-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Với 32×62×10 mm, ba thông số d, D và B tạo thành một tổ hợp riêng. Nếu chỉ giữ lại một hoặc hai số, người mua rất dễ chuyển sang size khác có cùng đường kính ngoài hoặc cùng chiều rộng nhưng không phù hợp trục.
Thông tin sản phẩm: phốt chắn dầu trục quay TC NBR, hai môi, có lò xo; kích thước danh nghĩa 32×62×10 mm; dùng để đối chiếu theo kiểu cấu tạo tương đương HMSA10 RG.
Dữ liệu bắt buộc: d = 32 mm, D = 62 mm, B = 10 mm.
Dữ liệu suy ra: ΔD = 30 mm, T = 15 mm, ΔBT = -5 mm, K1 = 1,94, K2 = 0,67.
Với 32×62×10 mm, phần chênh hướng kính lớn và tỷ lệ phần chênh đường kính trên D bằng 48,39%. Những số suy ra giúp kiểm tra phép đo, nhưng không được dùng để thay thế ba kích thước danh nghĩa.
Bắt đầu bằng d = 32 mm tại vùng thân trong, sau đó đo D = 62 mm theo hai phương vuông góc.
B = 10 mm nhỏ hơn T = 15 mm. Nếu dùng T thay cho B, kết quả sẽ rộng hơn danh nghĩa 5 mm. Khi đối chiếu, hãy quay lại bộ ba 32×62×10 mm.
Đối chiếu lại bằng công thức D = d + 2T: 32 + 2 × 15 = 62 mm.
Nếu phốt cũ đã phồng, co hoặc dính cặn, ưu tiên kích thước trục và hốc lắp trên thiết bị thay vì làm tròn số đo của mẫu. Khi đối chiếu, hãy quay lại bộ ba 32×62×10 mm.
Chụp riêng mặt có lò xo, mặt môi phụ và cạnh bên; ba ảnh này giúp xác minh kiểu cấu tạo tốt hơn ảnh chụp tổng thể. Mốc kiểm tra của hồ sơ này là 32×62×10 mm.
| Bước 1 | Đọc hoặc đo đủ ba số 32 × 62 × 10 mm. |
|---|---|
| Bước 2 | Xác nhận có môi làm kín chính được hỗ trợ bằng lò xo và có môi phụ ở phía đối diện. Trường hợp đang xử lý là phốt 32×62×10 mm. |
| Bước 3 | Quan sát thân ngoài, mép lắp và tình trạng biến dạng của mẫu sau khi tháo. |
| Bước 4 | Loại trừ các size gần 32×62×10 mm bằng bảng so sánh trên trang. |
| Bước 5 | Đối chiếu môi chất, nhiệt độ, tốc độ trục và yêu cầu thiết bị bằng hồ sơ kỹ thuật thực tế. Mốc kiểm tra của hồ sơ này là 32×62×10 mm. |
| Bước 6 | Chỉ xác nhận đặt hàng khi cấu tạo, kích thước và điều kiện làm việc cùng phù hợp. Nội dung này áp dụng riêng cho sản phẩm 32×62×10 mm. |
| Size lân cận | Khác với 32×62×10 mm | Cách xử lý |
|---|---|---|
| 32×55×10 mm | d giữ nguyên; D giảm 7 mm; B giữ nguyên | Không thay trực tiếp; phải kiểm tra lại d, D và B. |
| 30×62×10 mm | d giảm 2 mm; D giữ nguyên; B giữ nguyên | Không thay trực tiếp; phải kiểm tra lại d, D và B. |
| 34×62×10 mm | d tăng 2 mm; D giữ nguyên; B giữ nguyên | Không thay trực tiếp; phải kiểm tra lại d, D và B. |
| 35×62×10 mm | d tăng 3 mm; D giữ nguyên; B giữ nguyên | Không thay trực tiếp; phải kiểm tra lại d, D và B. |
| 32×50×10 mm | d giữ nguyên; D giảm 12 mm; B giữ nguyên | Không thay trực tiếp; phải kiểm tra lại d, D và B. |
Các size trong bảng được chọn theo khoảng cách tương đối giữa d, D và B. Chúng hữu ích để loại trừ nhầm lẫn, không phải danh sách sản phẩm thay thế tương đương. Khi đối chiếu, hãy quay lại bộ ba 32×62×10 mm.
1. Môi chính tiếp xúc với trục và có rãnh giữ lò xo vòng.
2. Môi phụ nằm về phía môi trường bên ngoài, hỗ trợ hạn chế bụi hoặc tạp chất.
3. Thân ngoài là vùng tiếp xúc với lỗ lắp; cần quan sát lớp cao su phủ và hình dạng mép ngoài. Với trang hiện tại, size tham chiếu là 32×62×10 mm.
4. Chiều lắp phải được xác định từ phía môi chính và phía môi phụ, không chỉ dựa vào mặt phẳng của thân. Khi đối chiếu, hãy quay lại bộ ba 32×62×10 mm.
5. Ba kích thước sau khi xác nhận cấu tạo phải quay về đúng 32 × 62 × 10 mm.
Trong danh sách hiện tại không có size khác trùng hoàn toàn d = 32 mm và D = 62 mm. Dù vậy B = 10 mm vẫn phải được xác nhận để tránh nhầm với sản phẩm ngoài danh sách.
Nếu thước cho kết quả nằm giữa 32×62×10 mm và 32×55×10 mm, hãy kiểm tra độ mòn của mẫu và kích thước hốc lắp; không làm tròn theo size đang có sẵn.
Khi đường kính ngoài đo ở hai phương khác nhau, lấy sai số ô-van làm tín hiệu cần đo lại, không lấy trung bình rồi tự gán D = 62 mm. Điểm kết luận cuối vẫn là 32×62×10 mm.
Nếu môi phụ đã mòn mất hình dạng, ảnh mặt sau của mẫu mới hoặc bản vẽ thiết bị có giá trị hơn việc suy luận từ phần cao su còn lại. Trường hợp đang xử lý là phốt 32×62×10 mm.
Để phát hiện mẫu bị ô-van hoặc biến dạng sau khi tháo khỏi hốc lắp.
Đo theo chiều rộng thân, không tính phần môi nhô và không lấy T thay cho B.
Không nên, vì d giảm 2 mm; D giữ nguyên; B giữ nguyên. Cần xác minh lại trục và hốc lắp. Khi đối chiếu, hãy quay lại bộ ba 32×62×10 mm.
Ảnh hai mặt, ảnh cạnh bên, ba số đo, ký hiệu còn đọc được và thông tin thiết bị. Khi đối chiếu, hãy quay lại bộ ba 32×62×10 mm.
Size danh nghĩa là 32×62×10 mm; phép kiểm tra ngược cho T = 15 mm và D = 32 + 2 × 15 = 62 mm. Chỉ chọn sản phẩm khi d, D, B, cấu tạo hai môi và vị trí lò xo cùng phù hợp.
Xem danh mục phốt chắn dầu trục quay TC NBR tương đương kiểu HMSA10 RG. Gửi ảnh hai mặt của phốt cũ, ảnh cạnh bên và ba số đo d × D × B cho TDKMART.COM để đối chiếu trước khi xác nhận. Nội dung này áp dụng riêng cho sản phẩm 32×62×10 mm.