Phốt chắn dầu trục quay TC NBR tương đương kiểu HMSA10 RG size 25x47x10

Mã sản phẩm: HMSA10RG100030008560000

Loại: GP-OIL SEAL NBR HMSA10RG

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ
Phốt chắn dầu trục quay TC NBR tương đương kiểu HMSA10 RG size 25x47x10

Bộ tiêu chí xác nhận phốt HMSA10 RG size 25×47×10 mm

Với 25×47×10 mm, ba thông số d, D và B tạo thành một tổ hợp riêng. Nếu chỉ giữ lại một hoặc hai số, người mua rất dễ chuyển sang size khác có cùng đường kính ngoài hoặc cùng chiều rộng nhưng không phù hợp trục.

Thông tin sản phẩm: phốt chắn dầu trục quay TC NBR, hai môi, có lò xo; kích thước danh nghĩa 25×47×10 mm; dùng để đối chiếu theo kiểu cấu tạo tương đương HMSA10 RG.

Kiểm tra mặt cắt trước khi so size

Vị trí quan sátDấu hiệu cần thấy
Mặt môi chínhMôi chính tiếp xúc với trục và có rãnh giữ lò xo vòng.
Mặt môi phụMôi phụ nằm về phía môi trường bên ngoài, hỗ trợ hạn chế bụi hoặc tạp chất.
Thân ngoàiThân ngoài là vùng tiếp xúc với lỗ lắp; cần quan sát lớp cao su phủ và hình dạng mép ngoài. Trường hợp đang xử lý là phốt 25×47×10 mm.
Cạnh bênChiều lắp phải được xác định từ phía môi chính và phía môi phụ, không chỉ dựa vào mặt phẳng của thân. Tiêu chí trên được dùng để xác minh 25×47×10 mm.
Kích thướcBa kích thước sau khi xác nhận cấu tạo phải quay về đúng 25 × 47 × 10 mm.

Chiến lược đo phù hợp với size 25×47×10 mm

  1. Bắt đầu bằng d = 25 mm tại vùng thân trong, sau đó đo D = 47 mm theo hai phương vuông góc.
  2. B = 10 mm nhỏ hơn T = 11 mm. Nếu dùng T thay cho B, kết quả sẽ rộng hơn danh nghĩa 1 mm. Khi đối chiếu, hãy quay lại bộ ba 25×47×10 mm.
  3. Đối chiếu lại bằng công thức D = d + 2T: 25 + 2 × 11 = 47 mm.
  4. Nếu phốt cũ đã phồng, co hoặc dính cặn, ưu tiên kích thước trục và hốc lắp trên thiết bị thay vì làm tròn số đo của mẫu. Khi đối chiếu, hãy quay lại bộ ba 25×47×10 mm.
  5. Chụp riêng mặt có lò xo, mặt môi phụ và cạnh bên; ba ảnh này giúp xác minh kiểu cấu tạo tốt hơn ảnh chụp tổng thể. Mốc kiểm tra của hồ sơ này là 25×47×10 mm.

Dấu vân tay kích thước của 25×47×10 mm

Thông sốGiá trịÝ nghĩa khi đối chiếu
d25 mmĐường kính trục danh nghĩa; phải đo tại vùng thân trong, không lấy mép môi làm chuẩn. Tiêu chí trên được dùng để xác minh 25×47×10 mm.
D47 mmĐường kính ngoài của thân phốt; cần khớp lỗ lắp và được đo theo nhiều phương nếu mẫu méo. Nội dung này áp dụng riêng cho sản phẩm 25×47×10 mm.
B10 mmBề rộng thân theo phương trục; không cộng phần môi nhô hoặc ba via cao su.
D − d22 mmChênh lệch hai đường kính dùng để kiểm tra logic số đo.
T11 mmT = (D − d)/2; đây là đại lượng hình học tham chiếu, không phải chiều rộng B.

Đối với 25×47×10 mm, b nhỏ hơn t 1 mm. K1 = D/d = 1,88 và K2 = B/T = 0,91 chỉ dùng để kiểm tra quan hệ số học; chúng không phải dung sai hoặc thông số vận hành.

Điểm cảnh báo trước khi dùng phốt thay thế

1Nếu d được đọc thành 26 mm trong khi D vẫn là 47 mm, T sẽ đổi từ 11 xuống 10,5 mm. Mốc kiểm tra của hồ sơ này là 25×47×10 mm.
2Nếu D tăng nhầm 1 mm, phần chênh hướng kính mỗi phía tăng thêm 0,5 mm.
3Nếu B sai 1 mm, sản phẩm phải được coi là một size khác cho đến khi kiểm tra hốc lắp. Tiêu chí trên được dùng để xác minh 25×47×10 mm.
4Mẫu có lò xo rơi mất sau khi tháo có thể bị nhận nhầm là phốt không lò xo; cần quan sát rãnh giữ lò xo. Đây là điều kiện kiểm tra trong hồ sơ 25×47×10 mm.
5Ký hiệu mờ hoặc đứt nét không nên được tự hoàn chỉnh theo size gần nhất.
6Tên gọi tương đương kiểu HMSA10 RG không mặc định sản phẩm là hàng chính hãng của một thương hiệu cụ thể. Nội dung này áp dụng riêng cho sản phẩm 25×47×10 mm.

