Phốt chắn dầu trục quay TC NBR tương đương kiểu HMSA10 RG size 17x40x10

Mã sản phẩm: HMSA10RG100030033060000

Loại: GP-OIL SEAL NBR HMSA10RG

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ
Phốt chắn dầu trục quay TC NBR tương đương kiểu HMSA10 RG size 17x40x10

Bản ghi kỹ thuật dành riêng cho size 17×40×10 mm

Trang sản phẩm này không dùng kích thước như một từ khóa đơn thuần. Mục tiêu là hướng dẫn kiểm tra phốt 17×40×10 mm bằng quan hệ hình học, các lựa chọn lân cận và dấu hiệu thực tế quan sát được sau khi tháo phốt khỏi thiết bị.

Thông tin sản phẩm: phốt chắn dầu trục quay TC NBR, hai môi, có lò xo; kích thước danh nghĩa 17×40×10 mm; dùng để đối chiếu theo kiểu cấu tạo tương đương HMSA10 RG.

Ba dữ liệu khóa nhận diện 17×40×10 mm

Dữ liệu bắt buộc: d = 17 mm, D = 40 mm, B = 10 mm.

Dữ liệu suy ra: ΔD = 23 mm, T = 11,5 mm, ΔBT = -1,5 mm, K1 = 2,35, K2 = 0,87.

Với 17×40×10 mm, phần chênh hướng kính lớn và tỷ lệ phần chênh đường kính trên D bằng 57,5%. Những số suy ra giúp kiểm tra phép đo, nhưng không được dùng để thay thế ba kích thước danh nghĩa.

Cách lọc danh sách khi có quá nhiều kết quả

d = 17 mm đứng thứ 11/83 trong tập đường kính trục khác nhau và thuộc nhóm kích thước nhỏ. D = 40 mm đứng thứ 18/78, thuộc nhóm kích thước nhỏ; B = 10 mm đứng thứ 6/9, thuộc vùng kích thước trung bình cao.

Có 9 size khác cùng d = 17 mm: 17×40×7 mm, 17×37×7 mm, 17×47×10 mm, 17×35×7 mm, 17×47×7 mm và 4 lựa chọn khác. Vì vậy sau khi lọc theo trục, bước kế tiếp phải là D rồi mới đến B.

Có 17 size khác cùng D = 40 mm: 15×40×10 mm, 17×40×7 mm, 20×40×10 mm, 18×40×7 mm, 15×40×7 mm và 12 lựa chọn khác. Nhóm này có thể cùng hốc lắp ngoài nhưng không mặc nhiên cùng đường kính trục.

B = 10 mm xuất hiện ở 129 sản phẩm trong danh sách. Chiều rộng là bộ lọc cuối, không nên dùng làm tiêu chí tìm kiếm đầu tiên. Điểm kết luận cuối vẫn là 17×40×10 mm.

Khoảng cách giữa 17×40×10 mm và sản phẩm kế cận

Size lân cậnKhác với 17×40×10 mmCách xử lý
17×40×7 mmd giữ nguyên; D giữ nguyên; B giảm 3 mmKhông thay trực tiếp; phải kiểm tra lại B.
17×47×10 mmd giữ nguyên; D tăng 7 mm; B giữ nguyênKhông thay trực tiếp; phải kiểm tra lại d, D và B.
15×40×10 mmd giảm 2 mm; D giữ nguyên; B giữ nguyênKhông thay trực tiếp; phải kiểm tra lại d, D và B.
20×40×10 mmd tăng 3 mm; D giữ nguyên; B giữ nguyênKhông thay trực tiếp; phải kiểm tra lại d, D và B.
17×37×7 mmd giữ nguyên; D giảm 3 mm; B giảm 3 mmKhông thay trực tiếp; phải kiểm tra lại d, D và B.

Các size trong bảng được chọn theo khoảng cách tương đối giữa d, D và B. Chúng hữu ích để loại trừ nhầm lẫn, không phải danh sách sản phẩm thay thế tương đương. Đây là điều kiện kiểm tra trong hồ sơ 17×40×10 mm.

Kịch bản dễ phát sinh tại xưởng

Mẫu đo được d = 17 mm và D = 40 mm nhưng cạnh bên khó đọc. Trong danh sách còn có 17×40×7 mm cùng d và D, vì vậy phải đo B trực tiếp thay vì suy đoán.

