Oring gioăng cao su tròn NBR size 18.5x1 mm

Mã sản phẩm: 11B092K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 18.50*1.00mm

Xuất xứ: EU

Oring NBR 18.5x1 mm: cách tách ID 18.5 mm và CS 1 mm

Oring NBR 18.5x1 mm có tỷ lệ CS/ID khoảng 5.41%. Con số này chỉ dùng để mô tả hình học: ID là 18.5 mm, CS là 1 mm và OD là 20.5 mm. Tỷ lệ không thay thế việc kiểm tra vật liệu hay điều kiện làm việc, nhưng rất hữu ích để nhận ra một vòng có cùng ID mà dùng dây dày hoặc mỏng hơn.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong18.5 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây1 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài20.5 mm18.5 + 2 × 1
Kiểm tra ngược ID18.5 mm20.5 − 2 × 1
Chênh OD − ID2 mm2 × CS

Ý nghĩa riêng của ID 18.5 mm và CS 1 mm

Tỷ lệ ID/CS của vòng là khoảng 18.50. Điều đó cho thấy ID và CS ở hai thang kích thước khác nhau, nên nhìn bằng mắt rất dễ nhận đúng đường kính vòng nhưng sai độ dày dây. Chỉ khi ID 18.5 mm đi cùng CS 1 mm và tạo OD 20.5 mm mới có thể xác nhận đúng tên size.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
17x1 mm17119ID thấp hơn 1.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.5 mm.
17.5x1 mm17.5119.5ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm.
18x1 mm18120ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.5 mm.
19x1 mm19121ID cao hơn 0.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.5 mm.
19.5x1 mm19.5121.5ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 18x1 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Bộ số 18.5/1/20.5 mm không thay thế dữ liệu vận hành. Cần đối chiếu khả năng tương thích của NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở, bề mặt và rãnh. ID không được mặc định luôn bằng đường kính trục; OD cũng không được mặc định luôn bằng đường kính lỗ.

Quy trình đo lại Oring 18.5x1 mm bằng thước cặp

  1. Không đo vòng khi còn nằm trong rãnh hoặc đang móc trên chi tiết.
  2. Đặt vòng phẳng và xoay nhẹ để loại bỏ trạng thái xoắn.
  3. Kiểm tra ID 18.5 mm ở hướng ngang và dọc; chênh lệch lớn cho thấy vòng đã biến dạng.
  4. Đo CS 1 mm tại ít nhất ba điểm, không siết mỏ thước.
  5. Dùng OD dự kiến 20.5 mm làm số kiểm chứng độc lập.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 18.5x1 mm

  • Nhìn cùng màu và cùng vật liệu rồi cho rằng cùng size: hình học vẫn có thể khác.
  • Đọc sai dấu thập phân: ID 18.5 mm có 1 chữ số thập phân và CS 1 mm có 0; làm tròn ID thành 18 mm sẽ làm OD đổi thành 20 mm.
  • Đo ID bằng mỏ ngoài: chọn sai bộ phận của thước cặp.
  • Bóp méo dây khi đo CS: dùng lực tiếp xúc nhẹ.
  • Bỏ qua vòng cũ đã phồng hoặc co: cần dữ liệu rãnh hoặc mẫu mới để kiểm chứng.

Điểm cần chú ý khi đối chiếu size gần

Khoảng cách tới size tham chiếu 18x1 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Không lắp vòng có vết cắt, dẹt cục bộ hoặc biến dạng rõ.
  2. Vệ sinh rãnh và loại bỏ cạnh sắc.
  3. Lắp bằng lực đều, hạn chế kéo dài thời gian giãn.
  4. Đảm bảo vòng không bị lật tiết diện.
  5. Kiểm tra lại rãnh và vị trí vòng trước khi ghép hai bề mặt.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 18.5x1 mm

Có nên kéo Oring 18.5x1 mm khi đo không?

Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.

Đúng kích thước 18.5x1 mm đã đủ xác nhận sử dụng chưa?

Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.

Làm sao tránh nhầm Oring 18.5x1 mm với size gần?

So đồng thời ID 18.5 mm, CS 1 mm, OD 20.5 mm và giữ nguyên phần thập phân.

Cách đọc Oring NBR 18.5x1 mm là gì?

Đọc theo ID × CS: ID 18.5 mm đứng trước, CS 1 mm đứng sau; OD tính được là 20.5 mm.

OD của Oring 18.5x1 mm bằng bao nhiêu?

OD danh nghĩa bằng 18.5 + 2 × 1 = 20.5 mm.

Có thể dùng 20.5 mm làm ID của Oring 18.5x1 mm không?

Không. 20.5 mm là OD, còn ID đúng là 18.5 mm.

Liên kết về danh mục mẹ

Nếu số đo không khớp đủ ID 18.5 mm, CS 1 mm và OD 20.5 mm, hãy mở toàn bộ sản phẩm Oring theo kích thước để tìm size khác thay vì tự làm tròn.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347