Phốt chắn dầu trục quay TC NBR tương đương kiểu HMSA10 RG size 30x62x7

Mã sản phẩm: HMSA10RG100030027490000

Loại: GP-OIL SEAL NBR HMSA10RG

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ
Phốt chắn dầu trục quay TC NBR tương đương kiểu HMSA10 RG size 30x62x7

Đối chiếu mẫu cũ với phốt 30×62×7 mm tương đương HMSA10 RG

Trang sản phẩm này không dùng kích thước như một từ khóa đơn thuần. Mục tiêu là hướng dẫn kiểm tra phốt 30×62×7 mm bằng quan hệ hình học, các lựa chọn lân cận và dấu hiệu thực tế quan sát được sau khi tháo phốt khỏi thiết bị.

Thông tin sản phẩm: phốt chắn dầu trục quay TC NBR, hai môi, có lò xo; kích thước danh nghĩa 30×62×7 mm; dùng để đối chiếu theo kiểu cấu tạo tương đương HMSA10 RG.

Kiểm tra mặt cắt trước khi so size

1. Môi chính tiếp xúc với trục và có rãnh giữ lò xo vòng.

2. Môi phụ nằm về phía môi trường bên ngoài, hỗ trợ hạn chế bụi hoặc tạp chất.

3. Thân ngoài là vùng tiếp xúc với lỗ lắp; cần quan sát lớp cao su phủ và hình dạng mép ngoài. Tiêu chí trên được dùng để xác minh 30×62×7 mm.

4. Chiều lắp phải được xác định từ phía môi chính và phía môi phụ, không chỉ dựa vào mặt phẳng của thân. Đây là điều kiện kiểm tra trong hồ sơ 30×62×7 mm.

5. Ba kích thước sau khi xác nhận cấu tạo phải quay về đúng 30 × 62 × 7 mm.

Từ ký hiệu cũ đến lựa chọn cuối cùng

  1. Đọc hoặc đo đủ ba số 30 × 62 × 7 mm.
  2. Xác nhận có môi làm kín chính được hỗ trợ bằng lò xo và có môi phụ ở phía đối diện. Mốc kiểm tra của hồ sơ này là 30×62×7 mm.
  3. Quan sát thân ngoài, mép lắp và tình trạng biến dạng của mẫu sau khi tháo.
  4. Loại trừ các size gần 30×62×7 mm bằng bảng so sánh trên trang.
  5. Đối chiếu môi chất, nhiệt độ, tốc độ trục và yêu cầu thiết bị bằng hồ sơ kỹ thuật thực tế. Nội dung này áp dụng riêng cho sản phẩm 30×62×7 mm.
  6. Chỉ xác nhận đặt hàng khi cấu tạo, kích thước và điều kiện làm việc cùng phù hợp. Khi đối chiếu, hãy quay lại bộ ba 30×62×7 mm.

Bảng kiểm kích thước danh nghĩa

Dữ liệu bắt buộc: d = 30 mm, D = 62 mm, B = 7 mm.

Dữ liệu suy ra: ΔD = 32 mm, T = 16 mm, ΔBT = -9 mm, K1 = 2,07, K2 = 0,44.

Với 30×62×7 mm, phần chênh hướng kính lớn và tỷ lệ phần chênh đường kính trên D bằng 51,61%. Những số suy ra giúp kiểm tra phép đo, nhưng không được dùng để thay thế ba kích thước danh nghĩa.

Khoảng cách giữa 30×62×7 mm và sản phẩm kế cận

1. 30×55×7 mm

d giữ nguyên; D giảm 7 mm; B giữ nguyên. Chỉ cần một thông số thay đổi cũng tạo thành một cấu hình lắp khác so với 30×62×7 mm.

2. 30×52×7 mm

d giữ nguyên; D giảm 10 mm; B giữ nguyên. Chỉ cần một thông số thay đổi cũng tạo thành một cấu hình lắp khác so với 30×62×7 mm.

3. 30×50×7 mm

d giữ nguyên; D giảm 12 mm; B giữ nguyên. Chỉ cần một thông số thay đổi cũng tạo thành một cấu hình lắp khác so với 30×62×7 mm.

4. 30×62×10 mm

d giữ nguyên; D giữ nguyên; B tăng 3 mm. Chỉ cần một thông số thay đổi cũng tạo thành một cấu hình lắp khác so với 30×62×7 mm.

