Phốt chắn dầu trục quay TC NBR tương đương kiểu HMSA10 RG size 40x72x7

Mã sản phẩm: HMSA10RG100030016170000

Loại: GP-OIL SEAL NBR HMSA10RG

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ
Phốt chắn dầu trục quay TC NBR tương đương kiểu HMSA10 RG size 40x72x7

Phốt TC NBR 40×72×7 mm: cách xác minh đúng kiểu HMSA10 RG

Phốt 40×72×7 mm cần được xem như một hồ sơ cấu tạo hoàn chỉnh: môi chính có lò xo, môi phụ hỗ trợ hạn chế tạp chất và thân ngoài phù hợp vị trí lắp. Tên gọi tương đương kiểu HMSA10 RG chỉ có giá trị khi các đặc điểm này cùng khớp với mẫu cần thay.

Thông tin sản phẩm: phốt chắn dầu trục quay TC NBR, hai môi, có lò xo; kích thước danh nghĩa 40×72×7 mm; dùng để đối chiếu theo kiểu cấu tạo tương đương HMSA10 RG.

Hình dạng cần đối chiếu ngoài ba con số

Vị trí quan sátDấu hiệu cần thấy
Mặt môi chínhMôi chính tiếp xúc với trục và có rãnh giữ lò xo vòng.
Mặt môi phụMôi phụ nằm về phía môi trường bên ngoài, hỗ trợ hạn chế bụi hoặc tạp chất.
Thân ngoàiThân ngoài là vùng tiếp xúc với lỗ lắp; cần quan sát lớp cao su phủ và hình dạng mép ngoài. Điểm kết luận cuối vẫn là 40×72×7 mm.
Cạnh bênChiều lắp phải được xác định từ phía môi chính và phía môi phụ, không chỉ dựa vào mặt phẳng của thân. Với trang hiện tại, size tham chiếu là 40×72×7 mm.
Kích thướcBa kích thước sau khi xác nhận cấu tạo phải quay về đúng 40 × 72 × 7 mm.

Bản đồ kích thước lân cận

Size lân cậnKhác với 40×72×7 mmCách xử lý
35×72×7 mmd giảm 5 mm; D giữ nguyên; B giữ nguyênKhông thay trực tiếp; phải kiểm tra lại d, D và B.
40×70×8 mmd giữ nguyên; D giảm 2 mm; B tăng 1 mmKhông thay trực tiếp; phải kiểm tra lại d, D và B.
40×72×10 mmd giữ nguyên; D giữ nguyên; B tăng 3 mmKhông thay trực tiếp; phải kiểm tra lại B.
40×68×8 mmd giữ nguyên; D giảm 4 mm; B tăng 1 mmKhông thay trực tiếp; phải kiểm tra lại d, D và B.
40×80×8 mmd giữ nguyên; D tăng 8 mm; B tăng 1 mmKhông thay trực tiếp; phải kiểm tra lại d, D và B.

Các size trong bảng được chọn theo khoảng cách tương đối giữa d, D và B. Chúng hữu ích để loại trừ nhầm lẫn, không phải danh sách sản phẩm thay thế tương đương. Nội dung này áp dụng riêng cho sản phẩm 40×72×7 mm.

Thông số cần ghi ngay khi tháo mẫu

Trục cần lắp
d = 40 mm.
Hốc lắp ngoài
D = 72 mm.
Không gian theo phương trục
B = 7 mm.
Kiểm tra ngược
40 + 2 × 16 = 72 mm.
Quan hệ B/T
B nhỏ hơn T 9 mm; K2 = 0,44.

Ba giá trị đầu tiên là dữ liệu đặt hàng. Các giá trị còn lại chỉ đóng vai trò phát hiện số đo bất hợp lý hoặc lỗi đảo vị trí khi đọc ký hiệu trên mẫu. Đây là điều kiện kiểm tra trong hồ sơ 40×72×7 mm.

