-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Không nên đọc 10x1 mm như một cặp số tùy ý. Theo quy ước của trang sản phẩm, 10 mm là kích thước lòng vòng, còn 1 mm là đường kính của dây cao su tròn. Từ hai giá trị này, OD được kiểm tra độc lập và bằng 12 mm; nếu số đo ngoài không gần giá trị này, cần đo lại hoặc xem xét biến dạng của vòng cũ.
ID 10 mm và CS 1 mm có vai trò khác nhau: ID xác định quy mô vòng ở trạng thái tự do, còn CS xác định kích thước mặt cắt tròn. OD 12 mm là kết quả phụ thuộc vào cả hai. Vì vậy, một thay đổi nhỏ ở ID sẽ dịch chuyển cả ID và OD; một thay đổi ở CS sẽ làm OD thay đổi gấp đôi mức thay đổi của CS.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 10 mm | Số trước dấu x |
| CS | 1 mm | Số sau dấu x |
| OD | 12 mm | 10 + 2 × 1 |
| ID tính ngược | 10 mm | 12 − 2 × 1 |
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 9x1 mm | 9 | 1 | 11 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 9.5x1 mm | 9.5 | 1 | 11.5 | ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS. |
| 10.5x1 mm | 10.5 | 1 | 12.5 | ID cao hơn 0.5 mm; cùng CS. |
| 11x1 mm | 11 | 1 | 13 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 11.5x1 mm | 11.5 | 1 | 13.5 | ID cao hơn 1.5 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Sau khi xác nhận bộ số 10/1/12 mm, cần đối chiếu thêm NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và hình học rãnh. Thiếu các dữ liệu này thì chỉ có thể xác nhận kích thước danh nghĩa, chưa thể xác nhận khả năng phù hợp.
Số 10 là đường kính trong; số 1 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 10 + 2 × 1 = 12 mm.
Khi OD gần 12 mm và CS gần 1 mm, ID tính ngược phải gần 10 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 10x1 mm; cột ID phải là 10 mm; cột CS phải là 1 mm; phép tính OD phải cho đúng 12 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 2 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 1 mm. Nếu số đo ngoài gần 12 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 10 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 0.5 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.
OD 12 mm của size hiện tại được tính từ ID 10 mm và CS 1 mm. Để tra cứu các vòng có cùng tiết diện dây hoặc đường kính trong liền kề, xem danh sách Oring theo ID và CS.