-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Tên sản phẩm chứa hai số 23 và 1, nhưng quá trình kiểm tra cần đủ ba đại lượng. Với size này, phép tính 23 + 2 × 1 cho OD 25 mm. Nếu thước cặp cho một giá trị ngoài không gần 25 mm, người đo cần xem lại trạng thái vòng, lực kẹp và khả năng đã nhầm ID với OD trước khi kết luận.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 23 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 1 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 25 mm | 23 + 2 × 1 |
| Kiểm tra ngược ID | 23 mm | 25 − 2 × 1 |
| Chênh OD − ID | 2 mm | 2 × CS |
Ở size này, CS chiếm khoảng 4.35% so với ID. Đây không phải chỉ số về khả năng làm kín, nhưng là thông tin nhận dạng hữu ích. Một vòng có ID 23 mm nhưng CS khác 1 mm sẽ có tỷ lệ hình học khác và OD không còn là 25 mm.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 21.5x1 mm | 21.5 | 1 | 23.5 | ID thấp hơn 1.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.5 mm. |
| 22x1 mm | 22 | 1 | 24 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 22.5x1 mm | 22.5 | 1 | 24.5 | ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.5 mm. |
| 23.5x1 mm | 23.5 | 1 | 25.5 | ID cao hơn 0.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.5 mm. |
| 24x1 mm | 24 | 1 | 26 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 22.5x1 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Một vòng có đúng ID và CS vẫn có thể không phù hợp nếu vật liệu hoặc rãnh sai. Vì vậy, ngoài 23x1 mm, phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và bề mặt tiếp xúc trước khi lắp.
Đối với vòng này, phiếu kiểm tra nên ghi vật liệu NBR, ID 23 mm, CS 1 mm, OD 25 mm, số lần đo và trạng thái vòng mới hay đã dùng. Cách ghi đủ dữ liệu giúp phân biệt với 22.5x1 mm, là size gần trong danh sách nhưng không cùng bộ thông số.
Khi một trong ba số ID, CS hoặc OD không khớp với bộ 23/1/25 mm.
Đó là đường kính trong danh nghĩa, không được mặc định luôn bằng đường kính trục.
Đó là tiết diện dây tròn; bán kính mặt cắt chỉ bằng 0.5 mm.
Chênh lệch bằng 2 × CS = 2 mm.
OD sẽ khác 25 mm và vòng trở thành một kích thước khác.
Chưa. Cần đo thêm CS 1 mm và tính ngược ID 23 mm.
Sản phẩm này chỉ áp dụng cho 23x1 mm. Các lựa chọn khác được tập hợp tại danh mục Oring NBR và các size liên quan, thuận tiện khi cần đối chiếu ID, CS và OD.