-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Tên gọi 8x1 mm mô tả hai đại lượng riêng biệt: 8 mm là đường kính trong và 1 mm là bề dày dây tròn. OD không nằm trong tên nhưng có thể xác định bằng phép tính, cho kết quả 10 mm. Đây là cơ sở để phân biệt size hiện tại với các vòng có cùng ID nhưng khác CS hoặc cùng CS nhưng khác ID.
Ở kích thước 8x1 mm, mỗi phía từ mép trong đến mép ngoài đóng góp đúng một CS 1 mm. Do đó tổng phần tăng từ ID lên OD là 2 mm. Quan hệ số học này đặc biệt hữu ích khi thước cặp đo OD rõ hơn ID, hoặc khi cần phát hiện việc ghi nhầm vị trí số đo.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 8 mm | Số trước dấu x |
| CS | 1 mm | Số sau dấu x |
| OD | 10 mm | 8 + 2 × 1 |
| ID tính ngược | 8 mm | 10 − 2 × 1 |
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 7x1 mm | 7 | 1 | 9 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 7.5x1 mm | 7.5 | 1 | 9.5 | ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS. |
| 8.5x1 mm | 8.5 | 1 | 10.5 | ID cao hơn 0.5 mm; cùng CS. |
| 9x1 mm | 9 | 1 | 11 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 9.5x1 mm | 9.5 | 1 | 11.5 | ID cao hơn 1.5 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Kích thước 8x1 mm chỉ mô tả hình học vòng. Việc chọn dùng còn phụ thuộc vật liệu, môi chất, nhiệt độ, áp suất, bề mặt và rãnh lắp. ID và OD không phải lúc nào cũng trùng trực tiếp với kích thước trục hoặc lỗ.
Đó là ID 8 mm × CS 1 mm; OD tính được là 10 mm.
Không. 10 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 8 mm.
Tính 10 − 2 × 1; kết quả phải trở lại 8 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 8x1 mm; cột ID phải là 8 mm; cột CS phải là 1 mm; phép tính OD phải cho đúng 10 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 2 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 1 mm. Nếu số đo ngoài gần 10 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 8 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 0.5 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.
Với sản phẩm này, ID là 8 mm, CS là 1 mm và OD là 10 mm. Khi cần mở rộng phạm vi tìm kiếm, danh sách Oring theo ID và CS cung cấp đường dẫn đến các size khác trong cùng nhóm sản phẩm.