-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Ba số cần ghi trên phiếu đối chiếu của vòng này là ID 8.5 mm, CS 1 mm và OD 10.5 mm. Không nên rút gọn thành “Oring đường kính 8.5” vì người nhận không biết đó là ID hay OD, đồng thời chưa có thông tin về tiết diện 1 mm. Ghi đủ ba số làm cho size này tách biệt rõ với toàn bộ danh sách còn lại.
Bán kính mặt cắt của dây là 0.5 mm. Khi đi từ tâm dây phía này sang tâm dây phía đối diện, phần lòng vòng tạo ID 8.5 mm; cộng thêm hai nửa dây ở mép ngoài tạo OD 10.5 mm. Cách phân tích này giải thích vì sao OD lớn hơn ID đúng hai lần CS chứ không phải một lần.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 7x1 mm | 7 | 1 | 9 | ID thấp hơn 1.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.5 mm. |
| 7.5x1 mm | 7.5 | 1 | 9.5 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 8x1 mm | 8 | 1 | 10 | ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.5 mm. |
| 9x1 mm | 9 | 1 | 11 | ID cao hơn 0.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.5 mm. |
| 9.5x1 mm | 9.5 | 1 | 11.5 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 8x1 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 8.5 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 1 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 10.5 mm | 8.5 + 2 × 1 |
| Kiểm tra ngược ID | 8.5 mm | 10.5 − 2 × 1 |
| Chênh OD − ID | 2 mm | 2 × CS |
Giả sử thước cặp đo OD gần 10.5 mm và CS gần 1 mm. Phép tính ngược cho ID 8.5 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 10.5 mm nhưng CS đo khác 1 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.
Không nên dùng công thức OD để suy ra khả năng làm việc. Công thức chỉ xác minh kích thước. Sự phù hợp còn phụ thuộc vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, dạng chuyển động, chất lượng bề mặt và kích thước rãnh.
Chưa. Cần đo thêm CS 1 mm và tính ngược ID 8.5 mm.
Chỉ nên dùng tham khảo; cần đo nhiều điểm và đối chiếu rãnh hoặc mẫu mới.
Không nên. Làm tròn ID thành 8 mm trong khi giữ CS sẽ làm OD thành 10 mm thay vì 10.5 mm.
Khi một trong ba số ID, CS hoặc OD không khớp với bộ 8.5/1/10.5 mm.
Đó là đường kính trong danh nghĩa, không được mặc định luôn bằng đường kính trục.
Đó là tiết diện dây tròn; bán kính mặt cắt chỉ bằng 0.5 mm.
Nếu số đo không khớp đủ ID 8.5 mm, CS 1 mm và OD 10.5 mm, hãy mở nhóm sản phẩm Oring gioăng cao su tròn để tìm size khác thay vì tự làm tròn.