Oring gioăng cao su tròn NBR size 1.15x1 mm

Mã sản phẩm: 11A001K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 1.15*1.00mm

Xuất xứ: EU

Oring NBR 1.15x1 mm: kiểm tra số đo, size gần và rủi ro nhầm

Sản phẩm này có ID lớn gấp khoảng 1.15 lần CS. Quan hệ đó tạo nên hình học riêng của size 1.15x1 mm: lòng vòng 1.15 mm, dây tròn 1 mm và đường kính ngoài 3.15 mm. Dù hai vòng có bề ngoài tương tự, chỉ cần CS lệch nhỏ thì OD đã thay đổi gấp đôi phần lệch của CS.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 1.15x1 mm

  • Nhầm tên size với kích thước lắp: ID không luôn bằng trục và OD không luôn bằng lỗ.
  • Đo dây ở điểm có vết cắt: CS sẽ nhỏ giả.
  • Đo OD khi vòng méo: cần đo nhiều phương.
  • Chọn size có tên gần nhất: phải tính lại OD và kiểm tra CS.
  • Không kiểm tra ngược: phép 3.15 − 2 × 1 phải trả về 1.15 mm.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong1.15 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây1 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài3.15 mm1.15 + 2 × 1
Kiểm tra ngược ID1.15 mm3.15 − 2 × 1
Chênh OD − ID2 mm2 × CS

Ý nghĩa riêng của ID 1.15 mm và CS 1 mm

Bán kính mặt cắt của dây là 0.5 mm. Khi đi từ tâm dây phía này sang tâm dây phía đối diện, phần lòng vòng tạo ID 1.15 mm; cộng thêm hai nửa dây ở mép ngoài tạo OD 3.15 mm. Cách phân tích này giải thích vì sao OD lớn hơn ID đúng hai lần CS chứ không phải một lần.

Quy trình đo lại Oring 1.15x1 mm bằng thước cặp

  1. Lau sạch thước cặp và bề mặt vòng, sau đó đặt Oring không xoắn.
  2. Đo CS trước ở các vị trí cách nhau trên chu vi; nếu số dao động, ghi từng kết quả thay vì chọn số gần danh mục.
  3. Đo ID 1.15 mm bằng mỏ đo trong, căn đúng qua tâm.
  4. Đo OD 3.15 mm bằng mỏ đo ngoài với lực tiếp xúc nhỏ.
  5. Chỉ chấp nhận kết quả khi OD = ID + 2 × CS và ID = OD − 2 × CS cùng khớp.

Tình huống loại trừ sai size

Nếu vòng đo được ID 1.15 mm nhưng OD lệch khỏi 3.15 mm, hãy kiểm tra CS trước. Nếu CS không gần 1 mm, đó không còn là size 1.15x1 mm. Nếu CS đúng mà OD sai, cần xem lại vị trí tâm, độ méo và lực kẹp của thước cặp.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
1.5x1 mm1.513.5ID cao hơn 0.35 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.35 mm.
1.8x1 mm1.813.8ID cao hơn 0.65 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.65 mm.
2x1 mm214ID cao hơn 0.85 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.85 mm.
2.5x1 mm2.514.5ID cao hơn 1.35 mm; cùng CS; OD cao hơn 1.35 mm.
3x1 mm315ID cao hơn 1.85 mm; cùng CS; OD cao hơn 1.85 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 1.5x1 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.35 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Kích thước đúng mới là bước nhận diện ban đầu. Trước khi quyết định sử dụng Oring 1.15x1 mm, cần xác nhận vật liệu thực tế là NBR, môi chất tiếp xúc, nhiệt độ, áp suất, trạng thái tĩnh hay chuyển động và hình học rãnh lắp. Không thể kết luận phù hợp chỉ từ ID 1.15 mm, CS 1 mm hoặc OD 3.15 mm.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. So sánh vòng mới với ID 1.15 mm và CS 1 mm trước khi lắp.
  2. Giữ dụng cụ và bề mặt sạch.
  3. Che hoặc xử lý cạnh có nguy cơ cắt vòng theo quy trình của cụm chi tiết.
  4. Không giữ Oring ở trạng thái kéo căng lâu.
  5. Kiểm tra dấu cắt, xoắn và kẹt sau khi đưa vào rãnh.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 1.15x1 mm

Bán kính dây của Oring 1.15x1 mm là bao nhiêu?

Bán kính mặt cắt bằng CS/2 = 0.5 mm.

Vì sao OD của Oring 1.15x1 mm lớn hơn ID 2 mm?

Vì có một CS 1 mm ở mỗi phía của đường kính.

Nếu CS tăng 0,1 mm thì OD thay đổi thế nào?

Khi ID giữ nguyên, OD tăng 0,2 mm.

Nếu ID tăng 0,1 mm thì OD thay đổi thế nào?

Khi CS giữ nguyên, OD tăng 0,1 mm.

Có thể xác định vật liệu NBR bằng kích thước 1.15x1 mm không?

Không. Kích thước không chứng minh vật liệu; cần thông tin sản phẩm hoặc kiểm tra riêng.

Vì sao không nên đo vòng đang nằm trong rãnh?

Vòng đang bị nén hoặc kéo nên số đo không phản ánh trạng thái danh nghĩa.

Cần làm gì khi ID và OD không thỏa công thức?

Đo lại CS, kiểm tra lực kẹp và xem vòng có biến dạng không.

Danh mục tham chiếu Oring TDKMART.COM

Size hiện tại có ID 1.15 mm và CS 1 mm. Khi cần tìm vòng cùng tiết diện hoặc đường kính gần, truy cập danh mục Oring NBR và các size liên quan.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347