Phốt chắn dầu trục quay TC NBR tương đương kiểu HMSA10 RG size 12x19x5

Mã sản phẩm: HMSA10RG100030001480000

Loại: GP-OIL SEAL NBR HMSA10RG

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ
Phốt chắn dầu trục quay TC NBR tương đương kiểu HMSA10 RG size 12x19x5

Đọc và kiểm tra phốt 12×19×5 mm từ mẫu tháo máy

Phốt 12×19×5 mm cần được xem như một hồ sơ cấu tạo hoàn chỉnh: môi chính có lò xo, môi phụ hỗ trợ hạn chế tạp chất và thân ngoài phù hợp vị trí lắp. Tên gọi tương đương kiểu HMSA10 RG chỉ có giá trị khi các đặc điểm này cùng khớp với mẫu cần thay.

Thông tin sản phẩm: phốt chắn dầu trục quay TC NBR, hai môi, có lò xo; kích thước danh nghĩa 12×19×5 mm; dùng để đối chiếu theo kiểu cấu tạo tương đương HMSA10 RG.

Mức độ phổ biến của từng thông số

Lọc theo trục

Có 9 size khác cùng d = 12 mm: 12×22×5 mm, 12×22×6 mm, 12×22×7 mm, 12×24×7 mm, 12×25×7 mm và 4 lựa chọn khác. Vì vậy sau khi lọc theo trục, bước kế tiếp phải là D rồi mới đến B.

Lọc theo hốc lắp

Có 1 size khác cùng D = 19 mm: 10×19×7 mm. Nhóm này có thể cùng hốc lắp ngoài nhưng không mặc nhiên cùng đường kính trục.

Lọc theo bề rộng

B = 5 mm xuất hiện ở 10 sản phẩm trong danh sách. Chiều rộng là bộ lọc cuối, không nên dùng làm tiêu chí tìm kiếm đầu tiên. Nội dung này áp dụng riêng cho sản phẩm 12×19×5 mm.

d = 12 mm đứng thứ 6/83 trong tập đường kính trục khác nhau và thuộc nhóm kích thước rất nhỏ. D = 19 mm đứng thứ 3/78, thuộc nhóm kích thước rất nhỏ; B = 5 mm đứng thứ 1/9, thuộc nhóm kích thước rất nhỏ.

Hồ sơ hình học cơ bản của size này

Dữ liệu bắt buộc: d = 12 mm, D = 19 mm, B = 5 mm.

Dữ liệu suy ra: ΔD = 7 mm, T = 3,5 mm, ΔBT = 1,5 mm, K1 = 1,58, K2 = 1,43.

Với 12×19×5 mm, phần chênh hướng kính gọn và tỷ lệ phần chênh đường kính trên D bằng 36,84%. Những số suy ra giúp kiểm tra phép đo, nhưng không được dùng để thay thế ba kích thước danh nghĩa.

Cách nhận biết đúng hướng lắp và hai môi

  • Môi chính tiếp xúc với trục và có rãnh giữ lò xo vòng.
  • Môi phụ nằm về phía môi trường bên ngoài, hỗ trợ hạn chế bụi hoặc tạp chất.
  • Thân ngoài là vùng tiếp xúc với lỗ lắp; cần quan sát lớp cao su phủ và hình dạng mép ngoài. Nội dung này áp dụng riêng cho sản phẩm 12×19×5 mm.
  • Chiều lắp phải được xác định từ phía môi chính và phía môi phụ, không chỉ dựa vào mặt phẳng của thân. Trường hợp đang xử lý là phốt 12×19×5 mm.
  • Ba kích thước sau khi xác nhận cấu tạo phải quay về đúng 12 × 19 × 5 mm.

Bài toán nhận dạng dành riêng cho 12×19×5 mm

Trong danh sách hiện tại không có size khác trùng hoàn toàn d = 12 mm và D = 19 mm. Dù vậy B = 5 mm vẫn phải được xác nhận để tránh nhầm với sản phẩm ngoài danh sách.

Nếu thước cho kết quả nằm giữa 12×19×5 mm và 12×22×5 mm, hãy kiểm tra độ mòn của mẫu và kích thước hốc lắp; không làm tròn theo size đang có sẵn.

