-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Mã sản phẩm: 100030082610000
Loại: GP-OIL SEAL NBR TC
Sản phẩm chất lượng - An tâm sử dụng.
Trong nhiều cụm truyền động công nghiệp có đường kính trục lớn, việc lựa chọn phốt chặn dầu không chỉ dựa trên khả năng giữ dầu mà còn phải phù hợp với cấu trúc hốc lắp và vị trí làm việc thực tế. Phốt chặn dầu lò xo TC NBR 145x165x13 được thiết kế dành cho trục đường kính 145mm, hốc lắp 165mm và chiều dày 13mm, giúp cân bằng giữa độ kín khít và khả năng bố trí trong các cụm máy có không gian lắp đặt hạn chế theo phương trục.
Với kết cấu TC hai môi làm kín kết hợp lò xo tăng lực ôm trục, sản phẩm hỗ trợ ngăn dầu bôi trơn thoát ra ngoài đồng thời hạn chế bụi bẩn từ môi trường xâm nhập vào khu vực làm việc của vòng bi và các chi tiết quay. Vật liệu cao su NBR có khả năng làm việc tốt với dầu khoáng, dầu thủy lực và nhiều loại mỡ công nghiệp thông dụng.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại phốt | TC hai môi có lò xo |
| Đường kính trong (ID) | 145 mm |
| Đường kính ngoài (OD) | 165 mm |
| Chiều dày | 13 mm |
| Vật liệu | Cao su NBR chịu dầu |
| Lò xo | Thép lò xo |
| Nhiệt độ làm việc tham khảo | -20°C đến +100°C |
| Môi phụ chống bụi | Có |
| Môi trường phù hợp | Dầu bôi trơn, dầu hộp số, dầu thủy lực, mỡ công nghiệp |
Khác với nhiều kích thước có tỷ lệ OD-ID lớn, phốt 145x165x13 chỉ có chênh lệch đường kính 20mm giữa trục và hốc lắp. Điều này tạo nên thành cao su có độ dày tương đối tối ưu, giúp phốt ổn định hình dạng khi ép vào hốc mà không quá cứng như các mẫu thành dày hoặc quá mềm như các mẫu thành mỏng.
Một đặc điểm đáng chú ý là chiều dày 13mm nằm trong nhóm kích thước trung bình thấp đối với các phốt đường kính trục 145mm. Vì vậy sản phẩm phù hợp với các vị trí lắp đặt mà khoảng cách từ mặt bích đến vòng bi hoặc bánh răng không còn nhiều. Khi thay thế phốt cũ, việc sử dụng nhầm loại dày 15mm hoặc 16mm có thể khiến môi phốt dịch chuyển sang vùng tiếp xúc không mong muốn trên trục.
ID 145mm được thiết kế để làm việc với trục danh nghĩa 145mm. Bề mặt trục nên được gia công nhẵn, hạn chế rỗ hoặc xước tại vùng tiếp xúc với môi làm kín. Nếu trục bị mòn sâu tại vị trí tiếp xúc cũ, cần cân nhắc dịch chuyển vị trí lắp hoặc sử dụng giải pháp phục hồi bề mặt trục trước khi thay phốt.
OD 165mm tương thích với hốc ép có đường kính tiêu chuẩn 165mm. Đây là kích thước thường xuất hiện trên các nắp hộp giảm tốc, cụm ổ trục công nghiệp cỡ lớn hoặc thiết bị quay liên tục. Độ chính xác của hốc lắp ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng giữ phốt và ngăn rò rỉ tại chu vi ngoài.
Chiều dày 13mm quyết định vị trí làm việc của môi phốt trên bề mặt trục. Khi thay thế bằng loại mỏng hơn, môi làm kín có thể tiếp xúc vào vùng trục đã mòn. Ngược lại, nếu sử dụng loại dày hơn, phốt có thể chạm các chi tiết bên trong hoặc làm sai vị trí thiết kế ban đầu.
Size 145x165x13 thường xuất hiện trong các cụm hộp số công nghiệp có trục đầu ra lớn, hệ thống băng tải tải nặng, bộ truyền động máy khai thác vật liệu, máy ép cơ khí và các cụm ổ trục của thiết bị sản xuất liên tục. Điểm phù hợp của kích thước này là vừa đáp ứng đường kính trục lớn vừa không chiếm quá nhiều không gian lắp đặt theo chiều sâu.
