Oring gioăng cao su tròn NBR size 20.5x1 mm

Mã sản phẩm: 11B107K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 20.50*1.00mm

Xuất xứ: EU

Kiểm tra chính xác Oring gioăng cao su tròn NBR 20.5x1 mm

Điểm riêng của Oring 20.5x1 mm nằm ở mối quan hệ số học giữa ID 20.5 mm, CS 1 mm và OD 22.5 mm. Mỗi phía từ mép trong đến mép ngoài tăng thêm 1 mm; vì vậy tổng chênh lệch là 2 mm. Nội dung dưới đây tập trung vào chính bộ số này, không dùng một mô tả chung cho mọi kích thước Oring.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 20.5x1 mm

  • Nhầm OD thành ID: 22.5 mm là đường kính ngoài, không phải số đứng trước dấu x. ID thật là 20.5 mm.
  • Đúng ID nhưng sai CS: cùng ID 20.5 mm mà CS khác 1 mm sẽ tạo OD khác 22.5 mm.
  • Đo khi vòng bị kéo: ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.
  • Đo vòng cũ bị ép dẹt: một điểm đo có thể cho CS thấp hoặc cao giả.
  • Làm tròn: ID 20.5 mm có 1 chữ số thập phân và CS 1 mm có 0; làm tròn ID thành 20 mm sẽ làm OD đổi thành 22 mm.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong20.5 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây1 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài22.5 mm20.5 + 2 × 1
Kiểm tra ngược ID20.5 mm22.5 − 2 × 1
Chênh OD − ID2 mm2 × CS

Ý nghĩa riêng của ID 20.5 mm và CS 1 mm

Phần thập phân của size hiện tại cần được giữ nguyên: ID có 1 chữ số thập phân và CS có 0 chữ số thập phân. Làm tròn ID về 20 mm trong khi giữ CS 1 mm sẽ tạo OD 22 mm, khác OD đúng 22.5 mm một lượng 0.5 mm.

Quy trình đo lại Oring 20.5x1 mm bằng thước cặp

  1. Cho vòng nghỉ ở trạng thái tự nhiên trước khi đo, đặc biệt nếu vừa tháo khỏi cụm lắp.
  2. Đo OD trước để có giá trị tham chiếu 22.5 mm.
  3. Đo CS 1 mm, sau đó tính ID bằng 22.5 − 2 × 1.
  4. Đo trực tiếp ID và so với kết quả 20.5 mm.
  5. Nếu hai cách xác định ID không trùng nhau, kiểm tra lại lực kẹp, vị trí tâm và độ dẹt của dây.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
19x1 mm19121ID thấp hơn 1.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.5 mm.
19.5x1 mm19.5121.5ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm.
20x1 mm20122ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.5 mm.
21x1 mm21123ID cao hơn 0.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.5 mm.
21.5x1 mm21.5123.5ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 20x1 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Một vòng có đúng ID và CS vẫn có thể không phù hợp nếu vật liệu hoặc rãnh sai. Vì vậy, ngoài 20.5x1 mm, phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và bề mặt tiếp xúc trước khi lắp.

Điểm cần chú ý khi đối chiếu size gần

Khoảng cách tới size tham chiếu 20x1 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Chuẩn bị rãnh sạch, không có mạt kim loại.
  2. Nếu cần bôi trơn, chỉ dùng chất đã xác nhận tương thích với NBR và môi chất.
  3. Lắp vòng theo đường đi ngắn, tránh cọ qua ren hoặc cạnh sắc.
  4. Không ép dây 1 mm bằng vật cứng.
  5. Kiểm tra lại vị trí và độ phẳng của vòng trước khi vận hành.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 20.5x1 mm

Vì sao phải đo CS của Oring 20.5x1 mm ở nhiều điểm?

Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.

Có nên kéo Oring 20.5x1 mm khi đo không?

Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.

Đúng kích thước 20.5x1 mm đã đủ xác nhận sử dụng chưa?

Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.

Làm sao tránh nhầm Oring 20.5x1 mm với size gần?

So đồng thời ID 20.5 mm, CS 1 mm, OD 22.5 mm và giữ nguyên phần thập phân.

Cách đọc Oring NBR 20.5x1 mm là gì?

Đọc theo ID × CS: ID 20.5 mm đứng trước, CS 1 mm đứng sau; OD tính được là 22.5 mm.

OD của Oring 20.5x1 mm bằng bao nhiêu?

OD danh nghĩa bằng 20.5 + 2 × 1 = 22.5 mm.

Xem dải Oring theo ID × CS

Sản phẩm này chỉ áp dụng cho 20.5x1 mm. Các lựa chọn khác được tập hợp tại danh mục gioăng cao su tròn Oring, thuận tiện khi cần đối chiếu ID, CS và OD.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347