-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Đầu nối Inox 304 có 2 đầu siết ống 10 và siết thành được sử dụng để nối hai đoạn ống có đường kính ngoài 10 mm xuyên qua vách tủ, thành bồn, mặt máy hoặc tấm gá. Điểm khác biệt của sản phẩm so với đầu nối thẳng thông thường là phần thân có ren và đai ốc cố định, giúp đầu nối được khóa chắc tại vị trí xuyên thành thay vì để toàn bộ đường ống treo tự do.
Size 10 mm phù hợp với các hệ thống cần lưu lượng trung bình, không gian lắp đặt tương đối gọn và yêu cầu kết nối chắc chắn hơn so với ống 6 mm hoặc 8 mm. Đây là lựa chọn thường gặp trong đường khí nén, đường nước kỹ thuật, thiết bị định lượng, máy đóng gói, cụm van và các hệ thống dẫn lưu chất sử dụng ống kim loại hoặc ống nhựa cứng đúng kích thước.
Thông số 10 mm trên đầu nối được hiểu là đường kính ngoài của ống lắp vào hai đầu siết. Vì vậy, sản phẩm cần được sử dụng với ống có đường kính ngoài thực tế gần đúng 10 mm. Không nên lựa chọn theo đường kính trong của ống hoặc đo ước lượng bằng mắt.
Đường kính trong của ống không cố định vì còn phụ thuộc vào chiều dày thành ống. Có thể tính theo công thức:
Đường kính trong ống = 10 mm − 2 × chiều dày thành ống
Do đó, hai loại ống cùng có đường kính ngoài 10 mm vẫn có thể tạo ra khả năng lưu thông khác nhau. Người mua cần kiểm tra đồng thời đường kính ngoài, chiều dày thành và vật liệu ống để chọn cấu hình phù hợp.
Đầu nối gồm thân Inox 304, hai cụm siết ống ở hai phía và phần ren giữa dùng để cố định lên thành thiết bị. Khi lắp đặt, thân đầu nối đi xuyên qua lỗ đã gia công trên vách. Đai ốc siết thành được khóa lại để giữ đầu nối ổn định, sau đó hai đoạn ống 10 mm được lắp từ hai phía.
Cách bố trí này mang lại ba lợi ích thực tế:
Phần thân và đai ốc có kích thước lớn hơn đường kính 10 mm của ống. Vì vậy, khi thiết kế lỗ xuyên thành, không được khoan lỗ theo đúng đường kính ống. Cần căn cứ vào đường kính ren thân, chiều dày vách và khoảng trống thao tác của cờ lê.
| Hạng mục | Thông số tham chiếu |
|---|---|
| Loại sản phẩm | Đầu nối thẳng xuyên thành, hai đầu siết ống |
| Kích thước ống tương thích | Đường kính ngoài 10 mm |
| Số đầu kết nối ống | 2 đầu siết cùng size 10 mm |
| Vị trí cố định | Thành bồn, vách tủ, mặt máy, tấm gá hoặc khung thiết bị |
| Vật liệu thân | Inox 304 |
| Đường kính trong của ống | Phụ thuộc chiều dày thành ống, thường khoảng 6–8 mm |
| Kiểu lắp | Đưa thân qua lỗ xuyên thành, khóa bằng đai ốc, sau đó siết ống hai phía |
| Hướng kết nối | Thẳng, hai đoạn ống nằm gần đồng trục |
| Yêu cầu khi chọn ống | Ống tròn đều, đường kính ngoài đúng 10 mm, bề mặt không móp hoặc xước sâu |
| Phạm vi sử dụng phù hợp | Đường khí, nước kỹ thuật, chất lỏng thông dụng và hệ thống thiết bị công nghiệp |
Sản phẩm phù hợp khi hệ thống sử dụng ống có đường kính ngoài 10 mm và đường ống cần đi qua một bề mặt cố định. Size này tạo sự cân bằng giữa khả năng lưu thông, độ cứng của ống và không gian lắp đặt.
Khi đường ống đi từ bên trong tủ ra bên ngoài, đầu nối xuyên thành giúp tạo điểm kết nối rõ ràng. Kỹ thuật viên có thể tháo riêng đoạn ống bên ngoài mà không cần kéo toàn bộ đường ống bên trong tủ.
Đầu nối được cố định trực tiếp lên thành, giúp hạn chế tình trạng ống bị lệch hoặc cọ vào mép lỗ. Cấu hình hai đầu siết ống 10 thích hợp khi cần tiếp tục sử dụng cùng một loại ống ở cả hai phía.
Nếu ống 8 mm tạo tiết diện trong nhỏ hoặc lưu chất di chuyển không đáp ứng yêu cầu, size 10 mm có thể là lựa chọn hợp lý hơn. Tuy nhiên, khả năng lưu thông thực tế vẫn cần xem xét theo đường kính trong của ống, chiều dài tuyến và số lượng co nối.
