Oring gioăng cao su tròn NBR size 18x1 mm

Mã sản phẩm: 11B062K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 18.00*1.00mm

Xuất xứ: EU

Cách đọc chính xác kích thước Oring NBR 18x1 mm

Sản phẩm này được định danh bằng kích thước 18x1 mm, trong đó ID = 18 mm và CS = 1 mm. Khoảng chênh hình học giữa OD và ID đúng bằng 2 × CS = 2 mm, vì vậy OD danh nghĩa đạt 20 mm. Bộ ba 18 – 1 – 20 mm cần khớp với nhau trước khi xét các điều kiện làm việc khác.

Dấu vân tay hình học của size hiện tại

Nếu chỉ ghi “đường kính 18 mm” mà không nêu đó là ID, thông tin vẫn chưa đủ. Tương tự, chỉ nhìn dây dày khoảng 1 mm cũng không thể xác nhận đúng size. Sản phẩm chỉ được nhận diện đầy đủ khi ID 18 mm đi cùng CS 1 mm và tạo ra OD 20 mm. Đây là điểm tách size này khỏi các lựa chọn lân cận.

Quy trình xác minh ba số 18 – 1 – 20 mm

  1. Đặt vòng phẳng, để tự hồi phục; không kéo căng.
  2. Đo ID qua tâm theo hai phương, đối chiếu 18 mm.
  3. Kẹp nhẹ thân dây tại ba vị trí để kiểm tra CS 1 mm.
  4. Đo OD và so với 20 mm.
  5. Kiểm tra ngược: 20 − 2 × 1 = 18 mm.

Đối chiếu ID × CS và OD tính toán

Thông sốGiá trịKiểm tra
ID18 mmSố trước dấu x
CS1 mmSố sau dấu x
OD20 mm18 + 2 × 1
ID tính ngược18 mm20 − 2 × 1

Các lỗi đo và ghi size cần tránh

  • Nhầm OD thành ID: 20 mm là OD; ID đúng là 18 mm, chênh 2 mm.
  • Đúng ID nhưng sai CS: giữ ID 18 mm mà đổi CS sẽ làm OD thay đổi gấp đôi phần đổi của CS.
  • Đo khi bị kéo: ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.
  • Đo vòng cũ bị dẹt: một điểm đo không đại diện cho toàn vòng.
  • Làm tròn sai: dù ID 18 mm và CS 1 mm là số nguyên, vẫn phải ghi đủ đơn vị và đúng thứ tự để không nhầm với OD 20 mm.

Năm size liền kề để tránh chọn nhầm

Size gầnIDCSODKhác biệt
17x1 mm17119ID thấp hơn 1 mm; cùng CS.
17.5x1 mm17.5119.5ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS.
18.5x1 mm18.5120.5ID cao hơn 0.5 mm; cùng CS.
19x1 mm19121ID cao hơn 1 mm; cùng CS.
19.5x1 mm19.5121.5ID cao hơn 1.5 mm; cùng CS.

Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.

Kích thước đúng chưa đủ để kết luận phù hợp

Sau khi xác nhận bộ số 18/1/20 mm, cần đối chiếu thêm NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và hình học rãnh. Thiếu các dữ liệu này thì chỉ có thể xác nhận kích thước danh nghĩa, chưa thể xác nhận khả năng phù hợp.

Các bước lắp vòng không làm hỏng mặt cắt

  1. Làm sạch rãnh, loại bỏ cặn bẩn và cạnh sắc.
  2. Dùng chất bôi trơn tương thích nếu quy trình cho phép.
  3. Lắp đều quanh chu vi; tránh xoắn, cắt xước hoặc kéo quá mức.
  4. Kiểm tra vòng nằm đúng rãnh và không bị kẹp lệch.

Giải đáp chuyên sâu cho size 18x1 mm

Cách đọc Oring NBR size 18x1 mm là gì?

Đó là ID 18 mm × CS 1 mm; OD tính được là 20 mm.

OD của Oring 18x1 mm có phải là ID không?

Không. 20 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 18 mm.

Kiểm tra ngược ID của Oring 18x1 mm thế nào?

Tính 20 − 2 × 1; kết quả phải trở lại 18 mm.

Đo CS của Oring 18x1 mm cũ ra sao?

Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.

Có nên kéo Oring 18x1 mm khi đo không?

Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.

Đúng size 18x1 mm đã đủ xác nhận phù hợp chưa?

Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.

Dấu kiểm soát trước khi chọn Oring 18x1 mm

Hãy coi bộ số 18/1/20 mm là một chuỗi kiểm tra không được tách rời. ID 18 mm nhận diện lòng vòng, CS 1 mm nhận diện thân dây và OD 20 mm xác nhận phép cộng hai phía. Nếu người đo ghi OD làm ID, sai khác sẽ đúng bằng 2 mm. Nếu giữ đúng ID nhưng chọn CS khác, OD cũng thay đổi. Size tham chiếu gần nhất chênh 0.5 mm ở ID và 0 mm ở CS, vì vậy cần đọc đủ chữ số thập phân, giữ vòng ở trạng thái tự do và ghi rõ đơn vị mm trong mọi phiếu trao đổi.

Liên kết về danh mục Oring

Thông tin trên trang này chỉ áp dụng cho Oring NBR 18x1 mm. Nếu cần tìm size khác thay vì làm tròn ID 18 mm hoặc thay đổi CS 1 mm, hãy xem toàn bộ sản phẩm Oring theo kích thước và đối chiếu từng kích thước riêng.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347