-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Không nên đọc 3x1 mm như một cặp số tùy ý. Theo quy ước của trang sản phẩm, 3 mm là kích thước lòng vòng, còn 1 mm là đường kính của dây cao su tròn. Từ hai giá trị này, OD được kiểm tra độc lập và bằng 5 mm; nếu số đo ngoài không gần giá trị này, cần đo lại hoặc xem xét biến dạng của vòng cũ.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 3 mm | Số trước dấu x |
| CS | 1 mm | Số sau dấu x |
| OD | 5 mm | 3 + 2 × 1 |
| ID tính ngược | 3 mm | 5 − 2 × 1 |
ID 3 mm tạo nên khoảng mở bên trong của vòng khi đặt tự do, nhưng không được mặc định rằng giá trị này luôn bằng đường kính trục. CS 1 mm mô tả độ dày của thân tròn và là phần dễ bị chọn sai khi hai vòng nhìn gần giống nhau. Tỷ lệ CS/ID của size này xấp xỉ 33.33%, cho thấy tiết diện chiếm tỷ lệ đáng kể so với lỗ trong. Thông tin tỷ lệ chỉ hỗ trợ nhận diện hình học, không phải kết luận về độ kín hay khả năng chịu tải.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 1.8x1 mm | 1.8 | 1 | 3.8 | ID thấp hơn 1.2 mm; cùng CS. |
| 2x1 mm | 2 | 1 | 4 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 2.5x1 mm | 2.5 | 1 | 4.5 | ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS. |
| 3.5x1 mm | 3.5 | 1 | 5.5 | ID cao hơn 0.5 mm; cùng CS. |
| 4x1 mm | 4 | 1 | 6 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Sau khi xác nhận bộ số 3/1/5 mm, cần đối chiếu thêm NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và hình học rãnh. Thiếu các dữ liệu này thì chỉ có thể xác nhận kích thước danh nghĩa, chưa thể xác nhận khả năng phù hợp.
Đó là ID 3 mm × CS 1 mm; OD tính được là 5 mm.
Không. 5 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 3 mm.
Tính 5 − 2 × 1; kết quả phải trở lại 3 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Hãy coi bộ số 3/1/5 mm là một chuỗi kiểm tra không được tách rời. ID 3 mm nhận diện lòng vòng, CS 1 mm nhận diện thân dây và OD 5 mm xác nhận phép cộng hai phía. Nếu người đo ghi OD làm ID, sai khác sẽ đúng bằng 2 mm. Nếu giữ đúng ID nhưng chọn CS khác, OD cũng thay đổi. Size tham chiếu gần nhất chênh 0.5 mm ở ID và 0 mm ở CS, vì vậy cần đọc đủ chữ số thập phân, giữ vòng ở trạng thái tự do và ghi rõ đơn vị mm trong mọi phiếu trao đổi.
Size 3x1 mm là một kích thước riêng trong dải Oring NBR. Để so sánh ID 3 mm, CS 1 mm với các size khác và tránh nhầm OD 5 mm thành ID, truy cập danh sách Oring theo ID và CS.