-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Oring NBR 12.5x1 mm không được xác định chỉ bằng một đường kính. ID 12.5 mm mô tả phần lòng vòng, CS 1 mm mô tả độ dày thân dây và OD 14.5 mm là kết quả kiểm tra chéo. Khoảng tăng từ ID lên OD bằng 2 mm, tức đúng hai lần CS. Đây là cơ sở để phân biệt vòng hiện tại với các lựa chọn nhìn gần giống trong cùng danh sách.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 12.5 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 1 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 14.5 mm | 12.5 + 2 × 1 |
| Kiểm tra ngược ID | 12.5 mm | 14.5 − 2 × 1 |
| Chênh OD − ID | 2 mm | 2 × CS |
Dấu vân tay số học của vòng gồm bốn giá trị: ID 12.5 mm, CS 1 mm, OD 14.5 mm và chênh lệch OD − ID 2 mm. Bất kỳ vòng nào không thỏa đủ bốn giá trị này đều cần được xem là một size khác, kể cả khi màu sắc và hình dạng bề ngoài giống nhau.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 11x1 mm | 11 | 1 | 13 | ID thấp hơn 1.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.5 mm. |
| 11.5x1 mm | 11.5 | 1 | 13.5 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 12x1 mm | 12 | 1 | 14 | ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.5 mm. |
| 13x1 mm | 13 | 1 | 15 | ID cao hơn 0.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.5 mm. |
| 13.5x1 mm | 13.5 | 1 | 15.5 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 12x1 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Bộ số 12.5/1/14.5 mm không thay thế dữ liệu vận hành. Cần đối chiếu khả năng tương thích của NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở, bề mặt và rãnh. ID không được mặc định luôn bằng đường kính trục; OD cũng không được mặc định luôn bằng đường kính lỗ.
Giả sử thước cặp đo OD gần 14.5 mm và CS gần 1 mm. Phép tính ngược cho ID 12.5 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 14.5 mm nhưng CS đo khác 1 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.
Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.
Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.
So đồng thời ID 12.5 mm, CS 1 mm, OD 14.5 mm và giữ nguyên phần thập phân.
Đọc theo ID × CS: ID 12.5 mm đứng trước, CS 1 mm đứng sau; OD tính được là 14.5 mm.
OD danh nghĩa bằng 12.5 + 2 × 1 = 14.5 mm.
Không. 14.5 mm là OD, còn ID đúng là 12.5 mm.
Size hiện tại có ID 12.5 mm và CS 1 mm. Khi cần tìm vòng cùng tiết diện hoặc đường kính gần, truy cập danh mục gioăng cao su tròn Oring.