-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Sản phẩm này được định danh bằng kích thước 18x1 mm, trong đó ID = 18 mm và CS = 1 mm. Khoảng chênh hình học giữa OD và ID đúng bằng 2 × CS = 2 mm, vì vậy OD danh nghĩa đạt 20 mm. Bộ ba 18 – 1 – 20 mm cần khớp với nhau trước khi xét các điều kiện làm việc khác.
Nếu chỉ ghi “đường kính 18 mm” mà không nêu đó là ID, thông tin vẫn chưa đủ. Tương tự, chỉ nhìn dây dày khoảng 1 mm cũng không thể xác nhận đúng size. Sản phẩm chỉ được nhận diện đầy đủ khi ID 18 mm đi cùng CS 1 mm và tạo ra OD 20 mm. Đây là điểm tách size này khỏi các lựa chọn lân cận.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 18 mm | Số trước dấu x |
| CS | 1 mm | Số sau dấu x |
| OD | 20 mm | 18 + 2 × 1 |
| ID tính ngược | 18 mm | 20 − 2 × 1 |
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 17x1 mm | 17 | 1 | 19 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 17.5x1 mm | 17.5 | 1 | 19.5 | ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS. |
| 18.5x1 mm | 18.5 | 1 | 20.5 | ID cao hơn 0.5 mm; cùng CS. |
| 19x1 mm | 19 | 1 | 21 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 19.5x1 mm | 19.5 | 1 | 21.5 | ID cao hơn 1.5 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Sau khi xác nhận bộ số 18/1/20 mm, cần đối chiếu thêm NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và hình học rãnh. Thiếu các dữ liệu này thì chỉ có thể xác nhận kích thước danh nghĩa, chưa thể xác nhận khả năng phù hợp.
Đó là ID 18 mm × CS 1 mm; OD tính được là 20 mm.
Không. 20 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 18 mm.
Tính 20 − 2 × 1; kết quả phải trở lại 18 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Hãy coi bộ số 18/1/20 mm là một chuỗi kiểm tra không được tách rời. ID 18 mm nhận diện lòng vòng, CS 1 mm nhận diện thân dây và OD 20 mm xác nhận phép cộng hai phía. Nếu người đo ghi OD làm ID, sai khác sẽ đúng bằng 2 mm. Nếu giữ đúng ID nhưng chọn CS khác, OD cũng thay đổi. Size tham chiếu gần nhất chênh 0.5 mm ở ID và 0 mm ở CS, vì vậy cần đọc đủ chữ số thập phân, giữ vòng ở trạng thái tự do và ghi rõ đơn vị mm trong mọi phiếu trao đổi.
Thông tin trên trang này chỉ áp dụng cho Oring NBR 18x1 mm. Nếu cần tìm size khác thay vì làm tròn ID 18 mm hoặc thay đổi CS 1 mm, hãy xem toàn bộ sản phẩm Oring theo kích thước và đối chiếu từng kích thước riêng.