Trong nhiều trường hợp cải tạo hoặc bảo trì máy cũ, kỹ thuật viên thường gặp hốc lắp cố định 165mm nhưng không còn nhiều khoảng trống phía trong. Khi đó phốt 145x165x13 trở thành lựa chọn hợp lý hơn so với các phiên bản dày hơn.
Nếu dùng phốt có ID lớn hơn 145mm, lực ép lên trục giảm làm dầu dễ thoát ra tại mép môi. Ngược lại, nếu ID nhỏ hơn mức thiết kế, ma sát tăng cao, nhiệt phát sinh lớn và tuổi thọ môi làm kín giảm đáng kể.
OD nhỏ hơn 165mm có thể khiến phốt không bám chắc trong hốc. OD lớn hơn tiêu chuẩn làm việc ép lắp khó khăn, tăng nguy cơ biến dạng thân phốt trong quá trình lắp đặt.
Sai lệch chiều dày thường dẫn đến thay đổi vị trí tiếp xúc của môi làm kín. Đây là lỗi khá phổ biến khi thay thế phốt trong các cụm hộp số đã vận hành nhiều năm.
NBR hoạt động hiệu quả với dầu khoáng và dầu công nghiệp phổ biến. Nếu thiết bị làm việc trong môi trường hóa chất đặc biệt hoặc nhiệt độ cao kéo dài, cần xem xét vật liệu khác như FKM.
Môi chính phải hướng về phía dầu cần giữ lại. Lắp sai chiều có thể khiến áp lực dầu tác động bất lợi lên môi làm kín và làm tăng nguy cơ rò rỉ.
| Size | Khác biệt thực tế so với 145x165x13 |
|---|---|
| 145x165x12 | Mỏng hơn 1mm, môi phốt dịch chuyển vị trí tiếp xúc trên trục. |
| 145x165x15 | Dày hơn, có thể cấn mặt chặn hoặc chi tiết quay bên trong. |
| 145x170x13 | OD lớn hơn 5mm, không thể lắp vào hốc 165mm. |
| 145x168x13 | Ép vào hốc 165mm quá chặt, dễ biến dạng thân phốt. |
| 145x160x13 | OD nhỏ hơn, độ bám hốc giảm, có thể rò tại chu vi ngoài. |
| 140x165x13 | ID lớn hơn thực tế của trục, lực ôm không đúng thiết kế. |
| 150x165x13 | ID khác tiêu chuẩn, không thể tạo áp lực làm kín cần thiết. |
| 145x165x16 | Vị trí môi làm kín thay đổi đáng kể, ảnh hưởng kết cấu lắp. |
Chỉ nên thay thế khi kết cấu cụm máy cho phép. Hai milimet chênh lệch chiều dày có thể làm thay đổi vùng tiếp xúc của môi phốt trên trục.
Mỗi nhà sản xuất máy thiết kế khoảng cách từ phốt đến vòng bi hoặc bánh răng khác nhau. Chiều dày giúp xác định vị trí làm việc chính xác của môi làm kín.
Nếu độ mòn nhỏ vẫn có thể xử lý bằng các giải pháp kỹ thuật phù hợp. Trường hợp hốc bị nong đáng kể cần kiểm tra lại trước khi lắp phốt mới.
Kích thước này thường xuất hiện trên các cụm hộp giảm tốc tải nặng, hệ thống truyền động công nghiệp và các cụm ổ trục đường kính lớn cần tiết kiệm chiều sâu lắp đặt.
Ngoài kích thước 145x165x13, người dùng có thể xem thêm các dòng phốt dầu TC NBR chịu dầu chịu nhiệt để lựa chọn đúng kích thước cho từng thiết bị.
Đối với các vị trí làm kín tĩnh hoặc các rãnh lắp chuyên dụng, có thể tham khảo thêm các loại gioăng cao su tròn O-ring NBR với nhiều kích thước khác nhau.
Phốt chặn dầu lò xo TC NBR 145x165x13 là lựa chọn phù hợp cho các cụm trục 145mm yêu cầu khả năng làm kín ổn định, chống bụi hiệu quả và tối ưu không gian lắp đặt theo chiều sâu. Việc lựa chọn đúng kích thước và lắp đặt đúng kỹ thuật sẽ giúp hệ thống vận hành ổn định hơn trong quá trình khai thác lâu dài.