Oring gioăng cao su tròn NBR size 14x1 mm

Mã sản phẩm: 11B055K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 14.00*1.00mm

Xuất xứ: EU

Oring NBR 14x1 mm: phân tích riêng đường kính trong và tiết diện

Ba số cần ghi trên phiếu đối chiếu của vòng này là ID 14 mm, CS 1 mm và OD 16 mm. Không nên rút gọn thành “Oring đường kính 14” vì người nhận không biết đó là ID hay OD, đồng thời chưa có thông tin về tiết diện 1 mm. Ghi đủ ba số làm cho size này tách biệt rõ với toàn bộ danh sách còn lại.

Quy trình đo lại Oring 14x1 mm bằng thước cặp

  1. Đặt vòng trên mặt phẳng sạch, chờ vòng trở về trạng thái tự do và không dùng tay kéo hai phía.
  2. Dùng mỏ đo trong của thước cặp đo ID theo ít nhất hai phương vuông góc; giá trị cần đối chiếu là 14 mm.
  3. Dùng mỏ đo ngoài kẹp nhẹ thân dây tại ba vị trí, tránh ép cao su; CS cần gần 1 mm.
  4. Đo OD theo đường kính đi qua tâm và kiểm tra quanh 16 mm.
  5. Tính ngược 16 − 2 × 1 = 14 mm để xác nhận ba số thuộc cùng một size.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong14 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây1 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài16 mm14 + 2 × 1
Kiểm tra ngược ID14 mm16 − 2 × 1
Chênh OD − ID2 mm2 × CS

Ý nghĩa riêng của ID 14 mm và CS 1 mm

Bán kính mặt cắt của dây là 0.5 mm. Khi đi từ tâm dây phía này sang tâm dây phía đối diện, phần lòng vòng tạo ID 14 mm; cộng thêm hai nửa dây ở mép ngoài tạo OD 16 mm. Cách phân tích này giải thích vì sao OD lớn hơn ID đúng hai lần CS chứ không phải một lần.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 14x1 mm

  • Đo trên rãnh thay vì đo vòng: kích thước rãnh không đồng nghĩa trực tiếp với ID hoặc OD của mọi thiết kế.
  • Kéo vòng cho tròn: thao tác này làm thay đổi hình học.
  • Bỏ qua CS: hai vòng cùng ID vẫn có thể là hai sản phẩm khác.
  • Bỏ qua OD kiểm tra: mất một phép phát hiện sai số quan trọng.
  • Làm tròn phần thập phân: dù hai số là số nguyên, vẫn phải ghi đúng thứ tự 14x1 mm để không nhầm với OD 16 mm.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
12.5x1 mm12.5114.5ID thấp hơn 1.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.5 mm.
13x1 mm13115ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm.
13.5x1 mm13.5115.5ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.5 mm.
14.5x1 mm14.5116.5ID cao hơn 0.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.5 mm.
15x1 mm15117ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 13.5x1 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Không lắp vòng có vết cắt, dẹt cục bộ hoặc biến dạng rõ.
  2. Vệ sinh rãnh và loại bỏ cạnh sắc.
  3. Lắp bằng lực đều, hạn chế kéo dài thời gian giãn.
  4. Đảm bảo vòng không bị lật tiết diện.
  5. Kiểm tra lại rãnh và vị trí vòng trước khi ghép hai bề mặt.

Ví dụ kiểm tra nhanh cho size 14x1 mm

Giả sử thước cặp đo OD gần 16 mm và CS gần 1 mm. Phép tính ngược cho ID 14 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 16 mm nhưng CS đo khác 1 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Không nên dùng công thức OD để suy ra khả năng làm việc. Công thức chỉ xác minh kích thước. Sự phù hợp còn phụ thuộc vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, dạng chuyển động, chất lượng bề mặt và kích thước rãnh.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 14x1 mm

Số 1 trong Oring 14x1 mm có ý nghĩa gì?

Đó là tiết diện dây tròn; bán kính mặt cắt chỉ bằng 0.5 mm.

Chênh lệch OD và ID của Oring 14x1 mm là bao nhiêu?

Chênh lệch bằng 2 × CS = 2 mm.

Nếu đúng ID nhưng sai CS thì sao?

OD sẽ khác 16 mm và vòng trở thành một kích thước khác.

Đo OD gần 16 mm đã đủ chưa?

Chưa. Cần đo thêm CS 1 mm và tính ngược ID 14 mm.

Vòng cũ bị dẹt có dùng để xác định size 14x1 mm được không?

Chỉ nên dùng tham khảo; cần đo nhiều điểm và đối chiếu rãnh hoặc mẫu mới.

Có thể làm tròn 14x1 mm thành số nguyên không?

Không cần làm tròn vì ID 14 mm và CS 1 mm đã là số nguyên; vẫn phải ghi rõ ID × CS.

Tham khảo sản phẩm cùng nhóm

Sau khi hoàn tất phép đo hai chiều, có thể truy cập danh sách Oring theo ID và CS để so sánh các kích thước gần 14x1 mm.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347