-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Oring NBR 18.5x1 mm có tỷ lệ CS/ID khoảng 5.41%. Con số này chỉ dùng để mô tả hình học: ID là 18.5 mm, CS là 1 mm và OD là 20.5 mm. Tỷ lệ không thay thế việc kiểm tra vật liệu hay điều kiện làm việc, nhưng rất hữu ích để nhận ra một vòng có cùng ID mà dùng dây dày hoặc mỏng hơn.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 18.5 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 1 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 20.5 mm | 18.5 + 2 × 1 |
| Kiểm tra ngược ID | 18.5 mm | 20.5 − 2 × 1 |
| Chênh OD − ID | 2 mm | 2 × CS |
Tỷ lệ ID/CS của vòng là khoảng 18.50. Điều đó cho thấy ID và CS ở hai thang kích thước khác nhau, nên nhìn bằng mắt rất dễ nhận đúng đường kính vòng nhưng sai độ dày dây. Chỉ khi ID 18.5 mm đi cùng CS 1 mm và tạo OD 20.5 mm mới có thể xác nhận đúng tên size.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 17x1 mm | 17 | 1 | 19 | ID thấp hơn 1.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.5 mm. |
| 17.5x1 mm | 17.5 | 1 | 19.5 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 18x1 mm | 18 | 1 | 20 | ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.5 mm. |
| 19x1 mm | 19 | 1 | 21 | ID cao hơn 0.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.5 mm. |
| 19.5x1 mm | 19.5 | 1 | 21.5 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 18x1 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Bộ số 18.5/1/20.5 mm không thay thế dữ liệu vận hành. Cần đối chiếu khả năng tương thích của NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở, bề mặt và rãnh. ID không được mặc định luôn bằng đường kính trục; OD cũng không được mặc định luôn bằng đường kính lỗ.
Khoảng cách tới size tham chiếu 18x1 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.
Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.
Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.
So đồng thời ID 18.5 mm, CS 1 mm, OD 20.5 mm và giữ nguyên phần thập phân.
Đọc theo ID × CS: ID 18.5 mm đứng trước, CS 1 mm đứng sau; OD tính được là 20.5 mm.
OD danh nghĩa bằng 18.5 + 2 × 1 = 20.5 mm.
Không. 20.5 mm là OD, còn ID đúng là 18.5 mm.
Nếu số đo không khớp đủ ID 18.5 mm, CS 1 mm và OD 20.5 mm, hãy mở toàn bộ sản phẩm Oring theo kích thước để tìm size khác thay vì tự làm tròn.