-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Trang sản phẩm này không dùng kích thước như một từ khóa đơn thuần. Mục tiêu là hướng dẫn kiểm tra phốt 65×140×12 mm bằng quan hệ hình học, các lựa chọn lân cận và dấu hiệu thực tế quan sát được sau khi tháo phốt khỏi thiết bị.
Thông tin sản phẩm: phốt chắn dầu trục quay TC NBR, hai môi, có lò xo; kích thước danh nghĩa 65×140×12 mm; dùng để đối chiếu theo kiểu cấu tạo tương đương HMSA10 RG.
Dữ liệu bắt buộc: d = 65 mm, D = 140 mm, B = 12 mm.
Dữ liệu suy ra: ΔD = 75 mm, T = 37,5 mm, ΔBT = -25,5 mm, K1 = 2,15, K2 = 0,32.
Với 65×140×12 mm, phần chênh hướng kính rất lớn và tỷ lệ phần chênh đường kính trên D bằng 53,57%. Những số suy ra giúp kiểm tra phép đo, nhưng không được dùng để thay thế ba kích thước danh nghĩa.
d = 65 mm đứng thứ 48/83 trong tập đường kính trục khác nhau và thuộc vùng kích thước trung bình cao. D = 140 mm đứng thứ 60/78, thuộc vùng kích thước trung bình cao; B = 12 mm đứng thứ 7/9, thuộc vùng kích thước trung bình cao.
Có 10 size khác cùng d = 65 mm: 65×120×12 mm, 65×110×10 mm, 65×100×10 mm, 65×95×10 mm, 65×88×12 mm và 5 lựa chọn khác. Vì vậy sau khi lọc theo trục, bước kế tiếp phải là D rồi mới đến B.
Có 8 size khác cùng D = 140 mm: 72×140×12 mm, 85×140×12 mm, 100×140×12 mm, 105×140×12 mm, 110×140×12 mm và 3 lựa chọn khác. Nhóm này có thể cùng hốc lắp ngoài nhưng không mặc nhiên cùng đường kính trục.
B = 12 mm xuất hiện ở 74 sản phẩm trong danh sách. Chiều rộng là bộ lọc cuối, không nên dùng làm tiêu chí tìm kiếm đầu tiên. Nội dung này áp dụng riêng cho sản phẩm 65×140×12 mm.
| Size lân cận | Khác với 65×140×12 mm | Cách xử lý |
|---|---|---|
| 65×120×12 mm | d giữ nguyên; D giảm 20 mm; B giữ nguyên | Không thay trực tiếp; phải kiểm tra lại d, D và B. |
| 72×140×12 mm | d tăng 7 mm; D giữ nguyên; B giữ nguyên | Không thay trực tiếp; phải kiểm tra lại d, D và B. |
| 65×88×12 mm | d giữ nguyên; D giảm 52 mm; B giữ nguyên | Không thay trực tiếp; phải kiểm tra lại d, D và B. |
| 65×85×12 mm | d giữ nguyên; D giảm 55 mm; B giữ nguyên | Không thay trực tiếp; phải kiểm tra lại d, D và B. |
| 65×110×10 mm | d giữ nguyên; D giảm 30 mm; B giảm 2 mm | Không thay trực tiếp; phải kiểm tra lại d, D và B. |
Các size trong bảng được chọn theo khoảng cách tương đối giữa d, D và B. Chúng hữu ích để loại trừ nhầm lẫn, không phải danh sách sản phẩm thay thế tương đương. Tiêu chí trên được dùng để xác minh 65×140×12 mm.
Trong danh sách hiện tại không có size khác trùng hoàn toàn d = 65 mm và D = 140 mm. Dù vậy B = 12 mm vẫn phải được xác nhận để tránh nhầm với sản phẩm ngoài danh sách.
Nếu thước cho kết quả nằm giữa 65×140×12 mm và 65×120×12 mm, hãy kiểm tra độ mòn của mẫu và kích thước hốc lắp; không làm tròn theo size đang có sẵn.
Khi đường kính ngoài đo ở hai phương khác nhau, lấy sai số ô-van làm tín hiệu cần đo lại, không lấy trung bình rồi tự gán D = 140 mm. Mốc kiểm tra của hồ sơ này là 65×140×12 mm.
Nếu môi phụ đã mòn mất hình dạng, ảnh mặt sau của mẫu mới hoặc bản vẽ thiết bị có giá trị hơn việc suy luận từ phần cao su còn lại. Khi đối chiếu, hãy quay lại bộ ba 65×140×12 mm.
| Vị trí quan sát | Dấu hiệu cần thấy |
|---|---|
| Mặt môi chính | Môi chính tiếp xúc với trục và có rãnh giữ lò xo vòng. |
| Mặt môi phụ | Môi phụ nằm về phía môi trường bên ngoài, hỗ trợ hạn chế bụi hoặc tạp chất. |
| Thân ngoài | Thân ngoài là vùng tiếp xúc với lỗ lắp; cần quan sát lớp cao su phủ và hình dạng mép ngoài. Khi đối chiếu, hãy quay lại bộ ba 65×140×12 mm. |
| Cạnh bên | Chiều lắp phải được xác định từ phía môi chính và phía môi phụ, không chỉ dựa vào mặt phẳng của thân. Mốc kiểm tra của hồ sơ này là 65×140×12 mm. |
| Kích thước | Ba kích thước sau khi xác nhận cấu tạo phải quay về đúng 65 × 140 × 12 mm. |
Size danh nghĩa là 65×140×12 mm; phép kiểm tra ngược cho T = 37,5 mm và D = 65 + 2 × 37,5 = 140 mm. Chỉ chọn sản phẩm khi d, D, B, cấu tạo hai môi và vị trí lò xo cùng phù hợp.
Xem danh mục phốt chắn dầu trục quay TC NBR tương đương kiểu HMSA10 RG. Tra cứu thêm tại danh mục HMSA10 RG và cung cấp dữ liệu thực tế nếu mẫu đã mòn, co hoặc biến dạng. Khi đối chiếu, hãy quay lại bộ ba 65×140×12 mm.