-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Oring NBR 15.5x1 mm được nhận diện bằng một chuỗi kiểm tra hai chiều. Chiều thuận: 15.5 + 2 × 1 = 17.5 mm. Chiều ngược: 17.5 − 2 × 1 = 15.5 mm. Nếu hai phép tính không đồng thời khớp với số đo thực tế, không nên tự làm tròn để ép vòng vào một size có sẵn.
Khi ID lớn hơn CS khoảng 15.50 lần, sai số nhỏ trên tiết diện có thể khó nhìn bằng mắt nhưng vẫn làm thay đổi đường kính ngoài. Do đó, vòng này không nên được nhận diện bằng cách đặt chồng lên một sản phẩm gần giống; thước cặp và phép tính hai chiều đáng tin cậy hơn.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 14x1 mm | 14 | 1 | 16 | ID thấp hơn 1.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.5 mm. |
| 14.5x1 mm | 14.5 | 1 | 16.5 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 15x1 mm | 15 | 1 | 17 | ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.5 mm. |
| 16x1 mm | 16 | 1 | 18 | ID cao hơn 0.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.5 mm. |
| 16.5x1 mm | 16.5 | 1 | 18.5 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 15x1 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 15.5 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 1 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 17.5 mm | 15.5 + 2 × 1 |
| Kiểm tra ngược ID | 15.5 mm | 17.5 − 2 × 1 |
| Chênh OD − ID | 2 mm | 2 × CS |
15x1 mm là lựa chọn có khoảng cách hình học nhỏ, nhưng chỉ cần ID hoặc CS thay đổi thì OD và trạng thái lắp cũng thay đổi. Không thể kết luận thay thế từ khoảng cách số học; cần quay lại rãnh, vật liệu và điều kiện vận hành.
Bộ số 15.5/1/17.5 mm không thay thế dữ liệu vận hành. Cần đối chiếu khả năng tương thích của NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở, bề mặt và rãnh. ID không được mặc định luôn bằng đường kính trục; OD cũng không được mặc định luôn bằng đường kính lỗ.
Không nên; cần xoay 90 độ để phát hiện vòng méo.
Không. Quan hệ với trục phụ thuộc thiết kế rãnh và trạng thái lắp.
Không. OD là kích thước vòng, không phải kết luận về kích thước lỗ.
Ghi NBR, ID 15.5 mm, CS 1 mm và OD kiểm tra 17.5 mm.
Sản phẩm được ghi theo ID × CS; OD 17.5 mm là kết quả tính toán.
15.5 + 2 × 1 = 17.5 mm.
17.5 − 2 × 1 = 15.5 mm.
Sản phẩm này chỉ áp dụng cho 15.5x1 mm. Các lựa chọn khác được tập hợp tại danh mục Oring tại TDKMART.COM, thuận tiện khi cần đối chiếu ID, CS và OD.