-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Không nên đọc 20x1 mm như một cặp số tùy ý. Theo quy ước của trang sản phẩm, 20 mm là kích thước lòng vòng, còn 1 mm là đường kính của dây cao su tròn. Từ hai giá trị này, OD được kiểm tra độc lập và bằng 22 mm; nếu số đo ngoài không gần giá trị này, cần đo lại hoặc xem xét biến dạng của vòng cũ.
Dấu vân tay hình học của size hiện tại gồm ID 20 mm, CS 1 mm, OD 22 mm và độ chênh OD − ID là 2 mm. ID giúp phân biệt đường kính lòng vòng; CS giúp phân biệt thân dây; OD là phép kiểm tra chéo. Với tỷ lệ ID/CS khoảng 20.00, người đo nên quan sát đồng thời phần lỗ trong và độ dày dây, thay vì chỉ so vòng bằng mắt.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 20 mm | Số trước dấu x |
| CS | 1 mm | Số sau dấu x |
| OD | 22 mm | 20 + 2 × 1 |
| ID tính ngược | 20 mm | 22 − 2 × 1 |
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 19x1 mm | 19 | 1 | 21 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 19.5x1 mm | 19.5 | 1 | 21.5 | ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS. |
| 20.5x1 mm | 20.5 | 1 | 22.5 | ID cao hơn 0.5 mm; cùng CS. |
| 21x1 mm | 21 | 1 | 23 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 21.5x1 mm | 21.5 | 1 | 23.5 | ID cao hơn 1.5 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Kích thước 20x1 mm chỉ mô tả hình học vòng. Việc chọn dùng còn phụ thuộc vật liệu, môi chất, nhiệt độ, áp suất, bề mặt và rãnh lắp. ID và OD không phải lúc nào cũng trùng trực tiếp với kích thước trục hoặc lỗ.
Số 20 là đường kính trong; số 1 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 20 + 2 × 1 = 22 mm.
Khi OD gần 22 mm và CS gần 1 mm, ID tính ngược phải gần 20 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Hãy coi bộ số 20/1/22 mm là một chuỗi kiểm tra không được tách rời. ID 20 mm nhận diện lòng vòng, CS 1 mm nhận diện thân dây và OD 22 mm xác nhận phép cộng hai phía. Nếu người đo ghi OD làm ID, sai khác sẽ đúng bằng 2 mm. Nếu giữ đúng ID nhưng chọn CS khác, OD cũng thay đổi. Size tham chiếu gần nhất chênh 0.5 mm ở ID và 0 mm ở CS, vì vậy cần đọc đủ chữ số thập phân, giữ vòng ở trạng thái tự do và ghi rõ đơn vị mm trong mọi phiếu trao đổi.
Sau khi kiểm tra bộ số 20 × 1 mm và OD 22 mm của sản phẩm hiện tại, người mua có thể mở danh mục Oring tại TDKMART.COM để xem thêm các lựa chọn có ID hoặc CS gần nhất.