Oring gioăng cao su tròn NBR size 6x1 mm

Mã sản phẩm: 11B039K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 6.00*1.00mm (SS-006.5)

Xuất xứ: EU

Oring gioăng cao su tròn NBR size 6x1 mm: nhận diện bằng ID, CS và OD

Không nên đọc 6x1 mm như một cặp số tùy ý. Theo quy ước của trang sản phẩm, 6 mm là kích thước lòng vòng, còn 1 mm là đường kính của dây cao su tròn. Từ hai giá trị này, OD được kiểm tra độc lập và bằng 8 mm; nếu số đo ngoài không gần giá trị này, cần đo lại hoặc xem xét biến dạng của vòng cũ.

Ý nghĩa riêng của ID 6 mm và CS 1 mm

ID 6 mm và CS 1 mm có vai trò khác nhau: ID xác định quy mô vòng ở trạng thái tự do, còn CS xác định kích thước mặt cắt tròn. OD 8 mm là kết quả phụ thuộc vào cả hai. Vì vậy, một thay đổi nhỏ ở ID sẽ dịch chuyển cả ID và OD; một thay đổi ở CS sẽ làm OD thay đổi gấp đôi mức thay đổi của CS.

Cách đo lại Oring 6x1 mm bằng thước cặp

  1. Không đo khi vòng còn nằm trong rãnh hoặc đang bị giãn.
  2. Đo ID 6 mm ở hai hướng vuông góc.
  3. Đo CS 1 mm tại ba điểm để phát hiện mặt cắt bị dẹt.
  4. Dùng OD 8 mm làm số kiểm tra độc lập; nếu không khớp, đo lại.

Bảng kích thước danh nghĩa và phép tính OD

Thông sốGiá trịKiểm tra
ID6 mmSố trước dấu x
CS1 mmSố sau dấu x
OD8 mm6 + 2 × 1
ID tính ngược6 mm8 − 2 × 1

Những nhầm lẫn thường gặp với đúng size 6x1 mm

  • Chỉ đo OD: 8 mm chưa đủ nếu chưa xác nhận CS 1 mm.
  • Chỉ đo ID: 6 mm chưa tách được các vòng cùng ID nhưng khác CS.
  • Kéo vòng để dễ đo: thao tác này làm sai cả ID và CS.
  • Dùng vòng cũ biến dạng làm chuẩn: nên đối chiếu rãnh, bản vẽ hoặc mẫu mới.
  • Làm tròn: dù ID 6 mm và CS 1 mm là số nguyên, vẫn phải ghi đủ đơn vị và đúng thứ tự để không nhầm với OD 8 mm.

So sánh với 5 kích thước gần nhất trong danh sách

Size gầnIDCSODKhác biệt
5x1 mm517ID thấp hơn 1 mm; cùng CS.
5.5x1 mm5.517.5ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS.
6.5x1 mm6.518.5ID cao hơn 0.5 mm; cùng CS.
7x1 mm719ID cao hơn 1 mm; cùng CS.
7.5x1 mm7.519.5ID cao hơn 1.5 mm; cùng CS.

Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Kích thước 6x1 mm chỉ mô tả hình học vòng. Việc chọn dùng còn phụ thuộc vật liệu, môi chất, nhiệt độ, áp suất, bề mặt và rãnh lắp. ID và OD không phải lúc nào cũng trùng trực tiếp với kích thước trục hoặc lỗ.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Đối chiếu ID 6 mm và CS 1 mm với vòng mới.
  2. Vệ sinh rãnh và bề mặt đi qua vòng.
  3. Không giữ vòng ở trạng thái kéo căng lâu.
  4. Kiểm tra vị trí rãnh, độ xoắn và dấu cắt sau lắp.

Câu hỏi thường gặp về Oring 6x1 mm

Cách đọc Oring NBR size 6x1 mm là gì?

Số 6 là đường kính trong; số 1 là tiết diện dây tròn.

OD của Oring 6x1 mm có phải là ID không?

OD bằng 6 + 2 × 1 = 8 mm.

Kiểm tra ngược ID của Oring 6x1 mm thế nào?

Khi OD gần 8 mm và CS gần 1 mm, ID tính ngược phải gần 6 mm.

Đo CS của Oring 6x1 mm cũ ra sao?

Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.

Có nên kéo Oring 6x1 mm khi đo không?

Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.

Đúng size 6x1 mm đã đủ xác nhận phù hợp chưa?

Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.

Phiếu đối chiếu kích thước 6x1 mm

Thông tin dùng để xác nhận sản phẩm gồm: NBR, ID 6 mm, CS 1 mm và OD danh nghĩa 8 mm. Hai phép tính phải đồng thời đúng: 6 + 2 × 1 = 8 mm và 8 − 2 × 1 = 6 mm. Độ chênh OD − ID của riêng size này là 2 mm. Khi lập yêu cầu mua, nên ghi cả ID × CS và OD kiểm tra, không chỉ gửi một đường kính đơn lẻ. Size tham chiếu gần nhất chênh 0.5 mm ở ID và 0 mm ở CS, nên một sai lệch nhỏ khi đọc thước hoặc làm tròn cũng có thể dẫn đến một mã kích thước khác.

Danh mục tham chiếu cho Oring NBR

Oring 6x1 mm không nên được thay bằng một size gần giống chỉ dựa trên hình ảnh. Có thể tham khảo nhóm sản phẩm Oring gioăng cao su tròn để so sánh rõ ID, CS và OD của từng sản phẩm.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347