-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Mã sản phẩm: 100030182530000
Loại: GP-OIL SEAL NBR TC
Sản phẩm chất lượng - An tâm sử dụng.
Trong nhiều hệ thống truyền động công nghiệp, các cụm trục lớn thường yêu cầu phốt chặn dầu có kích thước đặc thù để vừa đảm bảo khả năng giữ dầu bôi trơn, vừa ngăn bụi bẩn và hơi ẩm từ môi trường bên ngoài. Phốt chặn dầu lò xo TC 142x157x10 được thiết kế cho các vị trí sử dụng trục đường kính 142mm kết hợp hốc lắp 157mm, mang đến khả năng làm kín ổn định trong các thiết bị vận hành liên tục.
Với vật liệu cao su NBR chịu dầu và kết cấu TC hai môi làm kín có lò xo tăng lực ép, sản phẩm phù hợp cho nhiều cụm hộp số, bơm công nghiệp, trục quay tốc độ trung bình và các thiết bị cơ khí cần duy trì lớp dầu bôi trơn bên trong hệ thống.
Người dùng có thể tham khảo thêm các dòng phốt dầu TC NBR chịu dầu hoặc kết hợp cùng gioăng cao su O-ring NBR khi cần tăng hiệu quả làm kín cho toàn bộ cụm thiết bị.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Kích thước danh nghĩa | 142x157x10 mm |
| Đường kính trong (ID) | 142 mm |
| Đường kính ngoài (OD) | 157 mm |
| Bề dày | 10 mm |
| Kiểu phốt | TC hai môi có lò xo |
| Vật liệu thân phốt | Cao su NBR |
| Khả năng chịu dầu | Tốt với dầu khoáng, dầu thủy lực, dầu bôi trơn |
| Nhiệt độ làm việc tham khảo | -20°C đến +100°C |
| Ứng dụng | Hộp số, bơm, động cơ, cụm truyền động |
Không giống các phốt có cùng đường kính trục nhưng chiều dày lớn hơn, kích thước 142x157x10 được lựa chọn khi không gian lắp đặt theo chiều trục bị giới hạn. Khoảng cách chênh lệch giữa đường kính trong và ngoài là 15mm, tạo thành thân phốt tương đối gọn nhưng vẫn đủ độ cứng để cố định chắc trong hốc lắp.
Đặc điểm nổi bật của kích thước này nằm ở bề dày chỉ 10mm. Trong thực tế, nhiều cụm ổ bi hoặc hộp số có mặt chặn nằm sát vị trí lắp phốt. Khi sử dụng loại dày hơn như 12mm hoặc 15mm, môi phốt có thể bị dịch chuyển khỏi vùng tiếp xúc tối ưu trên trục. Kích thước 142x157x10 giúp môi làm kín hoạt động đúng vị trí thiết kế mà không cần gia công lại cụm lắp.
Thông số ID 142mm tương ứng với trục danh nghĩa 142mm. Khi lắp đặt, môi phốt sẽ tạo lực ép lên bề mặt trục để duy trì khả năng giữ dầu. Nếu trục bị mòn đáng kể dưới kích thước thiết kế, lực ép sẽ giảm và nguy cơ rò rỉ tăng lên.
OD 157mm được thiết kế cho hốc lắp có đường kính danh nghĩa 157mm. Khi ép vào vỏ máy, phần vỏ ngoài của phốt tạo độ kín cần thiết giữa phốt và thân thiết bị. Đây là thông số cần khớp chính xác để tránh hiện tượng xoay phốt hoặc rò dầu tại mép ngoài.
Chiều dày 10mm quyết định vị trí tiếp xúc của môi phốt trên trục. Với những cụm máy có vai trục, rãnh then hoặc vùng mài bóng giới hạn, việc chọn đúng chiều dày giúp môi phốt làm việc trên bề mặt đạt độ nhẵn tốt nhất.
Kích thước này thường xuất hiện trong các cụm trục công suất lớn của máy công nghiệp. Đặc biệt ở những hộp giảm tốc có kết cấu thành vỏ mỏng, nhà sản xuất thường ưu tiên phốt dày 10mm nhằm tiết kiệm không gian lắp đặt mà vẫn duy trì hiệu quả làm kín.
