Oring gioăng cao su tròn NBR size 19.5x1 mm

Mã sản phẩm: 11B106K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 19.50*1.00mm

Xuất xứ: EU

Hướng dẫn xác minh Oring gioăng cao su tròn NBR 19.5x1 mm

Khi tiếp nhận yêu cầu “Oring 19.5x1 mm”, cần ghi rõ quy ước ID × CS. Ở đây ID bằng 19.5 mm, CS bằng 1 mm, còn OD không ghi trong tên nhưng tính được là 21.5 mm. Việc xác nhận cả ba số trước khi mua giúp giảm lỗi do ảnh sản phẩm, cách gọi miệng hoặc nhãn cũ không đầy đủ.

Quy trình đo lại Oring 19.5x1 mm bằng thước cặp

  1. Kiểm tra thước cặp về điểm 0 trước khi đo.
  2. Đặt vòng không bị xoắn và không kéo căng.
  3. Đo ID 19.5 mm bằng mỏ trong, tránh đặt mỏ lệch tâm.
  4. Đo CS 1 mm bằng lực nhỏ nhất đủ tiếp xúc.
  5. Đo OD 21.5 mm; nếu sai khác, lặp lại ở phương khác và kiểm tra biến dạng.

Ý nghĩa riêng của ID 19.5 mm và CS 1 mm

Tên size chỉ ghi 19.5x1 mm, nhưng OD 21.5 mm giúp phát hiện hai lỗi cùng lúc: nhầm vị trí số đo và sai tiết diện. Nếu ID đo đúng 19.5 mm mà OD không gần 21.5 mm, nguyên nhân thường nằm ở CS, lực kẹp hoặc biến dạng của vòng đã qua sử dụng.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong19.5 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây1 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài21.5 mm19.5 + 2 × 1
Kiểm tra ngược ID19.5 mm21.5 − 2 × 1
Chênh OD − ID2 mm2 × CS

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
18x1 mm18120ID thấp hơn 1.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.5 mm.
18.5x1 mm18.5120.5ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm.
19x1 mm19121ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.5 mm.
20x1 mm20122ID cao hơn 0.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.5 mm.
20.5x1 mm20.5122.5ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 19x1 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 19.5x1 mm

  • Lấy số trên bao bì cũ làm chuẩn tuyệt đối: cần kiểm tra lại bằng số đo.
  • Chỉ đo một hướng: vòng biến dạng có thể cho kết quả khác khi xoay 90 độ.
  • Không ghi đơn vị: mọi số ở trang này đều dùng mm.
  • Nhầm 21.5 mm là ID: sai khác với ID thật là 2 mm.
  • Làm tròn ID hoặc CS: ID 19.5 mm có 1 chữ số thập phân và CS 1 mm có 0; làm tròn ID thành 20 mm sẽ làm OD đổi thành 22 mm.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Sau khi xác nhận đúng size, bước tiếp theo là kiểm tra NBR và điều kiện hệ thống. Nếu thiếu thông tin về môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp, chỉ có thể nói vòng đúng hình học danh nghĩa, chưa thể khẳng định dùng được.

Ví dụ kiểm tra nhanh cho size 19.5x1 mm

Giả sử thước cặp đo OD gần 21.5 mm và CS gần 1 mm. Phép tính ngược cho ID 19.5 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 21.5 mm nhưng CS đo khác 1 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Kiểm tra đúng kích thước 19.5x1 mm và tình trạng bề mặt vòng.
  2. Làm sạch rãnh và dụng cụ lắp.
  3. Đưa vòng vào từng đoạn đều nhau để tránh xoắn.
  4. Không cố kéo vòng để bù cho size không đúng.
  5. Quan sát toàn chu vi sau lắp, đặc biệt tại vị trí nối hoặc góc chuyển tiếp của cụm.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 19.5x1 mm

Nếu CS tăng 0,1 mm thì OD thay đổi thế nào?

Khi ID giữ nguyên, OD tăng 0,2 mm.

Nếu ID tăng 0,1 mm thì OD thay đổi thế nào?

Khi CS giữ nguyên, OD tăng 0,1 mm.

Có thể xác định vật liệu NBR bằng kích thước 19.5x1 mm không?

Không. Kích thước không chứng minh vật liệu; cần thông tin sản phẩm hoặc kiểm tra riêng.

Vì sao không nên đo vòng đang nằm trong rãnh?

Vòng đang bị nén hoặc kéo nên số đo không phản ánh trạng thái danh nghĩa.

Cần làm gì khi ID và OD không thỏa công thức?

Đo lại CS, kiểm tra lực kẹp và xem vòng có biến dạng không.

Size gần 19.5x1 mm có thể thay thế trực tiếp không?

Không mặc định. Phải kiểm tra kích thước và điều kiện lắp riêng.

Xem dải Oring theo ID × CS

Sản phẩm này chỉ áp dụng cho 19.5x1 mm. Các lựa chọn khác được tập hợp tại danh mục vòng đệm Oring cao su, thuận tiện khi cần đối chiếu ID, CS và OD.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347