Kiểm tra mẫu đã mòn hoặc biến dạng

  • Đường kính trong: Bắt đầu bằng d = 40 mm tại vùng thân trong, sau đó đo D = 72 mm theo hai phương vuông góc.
  • Đường kính ngoài: B = 7 mm nhỏ hơn T = 16 mm. Nếu dùng T thay cho B, kết quả sẽ rộng hơn danh nghĩa 9 mm.
  • Bề rộng: Đối chiếu lại bằng công thức D = d + 2T: 40 + 2 × 16 = 72 mm.
  • Kiểm tra ngược: Nếu phốt cũ đã phồng, co hoặc dính cặn, ưu tiên kích thước trục và hốc lắp trên thiết bị thay vì làm tròn số đo của mẫu. Nội dung này áp dụng riêng cho sản phẩm 40×72×7 mm.
  • Mẫu biến dạng: Chụp riêng mặt có lò xo, mặt môi phụ và cạnh bên; ba ảnh này giúp xác minh kiểu cấu tạo tốt hơn ảnh chụp tổng thể. Mốc kiểm tra của hồ sơ này là 40×72×7 mm.

Xử lý mẫu cũ thiếu thông tin

Mẫu đo được d = 40 mm và D = 72 mm nhưng cạnh bên khó đọc. Trong danh sách còn có 40×72×10 mm cùng d và D, vì vậy phải đo B trực tiếp thay vì suy đoán.

Nếu thước cho kết quả nằm giữa 40×72×7 mm và 35×72×7 mm, hãy kiểm tra độ mòn của mẫu và kích thước hốc lắp; không làm tròn theo size đang có sẵn.

Khi đường kính ngoài đo ở hai phương khác nhau, lấy sai số ô-van làm tín hiệu cần đo lại, không lấy trung bình rồi tự gán D = 72 mm. Tiêu chí trên được dùng để xác minh 40×72×7 mm.

Nếu môi phụ đã mòn mất hình dạng, ảnh mặt sau của mẫu mới hoặc bản vẽ thiết bị có giá trị hơn việc suy luận từ phần cao su còn lại. Điểm kết luận cuối vẫn là 40×72×7 mm.

Quan hệ của 40×72×7 mm với các nhóm kích thước khác

d = 40 mm đứng thứ 31/83 trong tập đường kính trục khác nhau và thuộc vùng kích thước trung bình thấp. D = 72 mm đứng thứ 42/78, thuộc vùng kích thước trung bình thấp; B = 7 mm đứng thứ 3/9, thuộc vùng kích thước trung bình thấp.

Có 9 size khác cùng d = 40 mm: 40×70×8 mm, 40×72×10 mm, 40×68×8 mm, 40×68×10 mm, 40×80×8 mm và 4 lựa chọn khác. Vì vậy sau khi lọc theo trục, bước kế tiếp phải là D rồi mới đến B.

Có 22 size khác cùng D = 72 mm: 40×72×10 mm, 35×72×7 mm, 45×72×8 mm, 32×72×7 mm, 35×72×10 mm và 17 lựa chọn khác. Nhóm này có thể cùng hốc lắp ngoài nhưng không mặc nhiên cùng đường kính trục.

B = 7 mm xuất hiện ở 147 sản phẩm trong danh sách. Chiều rộng là bộ lọc cuối, không nên dùng làm tiêu chí tìm kiếm đầu tiên. Tiêu chí trên được dùng để xác minh 40×72×7 mm.

Nhận diện phiên bản rộng–hẹp cùng đường kính

Trong nhóm cùng d = 40 mm và D = 72 mm, B = 7 mm là chiều rộng nhỏ nhất. Ưu tiên kiểm tra độ sâu và vị trí chặn theo phương trục để tránh thay bằng phiên bản rộng hơn. So với 40×72×10 mm, sản phẩm hiện tại hẹp hơn 3 mm.

Tỷ lệ B/T của trang này là 0,44 với T = 16 mm. Khi hai phốt có cùng d và D, chỉ số này thay đổi hoàn toàn do B; vì vậy chiều rộng phải được xem là dữ liệu độc lập, không phải phần phụ của size. Mốc kiểm tra của hồ sơ này là 40×72×7 mm.

Ghi chú cuối cho bộ phận bảo trì

Size danh nghĩa là 40×72×7 mm; phép kiểm tra ngược cho T = 16 mm và D = 40 + 2 × 16 = 72 mm. Chỉ chọn sản phẩm khi d, D, B, cấu tạo hai môi và vị trí lò xo cùng phù hợp.

Xem danh mục phốt chắn dầu trục quay TC NBR tương đương kiểu HMSA10 RG. Việc đối chiếu sẽ chính xác hơn khi có ảnh mặt lò xo, ảnh mặt môi phụ và số đo ở nhiều vị trí quanh chu vi. Tiêu chí trên được dùng để xác minh 40×72×7 mm.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347