Oring gioăng cao su tròn NBR size 2.5x1 mm

Mã sản phẩm: 11B027K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 2.50*1.00mm (SS-003)

Xuất xứ: EU

Oring NBR 2.5x1 mm: kiểm tra số đo, size gần và rủi ro nhầm

Tên sản phẩm chứa hai số 2.5 và 1, nhưng quá trình kiểm tra cần đủ ba đại lượng. Với size này, phép tính 2.5 + 2 × 1 cho OD 4.5 mm. Nếu thước cặp cho một giá trị ngoài không gần 4.5 mm, người đo cần xem lại trạng thái vòng, lực kẹp và khả năng đã nhầm ID với OD trước khi kết luận.

Ý nghĩa riêng của ID 2.5 mm và CS 1 mm

ID 2.5 mm quyết định độ mở bên trong khi vòng nằm tự do, nhưng không được mặc định ID luôn bằng đường kính trục. CS 1 mm là đường kính của mặt cắt tròn và ảnh hưởng trực tiếp đến OD: nếu CS thay đổi 0,1 mm trong khi giữ ID, OD sẽ đổi 0,2 mm. Với size này, OD − ID đúng bằng 2 mm.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
1.5x1 mm1.513.5ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm.
1.8x1 mm1.813.8ID thấp hơn 0.7 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.7 mm.
2x1 mm214ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.5 mm.
3x1 mm315ID cao hơn 0.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.5 mm.
3.5x1 mm3.515.5ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 2x1 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Quy trình đo lại Oring 2.5x1 mm bằng thước cặp

  1. Đặt vòng trên mặt phẳng sạch, chờ vòng trở về trạng thái tự do và không dùng tay kéo hai phía.
  2. Dùng mỏ đo trong của thước cặp đo ID theo ít nhất hai phương vuông góc; giá trị cần đối chiếu là 2.5 mm.
  3. Dùng mỏ đo ngoài kẹp nhẹ thân dây tại ba vị trí, tránh ép cao su; CS cần gần 1 mm.
  4. Đo OD theo đường kính đi qua tâm và kiểm tra quanh 4.5 mm.
  5. Tính ngược 4.5 − 2 × 1 = 2.5 mm để xác nhận ba số thuộc cùng một size.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong2.5 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây1 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài4.5 mm2.5 + 2 × 1
Kiểm tra ngược ID2.5 mm4.5 − 2 × 1
Chênh OD − ID2 mm2 × CS

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 2.5x1 mm

  • Đảo thứ tự cặp số: 2.5x1 mm luôn là ID × CS, không phải CS × ID.
  • Chỉ dựa vào OD: OD 4.5 mm chưa đủ nếu chưa xác nhận CS 1 mm.
  • Chọn bằng mắt: size gần có thể chỉ lệch rất nhỏ ở ID hoặc CS.
  • Kẹp thước quá mạnh: cao su bị nén làm CS đo được thấp hơn thực tế.
  • Bỏ phần thập phân: ID 2.5 mm có 1 chữ số thập phân và CS 1 mm có 0; làm tròn ID thành 2 mm sẽ làm OD đổi thành 4 mm.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Kiểm tra đúng kích thước 2.5x1 mm và tình trạng bề mặt vòng.
  2. Làm sạch rãnh và dụng cụ lắp.
  3. Đưa vòng vào từng đoạn đều nhau để tránh xoắn.
  4. Không cố kéo vòng để bù cho size không đúng.
  5. Quan sát toàn chu vi sau lắp, đặc biệt tại vị trí nối hoặc góc chuyển tiếp của cụm.

Điểm cần chú ý khi đối chiếu size gần

Khoảng cách tới size tham chiếu 2x1 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

ID 2.5 mm và OD 4.5 mm là kích thước của vòng, không phải cam kết chúng trùng trực tiếp với trục hoặc lỗ trong mọi cụm lắp. Việc chọn cuối cùng cần dựa trên bản vẽ rãnh, điều kiện vận hành và khả năng tương thích của NBR.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 2.5x1 mm

Kiểm tra ngược ID của Oring 2.5x1 mm thế nào?

Tính 4.5 − 2 × 1; kết quả phải trở về 2.5 mm.

Vì sao phải đo CS của Oring 2.5x1 mm ở nhiều điểm?

Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.

Có nên kéo Oring 2.5x1 mm khi đo không?

Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.

Đúng kích thước 2.5x1 mm đã đủ xác nhận sử dụng chưa?

Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.

Làm sao tránh nhầm Oring 2.5x1 mm với size gần?

So đồng thời ID 2.5 mm, CS 1 mm, OD 4.5 mm và giữ nguyên phần thập phân.

Cách đọc Oring NBR 2.5x1 mm là gì?

Đọc theo ID × CS: ID 2.5 mm đứng trước, CS 1 mm đứng sau; OD tính được là 4.5 mm.

Xem dải Oring theo ID × CS

Sản phẩm này chỉ áp dụng cho 2.5x1 mm. Các lựa chọn khác được tập hợp tại nhóm sản phẩm Oring gioăng cao su tròn, thuận tiện khi cần đối chiếu ID, CS và OD.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347