Ngoài ra, các bơm tuần hoàn công nghiệp, cụm dẫn động băng tải và hệ thống truyền động cơ khí có trục đường kính lớn cũng sử dụng kích thước này khi yêu cầu môi phốt nằm gần mép ngoài của cụm vỏ máy.
Nếu lắp phốt có ID lớn hơn 142mm, môi phốt không tạo đủ lực ép lên trục dẫn tới thất thoát dầu. Trường hợp ID nhỏ hơn nhiều có thể làm nóng môi làm kín, tăng ma sát và giảm tuổi thọ.
OD nhỏ hơn 157mm khiến phốt không bám chắc trong hốc lắp. OD lớn hơn có thể gây khó khăn khi ép lắp, thậm chí làm biến dạng khung kim loại bên trong.
Thay thế bằng phốt 12mm hoặc 15mm trong khi thiết kế yêu cầu 10mm có thể làm cấn mặt chặn hoặc khiến môi phốt tiếp xúc vào vùng trục không được gia công hoàn thiện.
NBR hoạt động hiệu quả với dầu khoáng và dầu bôi trơn phổ biến. Nếu thiết bị làm việc với hóa chất đặc biệt hoặc nhiệt độ vượt giới hạn cho phép, cần cân nhắc vật liệu chuyên dụng khác.
Môi chính luôn phải hướng về phía dầu cần giữ lại. Lắp ngược chiều làm giảm đáng kể hiệu quả làm kín và dễ phát sinh hiện tượng rò rỉ sau thời gian ngắn vận hành.
| Size so sánh | Khác biệt thực tế |
|---|---|
| 140x157x10 | ID nhỏ hơn 2mm, lắp lên trục 142mm rất khó và có nguy cơ hỏng môi phốt. |
| 142x157x12 | Dày hơn 2mm, môi làm kín dịch vị trí tiếp xúc trên trục. |
| 142x157x15 | Có thể cấn mặt chặn hoặc ổ bi trong cụm máy. |
| 142x160x10 | OD lớn hơn 3mm, không lắp vừa hốc 157mm. |
| 145x157x10 | ID lớn hơn 3mm, lực ôm trục không đủ. |
| 142x155x10 | OD nhỏ hơn 2mm, dễ lỏng hốc lắp. |
| 142x158x10 | OD tăng 1mm, gây khó khăn khi ép vào thân máy. |
| 140x155x10 | Sai cả ID và OD, không phù hợp cho cụm lắp 142x157. |
Nếu độ mòn nhỏ và vẫn nằm trong dung sai cho phép của cụm thiết bị, phốt 142x157x10 vẫn có thể sử dụng. Trường hợp hốc đã rộng đáng kể nên kiểm tra giải pháp phục hồi bề mặt trước khi thay phốt mới.
Sự khác biệt đến từ thiết kế vỏ máy và vị trí môi làm kín. Chiều dày ảnh hưởng trực tiếp đến điểm tiếp xúc trên trục nên không thể thay thế tùy ý.
Nếu vết mòn nằm đúng khu vực môi phốt tiếp xúc, nên kiểm tra khả năng dịch chuyển vị trí làm kín hoặc phục hồi bề mặt trục trước khi lắp mới.
Trong đa số hệ thống sử dụng dầu thủy lực gốc khoáng và nhiệt độ làm việc thông thường, vật liệu NBR đáp ứng tốt yêu cầu làm kín.
Phốt chặn dầu lò xo TC NBR 142x157x10 là lựa chọn phù hợp cho các cụm trục 142mm và hốc lắp 157mm cần giải pháp làm kín gọn, ổn định và tiết kiệm không gian theo chiều dọc trục. Điểm nổi bật của kích thước này nằm ở chiều dày 10mm, giúp duy trì vị trí môi phốt chính xác trong những cụm máy có không gian lắp đặt hạn chế. Việc đối chiếu đúng ba thông số 142mm, 157mm và 10mm trước khi thay thế sẽ giúp hệ thống vận hành hiệu quả và hạn chế các vấn đề phát sinh trong quá trình sử dụng.