Khi đường kính ngoài đo ở hai phương khác nhau, lấy sai số ô-van làm tín hiệu cần đo lại, không lấy trung bình rồi tự gán D = 19 mm.

Nếu môi phụ đã mòn mất hình dạng, ảnh mặt sau của mẫu mới hoặc bản vẽ thiết bị có giá trị hơn việc suy luận từ phần cao su còn lại. Nội dung này áp dụng riêng cho sản phẩm 12×19×5 mm.

Từ ký hiệu cũ đến lựa chọn cuối cùng

  1. Đọc hoặc đo đủ ba số 12 × 19 × 5 mm.
  2. Xác nhận có môi làm kín chính được hỗ trợ bằng lò xo và có môi phụ ở phía đối diện. Nội dung này áp dụng riêng cho sản phẩm 12×19×5 mm.
  3. Quan sát thân ngoài, mép lắp và tình trạng biến dạng của mẫu sau khi tháo.
  4. Loại trừ các size gần 12×19×5 mm bằng bảng so sánh trên trang.
  5. Đối chiếu môi chất, nhiệt độ, tốc độ trục và yêu cầu thiết bị bằng hồ sơ kỹ thuật thực tế. Khi đối chiếu, hãy quay lại bộ ba 12×19×5 mm.
  6. Chỉ xác nhận đặt hàng khi cấu tạo, kích thước và điều kiện làm việc cùng phù hợp. Đây là điều kiện kiểm tra trong hồ sơ 12×19×5 mm.

Khi nào không nên chốt chỉ từ kích thước

  • Nếu d được đọc thành 12,5 mm trong khi D vẫn là 19 mm, T sẽ đổi từ 3,5 xuống 3,25 mm.
  • Nếu D tăng nhầm 1 mm, phần chênh hướng kính mỗi phía tăng thêm 0,5 mm.
  • Nếu B sai 0,5 mm, sản phẩm phải được coi là một size khác cho đến khi kiểm tra hốc lắp. Tiêu chí trên được dùng để xác minh 12×19×5 mm.
  • Mẫu có lò xo rơi mất sau khi tháo có thể bị nhận nhầm là phốt không lò xo; cần quan sát rãnh giữ lò xo. Tiêu chí trên được dùng để xác minh 12×19×5 mm.
  • Ký hiệu mờ hoặc đứt nét không nên được tự hoàn chỉnh theo size gần nhất.
  • Tên gọi tương đương kiểu HMSA10 RG không mặc định sản phẩm là hàng chính hãng của một thương hiệu cụ thể. Đây là điều kiện kiểm tra trong hồ sơ 12×19×5 mm.

Các câu hỏi bảo trì thường gặp

Phốt 12×19×5 mm đọc theo thứ tự nào?

Đọc theo d × D × B: 12 × 19 × 5 mm.

T = 3,5 mm có phải bề rộng phốt không?

Không. T được tính từ hai đường kính; bề rộng danh nghĩa là B = 5 mm.

Size nào gần 12×19×5 mm nhất?

Một lựa chọn gần là 12×22×5 mm, nhưng d giữ nguyên; D tăng 3 mm; B giữ nguyên; không thay trực tiếp.

Có thể xác nhận HMSA10 RG chỉ từ kích thước không?

Không. Cần đối chiếu thêm môi chính, lò xo, môi phụ và thân ngoài.

Điểm chốt của hồ sơ 12×19×5 mm

Size danh nghĩa là 12×19×5 mm; phép kiểm tra ngược cho T = 3,5 mm và D = 12 + 2 × 3,5 = 19 mm. Chỉ chọn sản phẩm khi d, D, B, cấu tạo hai môi và vị trí lò xo cùng phù hợp.

Xem danh mục phốt chắn dầu trục quay TC NBR tương đương kiểu HMSA10 RG. Để giảm nguy cơ mua nhầm, nên gửi đồng thời ảnh phốt, đường kính trục, đường kính lỗ và bề rộng vị trí lắp. Mốc kiểm tra của hồ sơ này là 12×19×5 mm.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347