-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Với size 9.5x1 mm, phần dây tròn có bán kính danh nghĩa 0.5 mm. Hai bán kính mặt cắt nằm ở hai phía làm OD lớn hơn ID đúng 2 mm. Nhờ đó, người kiểm tra có thể dùng OD 11.5 mm để xác minh lại ID 9.5 mm và CS 1 mm mà không phụ thuộc hoàn toàn vào nhãn sản phẩm.
Tên size chỉ ghi 9.5x1 mm, nhưng OD 11.5 mm giúp phát hiện hai lỗi cùng lúc: nhầm vị trí số đo và sai tiết diện. Nếu ID đo đúng 9.5 mm mà OD không gần 11.5 mm, nguyên nhân thường nằm ở CS, lực kẹp hoặc biến dạng của vòng đã qua sử dụng.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 8x1 mm | 8 | 1 | 10 | ID thấp hơn 1.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.5 mm. |
| 8.5x1 mm | 8.5 | 1 | 10.5 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 9x1 mm | 9 | 1 | 11 | ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.5 mm. |
| 10x1 mm | 10 | 1 | 12 | ID cao hơn 0.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.5 mm. |
| 10.5x1 mm | 10.5 | 1 | 12.5 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 9x1 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 9.5 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 1 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 11.5 mm | 9.5 + 2 × 1 |
| Kiểm tra ngược ID | 9.5 mm | 11.5 − 2 × 1 |
| Chênh OD − ID | 2 mm | 2 × CS |
Khoảng cách tới size tham chiếu 9x1 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.
Bộ số 9.5/1/11.5 mm không thay thế dữ liệu vận hành. Cần đối chiếu khả năng tương thích của NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở, bề mặt và rãnh. ID không được mặc định luôn bằng đường kính trục; OD cũng không được mặc định luôn bằng đường kính lỗ.
OD sẽ khác 11.5 mm và vòng trở thành một kích thước khác.
Chưa. Cần đo thêm CS 1 mm và tính ngược ID 9.5 mm.
Chỉ nên dùng tham khảo; cần đo nhiều điểm và đối chiếu rãnh hoặc mẫu mới.
Không nên. Làm tròn ID thành 10 mm trong khi giữ CS sẽ làm OD thành 12 mm thay vì 11.5 mm.
Khi một trong ba số ID, CS hoặc OD không khớp với bộ 9.5/1/11.5 mm.
Đó là đường kính trong danh nghĩa, không được mặc định luôn bằng đường kính trục.
Sản phẩm này chỉ áp dụng cho 9.5x1 mm. Các lựa chọn khác được tập hợp tại danh mục gioăng cao su tròn Oring, thuận tiện khi cần đối chiếu ID, CS và OD.