-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Sản phẩm này có ID lớn gấp khoảng 10.50 lần CS. Quan hệ đó tạo nên hình học riêng của size 10.5x1 mm: lòng vòng 10.5 mm, dây tròn 1 mm và đường kính ngoài 12.5 mm. Dù hai vòng có bề ngoài tương tự, chỉ cần CS lệch nhỏ thì OD đã thay đổi gấp đôi phần lệch của CS.
Dấu vân tay số học của vòng gồm bốn giá trị: ID 10.5 mm, CS 1 mm, OD 12.5 mm và chênh lệch OD − ID 2 mm. Bất kỳ vòng nào không thỏa đủ bốn giá trị này đều cần được xem là một size khác, kể cả khi màu sắc và hình dạng bề ngoài giống nhau.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 10.5 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 1 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 12.5 mm | 10.5 + 2 × 1 |
| Kiểm tra ngược ID | 10.5 mm | 12.5 − 2 × 1 |
| Chênh OD − ID | 2 mm | 2 × CS |
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 9x1 mm | 9 | 1 | 11 | ID thấp hơn 1.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.5 mm. |
| 9.5x1 mm | 9.5 | 1 | 11.5 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 10x1 mm | 10 | 1 | 12 | ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.5 mm. |
| 11x1 mm | 11 | 1 | 13 | ID cao hơn 0.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.5 mm. |
| 11.5x1 mm | 11.5 | 1 | 13.5 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 10x1 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Một vòng có đúng ID và CS vẫn có thể không phù hợp nếu vật liệu hoặc rãnh sai. Vì vậy, ngoài 10.5x1 mm, phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và bề mặt tiếp xúc trước khi lắp.
Giả sử thước cặp đo OD gần 12.5 mm và CS gần 1 mm. Phép tính ngược cho ID 10.5 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 12.5 mm nhưng CS đo khác 1 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.
OD danh nghĩa bằng 10.5 + 2 × 1 = 12.5 mm.
Không. 12.5 mm là OD, còn ID đúng là 10.5 mm.
Tính 12.5 − 2 × 1; kết quả phải trở về 10.5 mm.
Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.
Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.
Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.
Sau khi hoàn tất phép đo hai chiều, có thể truy cập danh mục gioăng cao su tròn Oring để so sánh các kích thước gần 10.5x1 mm.