-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Không nên đọc 6x1 mm như một cặp số tùy ý. Theo quy ước của trang sản phẩm, 6 mm là kích thước lòng vòng, còn 1 mm là đường kính của dây cao su tròn. Từ hai giá trị này, OD được kiểm tra độc lập và bằng 8 mm; nếu số đo ngoài không gần giá trị này, cần đo lại hoặc xem xét biến dạng của vòng cũ.
ID 6 mm và CS 1 mm có vai trò khác nhau: ID xác định quy mô vòng ở trạng thái tự do, còn CS xác định kích thước mặt cắt tròn. OD 8 mm là kết quả phụ thuộc vào cả hai. Vì vậy, một thay đổi nhỏ ở ID sẽ dịch chuyển cả ID và OD; một thay đổi ở CS sẽ làm OD thay đổi gấp đôi mức thay đổi của CS.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 6 mm | Số trước dấu x |
| CS | 1 mm | Số sau dấu x |
| OD | 8 mm | 6 + 2 × 1 |
| ID tính ngược | 6 mm | 8 − 2 × 1 |
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 5x1 mm | 5 | 1 | 7 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 5.5x1 mm | 5.5 | 1 | 7.5 | ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS. |
| 6.5x1 mm | 6.5 | 1 | 8.5 | ID cao hơn 0.5 mm; cùng CS. |
| 7x1 mm | 7 | 1 | 9 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 7.5x1 mm | 7.5 | 1 | 9.5 | ID cao hơn 1.5 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Kích thước 6x1 mm chỉ mô tả hình học vòng. Việc chọn dùng còn phụ thuộc vật liệu, môi chất, nhiệt độ, áp suất, bề mặt và rãnh lắp. ID và OD không phải lúc nào cũng trùng trực tiếp với kích thước trục hoặc lỗ.
Số 6 là đường kính trong; số 1 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 6 + 2 × 1 = 8 mm.
Khi OD gần 8 mm và CS gần 1 mm, ID tính ngược phải gần 6 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Thông tin dùng để xác nhận sản phẩm gồm: NBR, ID 6 mm, CS 1 mm và OD danh nghĩa 8 mm. Hai phép tính phải đồng thời đúng: 6 + 2 × 1 = 8 mm và 8 − 2 × 1 = 6 mm. Độ chênh OD − ID của riêng size này là 2 mm. Khi lập yêu cầu mua, nên ghi cả ID × CS và OD kiểm tra, không chỉ gửi một đường kính đơn lẻ. Size tham chiếu gần nhất chênh 0.5 mm ở ID và 0 mm ở CS, nên một sai lệch nhỏ khi đọc thước hoặc làm tròn cũng có thể dẫn đến một mã kích thước khác.
Oring 6x1 mm không nên được thay bằng một size gần giống chỉ dựa trên hình ảnh. Có thể tham khảo nhóm sản phẩm Oring gioăng cao su tròn để so sánh rõ ID, CS và OD của từng sản phẩm.