-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Sản phẩm này được định danh bằng kích thước 13x1 mm, trong đó ID = 13 mm và CS = 1 mm. Khoảng chênh hình học giữa OD và ID đúng bằng 2 × CS = 2 mm, vì vậy OD danh nghĩa đạt 15 mm. Bộ ba 13 – 1 – 15 mm cần khớp với nhau trước khi xét các điều kiện làm việc khác.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 13 mm | Số trước dấu x |
| CS | 1 mm | Số sau dấu x |
| OD | 15 mm | 13 + 2 × 1 |
| ID tính ngược | 13 mm | 15 − 2 × 1 |
ID 13 mm tạo nên khoảng mở bên trong của vòng khi đặt tự do, nhưng không được mặc định rằng giá trị này luôn bằng đường kính trục. CS 1 mm mô tả độ dày của thân tròn và là phần dễ bị chọn sai khi hai vòng nhìn gần giống nhau. Tỷ lệ CS/ID của size này xấp xỉ 7.69%, cho thấy tiết diện dây hiện rõ nhưng vẫn nhỏ hơn đáng kể so với ID. Thông tin tỷ lệ chỉ hỗ trợ nhận diện hình học, không phải kết luận về độ kín hay khả năng chịu tải.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 12x1 mm | 12 | 1 | 14 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 12.5x1 mm | 12.5 | 1 | 14.5 | ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS. |
| 13.5x1 mm | 13.5 | 1 | 15.5 | ID cao hơn 0.5 mm; cùng CS. |
| 14x1 mm | 14 | 1 | 16 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 14.5x1 mm | 14.5 | 1 | 16.5 | ID cao hơn 1.5 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Đúng kích thước chưa đủ để kết luận sử dụng phù hợp. Cần kiểm tra vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, trạng thái làm việc và rãnh lắp. Không được mặc định ID 13 mm luôn bằng đường kính trục hoặc OD 15 mm luôn bằng đường kính lỗ.
Số 13 là đường kính trong; số 1 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 13 + 2 × 1 = 15 mm.
Khi OD gần 15 mm và CS gần 1 mm, ID tính ngược phải gần 13 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Thông tin dùng để xác nhận sản phẩm gồm: NBR, ID 13 mm, CS 1 mm và OD danh nghĩa 15 mm. Hai phép tính phải đồng thời đúng: 13 + 2 × 1 = 15 mm và 15 − 2 × 1 = 13 mm. Độ chênh OD − ID của riêng size này là 2 mm. Khi lập yêu cầu mua, nên ghi cả ID × CS và OD kiểm tra, không chỉ gửi một đường kính đơn lẻ. Size tham chiếu gần nhất chênh 0.5 mm ở ID và 0 mm ở CS, nên một sai lệch nhỏ khi đọc thước hoặc làm tròn cũng có thể dẫn đến một mã kích thước khác.
Với sản phẩm này, ID là 13 mm, CS là 1 mm và OD là 15 mm. Khi cần mở rộng phạm vi tìm kiếm, danh sách Oring theo ID và CS cung cấp đường dẫn đến các size khác trong cùng nhóm sản phẩm.