-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Tên sản phẩm chứa hai số 2.5 và 1, nhưng quá trình kiểm tra cần đủ ba đại lượng. Với size này, phép tính 2.5 + 2 × 1 cho OD 4.5 mm. Nếu thước cặp cho một giá trị ngoài không gần 4.5 mm, người đo cần xem lại trạng thái vòng, lực kẹp và khả năng đã nhầm ID với OD trước khi kết luận.
ID 2.5 mm quyết định độ mở bên trong khi vòng nằm tự do, nhưng không được mặc định ID luôn bằng đường kính trục. CS 1 mm là đường kính của mặt cắt tròn và ảnh hưởng trực tiếp đến OD: nếu CS thay đổi 0,1 mm trong khi giữ ID, OD sẽ đổi 0,2 mm. Với size này, OD − ID đúng bằng 2 mm.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 1.5x1 mm | 1.5 | 1 | 3.5 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 1.8x1 mm | 1.8 | 1 | 3.8 | ID thấp hơn 0.7 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.7 mm. |
| 2x1 mm | 2 | 1 | 4 | ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.5 mm. |
| 3x1 mm | 3 | 1 | 5 | ID cao hơn 0.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.5 mm. |
| 3.5x1 mm | 3.5 | 1 | 5.5 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 2x1 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 2.5 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 1 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 4.5 mm | 2.5 + 2 × 1 |
| Kiểm tra ngược ID | 2.5 mm | 4.5 − 2 × 1 |
| Chênh OD − ID | 2 mm | 2 × CS |
Khoảng cách tới size tham chiếu 2x1 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.
ID 2.5 mm và OD 4.5 mm là kích thước của vòng, không phải cam kết chúng trùng trực tiếp với trục hoặc lỗ trong mọi cụm lắp. Việc chọn cuối cùng cần dựa trên bản vẽ rãnh, điều kiện vận hành và khả năng tương thích của NBR.
Tính 4.5 − 2 × 1; kết quả phải trở về 2.5 mm.
Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.
Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.
Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.
So đồng thời ID 2.5 mm, CS 1 mm, OD 4.5 mm và giữ nguyên phần thập phân.
Đọc theo ID × CS: ID 2.5 mm đứng trước, CS 1 mm đứng sau; OD tính được là 4.5 mm.
Sản phẩm này chỉ áp dụng cho 2.5x1 mm. Các lựa chọn khác được tập hợp tại nhóm sản phẩm Oring gioăng cao su tròn, thuận tiện khi cần đối chiếu ID, CS và OD.