5. 30×47×7 mm

d giữ nguyên; D giảm 15 mm; B giữ nguyên. Chỉ cần một thông số thay đổi cũng tạo thành một cấu hình lắp khác so với 30×62×7 mm.

Cách lọc danh sách khi có quá nhiều kết quả

Nhóm lọcSố lượng liên quanGợi ý sử dụng
Cùng d = 30 mm24 sản phẩmSo sánh tiếp D và B.
Cùng D = 62 mm21 sản phẩmKiểm tra lại trục và chiều rộng.
Cùng B = 7 mm147 sản phẩmKhông dùng riêng B để chốt size.

d = 30 mm đứng thứ 23/83 trong tập đường kính trục khác nhau và thuộc nhóm kích thước nhỏ. D = 62 mm đứng thứ 36/78, thuộc vùng kích thước trung bình thấp; B = 7 mm đứng thứ 3/9, thuộc vùng kích thước trung bình thấp.

Mô phỏng tình huống chọn size

Mẫu đo được d = 30 mm và D = 62 mm nhưng cạnh bên khó đọc. Trong danh sách còn có 30×62×10 mm cùng d và D, vì vậy phải đo B trực tiếp thay vì suy đoán.

Nếu thước cho kết quả nằm giữa 30×62×7 mm và 30×55×7 mm, hãy kiểm tra độ mòn của mẫu và kích thước hốc lắp; không làm tròn theo size đang có sẵn.

Khi đường kính ngoài đo ở hai phương khác nhau, lấy sai số ô-van làm tín hiệu cần đo lại, không lấy trung bình rồi tự gán D = 62 mm. Trường hợp đang xử lý là phốt 30×62×7 mm.

Nếu môi phụ đã mòn mất hình dạng, ảnh mặt sau của mẫu mới hoặc bản vẽ thiết bị có giá trị hơn việc suy luận từ phần cao su còn lại. Mốc kiểm tra của hồ sơ này là 30×62×7 mm.

Hỏi đáp về kích thước và cấu tạo

Chỉ đúng d = 30 mm có đủ không?

Không. Còn phải đúng D = 62 mm và B = 7 mm.

Kiểm tra ngược D của 30×62×7 mm thế nào?

D = d + 2T = 30 + 2 × 16 = 62 mm.

Tại sao 30×50×7 mm không phải lựa chọn thay thế trực tiếp?

Vì d giữ nguyên; D giảm 12 mm; B giữ nguyên. Một sai khác nhỏ vẫn làm thay đổi vị trí lắp.

Khi nào cần gửi mẫu thật?

Khi ký hiệu không đọc được, môi đã hỏng, thân ngoài biến dạng hoặc không có bản vẽ hốc lắp. Mốc kiểm tra của hồ sơ này là 30×62×7 mm.

Nhận diện phiên bản rộng–hẹp cùng đường kính

Trong nhóm cùng d = 30 mm và D = 62 mm, B = 7 mm là chiều rộng nhỏ nhất. Ưu tiên kiểm tra độ sâu và vị trí chặn theo phương trục để tránh thay bằng phiên bản rộng hơn. So với 30×62×10 mm, sản phẩm hiện tại hẹp hơn 3 mm.

Tỷ lệ B/T của trang này là 0,44 với T = 16 mm. Khi hai phốt có cùng d và D, chỉ số này thay đổi hoàn toàn do B; vì vậy chiều rộng phải được xem là dữ liệu độc lập, không phải phần phụ của size. Khi đối chiếu, hãy quay lại bộ ba 30×62×7 mm.

Kết luận kỹ thuật trước khi đặt hàng

Size danh nghĩa là 30×62×7 mm; phép kiểm tra ngược cho T = 16 mm và D = 30 + 2 × 16 = 62 mm. Chỉ chọn sản phẩm khi d, D, B, cấu tạo hai môi và vị trí lò xo cùng phù hợp.

Xem danh mục phốt chắn dầu trục quay TC NBR tương đương kiểu HMSA10 RG. TDKMART.COM tiếp nhận thông tin mẫu cũ, bản vẽ hoặc số đo thực tế để hỗ trợ loại trừ các size gần 30×62×7 mm.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347