Nếu thước cho kết quả nằm giữa 17×40×10 mm và 17×40×7 mm, hãy kiểm tra độ mòn của mẫu và kích thước hốc lắp; không làm tròn theo size đang có sẵn.

Khi đường kính ngoài đo ở hai phương khác nhau, lấy sai số ô-van làm tín hiệu cần đo lại, không lấy trung bình rồi tự gán D = 40 mm. Trường hợp đang xử lý là phốt 17×40×10 mm.

Nếu môi phụ đã mòn mất hình dạng, ảnh mặt sau của mẫu mới hoặc bản vẽ thiết bị có giá trị hơn việc suy luận từ phần cao su còn lại. Mốc kiểm tra của hồ sơ này là 17×40×10 mm.

Cấu tạo phải khớp cùng với kích thước

Vị trí quan sátDấu hiệu cần thấy
Mặt môi chínhMôi chính tiếp xúc với trục và có rãnh giữ lò xo vòng.
Mặt môi phụMôi phụ nằm về phía môi trường bên ngoài, hỗ trợ hạn chế bụi hoặc tạp chất.
Thân ngoàiThân ngoài là vùng tiếp xúc với lỗ lắp; cần quan sát lớp cao su phủ và hình dạng mép ngoài. Mốc kiểm tra của hồ sơ này là 17×40×10 mm.
Cạnh bênChiều lắp phải được xác định từ phía môi chính và phía môi phụ, không chỉ dựa vào mặt phẳng của thân. Điểm kết luận cuối vẫn là 17×40×10 mm.
Kích thướcBa kích thước sau khi xác nhận cấu tạo phải quay về đúng 17 × 40 × 10 mm.

Rủi ro riêng của size 17×40×10 mm

  • Nếu d được đọc thành 17,5 mm trong khi D vẫn là 40 mm, T sẽ đổi từ 11,5 xuống 11,25 mm. Với trang hiện tại, size tham chiếu là 17×40×10 mm.
  • Nếu D tăng nhầm 1 mm, phần chênh hướng kính mỗi phía tăng thêm 0,5 mm.
  • Nếu B sai 1 mm, sản phẩm phải được coi là một size khác cho đến khi kiểm tra hốc lắp. Điểm kết luận cuối vẫn là 17×40×10 mm.
  • Mẫu có lò xo rơi mất sau khi tháo có thể bị nhận nhầm là phốt không lò xo; cần quan sát rãnh giữ lò xo. Với trang hiện tại, size tham chiếu là 17×40×10 mm.
  • Ký hiệu mờ hoặc đứt nét không nên được tự hoàn chỉnh theo size gần nhất.
  • Tên gọi tương đương kiểu HMSA10 RG không mặc định sản phẩm là hàng chính hãng của một thương hiệu cụ thể. Khi đối chiếu, hãy quay lại bộ ba 17×40×10 mm.

Phân biệt các chiều rộng cùng d và D

Trong nhóm cùng d = 17 mm và D = 40 mm, B = 10 mm là chiều rộng lớn nhất. Không nên ép lắp vào hốc vốn được thiết kế cho phiên bản hẹp hơn. So với 17×40×7 mm, sản phẩm hiện tại rộng hơn 3 mm.

Tỷ lệ B/T của trang này là 0,87 với T = 11,5 mm. Khi hai phốt có cùng d và D, chỉ số này thay đổi hoàn toàn do B; vì vậy chiều rộng phải được xem là dữ liệu độc lập, không phải phần phụ của size. Mốc kiểm tra của hồ sơ này là 17×40×10 mm.

Ghi chú cuối cho bộ phận bảo trì

Size danh nghĩa là 17×40×10 mm; phép kiểm tra ngược cho T = 11,5 mm và D = 17 + 2 × 11,5 = 40 mm. Chỉ chọn sản phẩm khi d, D, B, cấu tạo hai môi và vị trí lò xo cùng phù hợp.

Xem danh mục phốt chắn dầu trục quay TC NBR tương đương kiểu HMSA10 RG. Gửi ảnh hai mặt của phốt cũ, ảnh cạnh bên và ba số đo d × D × B cho TDKMART.COM để đối chiếu trước khi xác nhận. Khi đối chiếu, hãy quay lại bộ ba 17×40×10 mm.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347