Oring gioăng cao su tròn NBR size 8.5x1 mm

Mã sản phẩm: 11B045K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 8.50*1.00mm (SS-009)

Xuất xứ: EU

Oring NBR 8.5x1 mm: phân tích riêng đường kính trong và tiết diện

Ba số cần ghi trên phiếu đối chiếu của vòng này là ID 8.5 mm, CS 1 mm và OD 10.5 mm. Không nên rút gọn thành “Oring đường kính 8.5” vì người nhận không biết đó là ID hay OD, đồng thời chưa có thông tin về tiết diện 1 mm. Ghi đủ ba số làm cho size này tách biệt rõ với toàn bộ danh sách còn lại.

Ý nghĩa riêng của ID 8.5 mm và CS 1 mm

Bán kính mặt cắt của dây là 0.5 mm. Khi đi từ tâm dây phía này sang tâm dây phía đối diện, phần lòng vòng tạo ID 8.5 mm; cộng thêm hai nửa dây ở mép ngoài tạo OD 10.5 mm. Cách phân tích này giải thích vì sao OD lớn hơn ID đúng hai lần CS chứ không phải một lần.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
7x1 mm719ID thấp hơn 1.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.5 mm.
7.5x1 mm7.519.5ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm.
8x1 mm8110ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.5 mm.
9x1 mm9111ID cao hơn 0.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.5 mm.
9.5x1 mm9.5111.5ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 8x1 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Quy trình đo lại Oring 8.5x1 mm bằng thước cặp

  1. Không đo vòng khi còn nằm trong rãnh hoặc đang móc trên chi tiết.
  2. Đặt vòng phẳng và xoay nhẹ để loại bỏ trạng thái xoắn.
  3. Kiểm tra ID 8.5 mm ở hướng ngang và dọc; chênh lệch lớn cho thấy vòng đã biến dạng.
  4. Đo CS 1 mm tại ít nhất ba điểm, không siết mỏ thước.
  5. Dùng OD dự kiến 10.5 mm làm số kiểm chứng độc lập.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong8.5 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây1 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài10.5 mm8.5 + 2 × 1
Kiểm tra ngược ID8.5 mm10.5 − 2 × 1
Chênh OD − ID2 mm2 × CS

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 8.5x1 mm

  • Nhầm tên size với kích thước lắp: ID không luôn bằng trục và OD không luôn bằng lỗ.
  • Đo dây ở điểm có vết cắt: CS sẽ nhỏ giả.
  • Đo OD khi vòng méo: cần đo nhiều phương.
  • Chọn size có tên gần nhất: phải tính lại OD và kiểm tra CS.
  • Không kiểm tra ngược: phép 10.5 − 2 × 1 phải trả về 8.5 mm.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. So sánh vòng mới với ID 8.5 mm và CS 1 mm trước khi lắp.
  2. Giữ dụng cụ và bề mặt sạch.
  3. Che hoặc xử lý cạnh có nguy cơ cắt vòng theo quy trình của cụm chi tiết.
  4. Không giữ Oring ở trạng thái kéo căng lâu.
  5. Kiểm tra dấu cắt, xoắn và kẹt sau khi đưa vào rãnh.

Ví dụ kiểm tra nhanh cho size 8.5x1 mm

Giả sử thước cặp đo OD gần 10.5 mm và CS gần 1 mm. Phép tính ngược cho ID 8.5 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 10.5 mm nhưng CS đo khác 1 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Không nên dùng công thức OD để suy ra khả năng làm việc. Công thức chỉ xác minh kích thước. Sự phù hợp còn phụ thuộc vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, dạng chuyển động, chất lượng bề mặt và kích thước rãnh.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 8.5x1 mm

Đo OD gần 10.5 mm đã đủ chưa?

Chưa. Cần đo thêm CS 1 mm và tính ngược ID 8.5 mm.

Vòng cũ bị dẹt có dùng để xác định size 8.5x1 mm được không?

Chỉ nên dùng tham khảo; cần đo nhiều điểm và đối chiếu rãnh hoặc mẫu mới.

Có thể làm tròn 8.5x1 mm thành số nguyên không?

Không nên. Làm tròn ID thành 8 mm trong khi giữ CS sẽ làm OD thành 10 mm thay vì 10.5 mm.

Khi nào cần xem lại danh mục Oring?

Khi một trong ba số ID, CS hoặc OD không khớp với bộ 8.5/1/10.5 mm.

Số 8.5 trong Oring 8.5x1 mm có ý nghĩa gì?

Đó là đường kính trong danh nghĩa, không được mặc định luôn bằng đường kính trục.

Số 1 trong Oring 8.5x1 mm có ý nghĩa gì?

Đó là tiết diện dây tròn; bán kính mặt cắt chỉ bằng 0.5 mm.

Liên kết về danh mục mẹ

Nếu số đo không khớp đủ ID 8.5 mm, CS 1 mm và OD 10.5 mm, hãy mở nhóm sản phẩm Oring gioăng cao su tròn để tìm size khác thay vì tự làm tròn.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347