-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Sản phẩm này có ID lớn gấp khoảng 1.15 lần CS. Quan hệ đó tạo nên hình học riêng của size 1.15x1 mm: lòng vòng 1.15 mm, dây tròn 1 mm và đường kính ngoài 3.15 mm. Dù hai vòng có bề ngoài tương tự, chỉ cần CS lệch nhỏ thì OD đã thay đổi gấp đôi phần lệch của CS.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 1.15 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 1 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 3.15 mm | 1.15 + 2 × 1 |
| Kiểm tra ngược ID | 1.15 mm | 3.15 − 2 × 1 |
| Chênh OD − ID | 2 mm | 2 × CS |
Bán kính mặt cắt của dây là 0.5 mm. Khi đi từ tâm dây phía này sang tâm dây phía đối diện, phần lòng vòng tạo ID 1.15 mm; cộng thêm hai nửa dây ở mép ngoài tạo OD 3.15 mm. Cách phân tích này giải thích vì sao OD lớn hơn ID đúng hai lần CS chứ không phải một lần.
Nếu vòng đo được ID 1.15 mm nhưng OD lệch khỏi 3.15 mm, hãy kiểm tra CS trước. Nếu CS không gần 1 mm, đó không còn là size 1.15x1 mm. Nếu CS đúng mà OD sai, cần xem lại vị trí tâm, độ méo và lực kẹp của thước cặp.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 1.5x1 mm | 1.5 | 1 | 3.5 | ID cao hơn 0.35 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.35 mm. |
| 1.8x1 mm | 1.8 | 1 | 3.8 | ID cao hơn 0.65 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.65 mm. |
| 2x1 mm | 2 | 1 | 4 | ID cao hơn 0.85 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.85 mm. |
| 2.5x1 mm | 2.5 | 1 | 4.5 | ID cao hơn 1.35 mm; cùng CS; OD cao hơn 1.35 mm. |
| 3x1 mm | 3 | 1 | 5 | ID cao hơn 1.85 mm; cùng CS; OD cao hơn 1.85 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 1.5x1 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.35 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Kích thước đúng mới là bước nhận diện ban đầu. Trước khi quyết định sử dụng Oring 1.15x1 mm, cần xác nhận vật liệu thực tế là NBR, môi chất tiếp xúc, nhiệt độ, áp suất, trạng thái tĩnh hay chuyển động và hình học rãnh lắp. Không thể kết luận phù hợp chỉ từ ID 1.15 mm, CS 1 mm hoặc OD 3.15 mm.
Bán kính mặt cắt bằng CS/2 = 0.5 mm.
Vì có một CS 1 mm ở mỗi phía của đường kính.
Khi ID giữ nguyên, OD tăng 0,2 mm.
Khi CS giữ nguyên, OD tăng 0,1 mm.
Không. Kích thước không chứng minh vật liệu; cần thông tin sản phẩm hoặc kiểm tra riêng.
Vòng đang bị nén hoặc kéo nên số đo không phản ánh trạng thái danh nghĩa.
Đo lại CS, kiểm tra lực kẹp và xem vòng có biến dạng không.
Size hiện tại có ID 1.15 mm và CS 1 mm. Khi cần tìm vòng cùng tiết diện hoặc đường kính gần, truy cập danh mục Oring NBR và các size liên quan.