-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Phốt 38×55×10 mm cần được xem như một hồ sơ cấu tạo hoàn chỉnh: môi chính có lò xo, môi phụ hỗ trợ hạn chế tạp chất và thân ngoài phù hợp vị trí lắp. Tên gọi tương đương kiểu HMSA10 RG chỉ có giá trị khi các đặc điểm này cùng khớp với mẫu cần thay.
Thông tin sản phẩm: phốt chắn dầu trục quay TC NBR, hai môi, có lò xo; kích thước danh nghĩa 38×55×10 mm; dùng để đối chiếu theo kiểu cấu tạo tương đương HMSA10 RG.
Có 12 size khác cùng d = 38 mm: 38×54×10 mm, 38×55×8 mm, 38×55×7 mm, 38×52×8 mm, 38×60×10 mm và 7 lựa chọn khác. Vì vậy sau khi lọc theo trục, bước kế tiếp phải là D rồi mới đến B.
Có 10 size khác cùng D = 55 mm: 38×55×8 mm, 35×55×10 mm, 38×55×7 mm, 35×55×8 mm, 32×55×10 mm và 5 lựa chọn khác. Nhóm này có thể cùng hốc lắp ngoài nhưng không mặc nhiên cùng đường kính trục.
B = 10 mm xuất hiện ở 129 sản phẩm trong danh sách. Chiều rộng là bộ lọc cuối, không nên dùng làm tiêu chí tìm kiếm đầu tiên. Trường hợp đang xử lý là phốt 38×55×10 mm.
d = 38 mm đứng thứ 30/83 trong tập đường kính trục khác nhau và thuộc vùng kích thước trung bình thấp. D = 55 mm đứng thứ 31/78, thuộc vùng kích thước trung bình thấp; B = 10 mm đứng thứ 6/9, thuộc vùng kích thước trung bình cao.
Dữ liệu bắt buộc: d = 38 mm, D = 55 mm, B = 10 mm.
Dữ liệu suy ra: ΔD = 17 mm, T = 8,5 mm, ΔBT = 1,5 mm, K1 = 1,45, K2 = 1,18.
Với 38×55×10 mm, phần chênh hướng kính tương đối lớn và tỷ lệ phần chênh đường kính trên D bằng 30,91%. Những số suy ra giúp kiểm tra phép đo, nhưng không được dùng để thay thế ba kích thước danh nghĩa.
| Vị trí quan sát | Dấu hiệu cần thấy |
|---|---|
| Mặt môi chính | Môi chính tiếp xúc với trục và có rãnh giữ lò xo vòng. |
| Mặt môi phụ | Môi phụ nằm về phía môi trường bên ngoài, hỗ trợ hạn chế bụi hoặc tạp chất. |
| Thân ngoài | Thân ngoài là vùng tiếp xúc với lỗ lắp; cần quan sát lớp cao su phủ và hình dạng mép ngoài. Nội dung này áp dụng riêng cho sản phẩm 38×55×10 mm. |
| Cạnh bên | Chiều lắp phải được xác định từ phía môi chính và phía môi phụ, không chỉ dựa vào mặt phẳng của thân. Trường hợp đang xử lý là phốt 38×55×10 mm. |
| Kích thước | Ba kích thước sau khi xác nhận cấu tạo phải quay về đúng 38 × 55 × 10 mm. |
Mẫu đo được d = 38 mm và D = 55 mm nhưng cạnh bên khó đọc. Trong danh sách còn có 38×55×8 mm cùng d và D, vì vậy phải đo B trực tiếp thay vì suy đoán. Điểm kết luận cuối vẫn là 38×55×10 mm.
Nếu thước cho kết quả nằm giữa 38×55×10 mm và 38×54×10 mm, hãy kiểm tra độ mòn của mẫu và kích thước hốc lắp; không làm tròn theo size đang có sẵn.
Khi đường kính ngoài đo ở hai phương khác nhau, lấy sai số ô-van làm tín hiệu cần đo lại, không lấy trung bình rồi tự gán D = 55 mm. Mốc kiểm tra của hồ sơ này là 38×55×10 mm.
Nếu môi phụ đã mòn mất hình dạng, ảnh mặt sau của mẫu mới hoặc bản vẽ thiết bị có giá trị hơn việc suy luận từ phần cao su còn lại. Nội dung này áp dụng riêng cho sản phẩm 38×55×10 mm.
| 1 | Nếu d được đọc thành 39 mm trong khi D vẫn là 55 mm, T sẽ đổi từ 8,5 xuống 8 mm. Với trang hiện tại, size tham chiếu là 38×55×10 mm. |
|---|---|
| 2 | Nếu D tăng nhầm 1 mm, phần chênh hướng kính mỗi phía tăng thêm 0,5 mm. |
| 3 | Nếu B sai 1 mm, sản phẩm phải được coi là một size khác cho đến khi kiểm tra hốc lắp. Trường hợp đang xử lý là phốt 38×55×10 mm. |
| 4 | Mẫu có lò xo rơi mất sau khi tháo có thể bị nhận nhầm là phốt không lò xo; cần quan sát rãnh giữ lò xo. Tiêu chí trên được dùng để xác minh 38×55×10 mm. |
| 5 | Ký hiệu mờ hoặc đứt nét không nên được tự hoàn chỉnh theo size gần nhất. |
| 6 | Tên gọi tương đương kiểu HMSA10 RG không mặc định sản phẩm là hàng chính hãng của một thương hiệu cụ thể. Đây là điều kiện kiểm tra trong hồ sơ 38×55×10 mm. |
Đọc theo d × D × B: 38 × 55 × 10 mm.
Không. T được tính từ hai đường kính; bề rộng danh nghĩa là B = 10 mm.
Một lựa chọn gần là 38×54×10 mm, nhưng d giữ nguyên; D giảm 1 mm; B giữ nguyên; không thay trực tiếp.
Không. Cần đối chiếu thêm môi chính, lò xo, môi phụ và thân ngoài.
Trong nhóm cùng d = 38 mm và D = 55 mm, B = 10 mm là chiều rộng lớn nhất. Không nên ép lắp vào hốc vốn được thiết kế cho phiên bản hẹp hơn. So với 38×55×8 mm, sản phẩm hiện tại rộng hơn 2 mm.
Tỷ lệ B/T của trang này là 1,18 với T = 8,5 mm. Khi hai phốt có cùng d và D, chỉ số này thay đổi hoàn toàn do B; vì vậy chiều rộng phải được xem là dữ liệu độc lập, không phải phần phụ của size. Khi đối chiếu, hãy quay lại bộ ba 38×55×10 mm.
Size danh nghĩa là 38×55×10 mm; phép kiểm tra ngược cho T = 8,5 mm và D = 38 + 2 × 8,5 = 55 mm. Chỉ chọn sản phẩm khi d, D, B, cấu tạo hai môi và vị trí lò xo cùng phù hợp.
Xem danh mục phốt chắn dầu trục quay TC NBR tương đương kiểu HMSA10 RG. Việc đối chiếu sẽ chính xác hơn khi có ảnh mặt lò xo, ảnh mặt môi phụ và số đo ở nhiều vị trí quanh chu vi. Mốc kiểm tra của hồ sơ này là 38×55×10 mm.