Vật liệu Inox 304 có bề mặt sạch, độ cứng tốt và khả năng chống gỉ phù hợp với nhiều môi trường công nghiệp thông dụng. Tuy nhiên, người dùng vẫn cần kiểm tra tính tương thích với môi chất cụ thể, đặc biệt khi hệ thống có hóa chất hoặc điều kiện ăn mòn mạnh.
| Kích thước đầu nối | Đặc điểm chính | Trường hợp nên lựa chọn |
|---|---|---|
| Ống 8 mm | Nhỏ gọn hơn, tiết diện trong thấp hơn, dễ bố trí trong không gian hẹp | Đường điều khiển, đường khí nhỏ hoặc thiết bị có lưu lượng thấp |
| Ống 10 mm | Cân bằng giữa độ gọn, độ cứng và khả năng lưu thông | Máy công nghiệp, tủ thiết bị, đường nước hoặc đường khí có nhu cầu trung bình |
| Ống 12 mm | Ống và đầu nối lớn hơn, cần khoảng trống lắp rộng hơn | Đường chính hoặc hệ thống cần tiết diện lưu thông lớn hơn size 10 |
| Ống 14 mm | Kích thước thân và đai siết lớn, yêu cầu vách lắp và không gian thao tác phù hợp | Đường ống có lưu lượng lớn hoặc cần sử dụng ống thành dày |
Không nên thay đầu nối 10 mm bằng đầu nối 8 mm chỉ để giảm kích thước lắp đặt, vì ống 10 mm không thể được siết đúng trong cụm kẹp dành cho ống 8 mm. Tương tự, đầu nối 12 mm không thể kẹp kín ống 10 mm nếu không có bộ chuyển đổi phù hợp.
Đây là lỗi phổ biến nhất. Một ống có đường kính trong 10 mm thường sẽ có đường kính ngoài lớn hơn 10 mm, nên không thể lắp vào đầu nối size 10. Trước khi đặt hàng, cần đo đường kính ngoài bằng thước cặp.
Nếu lắp ống 8 mm hoặc 9 mm vào đầu nối 10 mm, vòng siết không thể ôm đúng bề mặt ống. Việc cố siết mạnh có thể làm biến dạng chi tiết nhưng vẫn không tạo được kết nối ổn định.
Ống 12 mm không thể đưa đúng vào đầu nối 10 mm. Mài hoặc ép nhỏ đầu ống sẽ làm mất độ tròn, khiến vị trí siết không đều và khó tháo lắp về sau.
Lỗ quá nhỏ khiến thân ren không đi qua được. Lỗ quá lớn làm đầu nối khó được giữ đồng tâm và có thể xê dịch khi siết. Ngoài đường kính lỗ, cần kiểm tra chiều dày thành để bảo đảm đai ốc có đủ phần ren làm việc.
Đầu nối có hai đai siết ống và đai ốc khóa thành. Nếu đặt quá gần góc tủ, van hoặc chi tiết khác, kỹ thuật viên có thể không đưa được cờ lê vào để siết. Cần chừa khoảng trống quanh thân ngay từ giai đoạn bố trí thiết bị.
Trường hợp cần lựa chọn thêm các kích thước khác trong cùng nhóm sản phẩm, có thể tham khảo danh mục đầu nối Inox 304 có hai đầu siết ống và siết thành. Với các vị trí không cần cố định xuyên vách hoặc cần kiểu kết nối tháo lắp khác, người mua có thể xem thêm nhóm đầu nối nhanh Inox.
Không xác định theo đường kính trong. Đầu nối này dùng cho ống có đường kính ngoài 10 mm. Nếu ống có đường kính trong 10 mm thì đường kính ngoài thường lớn hơn và cần chọn đầu nối theo kích thước ngoài thực tế.
Không nên dùng với cấu hình hai đầu cùng size 10 mm. Muốn nối hai đường kính khác nhau cần chọn đầu nối giảm có hai đầu siết đúng từng kích thước.
Có, vì 10 mm là đường kính ngoài của ống. Kích thước 8 mm là đường kính trong và không ảnh hưởng đến khả năng lắp vào cụm siết nếu ống có độ tròn và bề mặt phù hợp.
Có thể sử dụng khi tủ có vị trí lắp phù hợp và đường ống cần đi xuyên thành. Cần kiểm tra kích thước lỗ, chiều dày tấm và khoảng trống thao tác ở cả hai mặt tủ.
Vì 10 mm là đường kính ngoài của ống, không phải đường kính thân ren. Phần thân xuyên thành lớn hơn ống nên lỗ lắp phải được gia công theo kích thước thân thực tế.
Nên cân nhắc size 12 khi hệ thống đã sử dụng ống đường kính ngoài 12 mm, cần tiết diện trong lớn hơn hoặc muốn giảm mức cản trên đường ống. Việc đổi size phải thực hiện đồng bộ với ống, lỗ lắp và các đầu nối liên quan.
Không nên siết quá mức. Cần lắp ống vào đúng chiều sâu, giữ ống thẳng và siết đều theo cấu tạo của đầu nối. Siết quá mạnh có thể làm móp ống, hỏng ren hoặc khiến việc tháo lắp sau này khó khăn.