Trường hợp cần kiểm tra chéo thêm

Mẫu đo được d = 25 mm và D = 47 mm nhưng cạnh bên khó đọc. Trong danh sách còn có 25×47×7 mm cùng d và D, vì vậy phải đo B trực tiếp thay vì suy đoán.

Nếu thước cho kết quả nằm giữa 25×47×10 mm và 25×45×10 mm, hãy kiểm tra độ mòn của mẫu và kích thước hốc lắp; không làm tròn theo size đang có sẵn.

Khi đường kính ngoài đo ở hai phương khác nhau, lấy sai số ô-van làm tín hiệu cần đo lại, không lấy trung bình rồi tự gán D = 47 mm. Điểm kết luận cuối vẫn là 25×47×10 mm.

Nếu môi phụ đã mòn mất hình dạng, ảnh mặt sau của mẫu mới hoặc bản vẽ thiết bị có giá trị hơn việc suy luận từ phần cao su còn lại. Trường hợp đang xử lý là phốt 25×47×10 mm.

Trình tự xác minh từ mẫu đến sản phẩm

Bước 1Đọc hoặc đo đủ ba số 25 × 47 × 10 mm.
Bước 2Xác nhận có môi làm kín chính được hỗ trợ bằng lò xo và có môi phụ ở phía đối diện. Trường hợp đang xử lý là phốt 25×47×10 mm.
Bước 3Quan sát thân ngoài, mép lắp và tình trạng biến dạng của mẫu sau khi tháo.
Bước 4Loại trừ các size gần 25×47×10 mm bằng bảng so sánh trên trang.
Bước 5Đối chiếu môi chất, nhiệt độ, tốc độ trục và yêu cầu thiết bị bằng hồ sơ kỹ thuật thực tế. Mốc kiểm tra của hồ sơ này là 25×47×10 mm.
Bước 6Chỉ xác nhận đặt hàng khi cấu tạo, kích thước và điều kiện làm việc cùng phù hợp. Nội dung này áp dụng riêng cho sản phẩm 25×47×10 mm.

Câu hỏi thường gặp khi đối chiếu mẫu

Phốt 25×47×10 mm đọc theo thứ tự nào?

Đọc theo d × D × B: 25 × 47 × 10 mm.

T = 11 mm có phải bề rộng phốt không?

Không. T được tính từ hai đường kính; bề rộng danh nghĩa là B = 10 mm.

Size nào gần 25×47×10 mm nhất?

Một lựa chọn gần là 25×45×10 mm, nhưng d giữ nguyên; D giảm 2 mm; B giữ nguyên; không thay trực tiếp.

Có thể xác nhận HMSA10 RG chỉ từ kích thước không?

Không. Cần đối chiếu thêm môi chính, lò xo, môi phụ và thân ngoài.

Khoảng cách theo phương trục của 25×47×10 mm

Trong nhóm cùng d = 25 mm và D = 47 mm, B = 10 mm là chiều rộng lớn nhất. Không nên ép lắp vào hốc vốn được thiết kế cho phiên bản hẹp hơn. So với 25×47×7 mm, sản phẩm hiện tại rộng hơn 3 mm.

Tỷ lệ B/T của trang này là 0,91 với T = 11 mm. Khi hai phốt có cùng d và D, chỉ số này thay đổi hoàn toàn do B; vì vậy chiều rộng phải được xem là dữ liệu độc lập, không phải phần phụ của size. Nội dung này áp dụng riêng cho sản phẩm 25×47×10 mm.

Tóm tắt quyết định cho size 25×47×10 mm

Size danh nghĩa là 25×47×10 mm; phép kiểm tra ngược cho T = 11 mm và D = 25 + 2 × 11 = 47 mm. Chỉ chọn sản phẩm khi d, D, B, cấu tạo hai môi và vị trí lò xo cùng phù hợp.

Xem danh mục phốt chắn dầu trục quay TC NBR tương đương kiểu HMSA10 RG. Việc đối chiếu sẽ chính xác hơn khi có ảnh mặt lò xo, ảnh mặt môi phụ và số đo ở nhiều vị trí quanh chu vi. Điểm kết luận cuối vẫn là 25×47×10 mm.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347