-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Cách đọc đúng của size hiện tại là 23.5 mm × 1 mm, không phải 25.5 mm × 1 mm. OD 25.5 mm chỉ là số kiểm chứng được tạo bởi ID và hai lần tiết diện dây. Khi đo vòng cũ, bộ ba này cần được đối chiếu cùng lúc vì biến dạng có thể làm một số đo riêng lẻ trở nên sai lệch.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 22x1 mm | 22 | 1 | 24 | ID thấp hơn 1.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.5 mm. |
| 22.5x1 mm | 22.5 | 1 | 24.5 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 23x1 mm | 23 | 1 | 25 | ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.5 mm. |
| 24x1 mm | 24 | 1 | 26 | ID cao hơn 0.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.5 mm. |
| 24.5x1 mm | 24.5 | 1 | 26.5 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 23x1 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Tỷ lệ ID/CS của vòng là khoảng 23.50. Điều đó cho thấy ID và CS ở hai thang kích thước khác nhau, nên nhìn bằng mắt rất dễ nhận đúng đường kính vòng nhưng sai độ dày dây. Chỉ khi ID 23.5 mm đi cùng CS 1 mm và tạo OD 25.5 mm mới có thể xác nhận đúng tên size.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 23.5 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 1 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 25.5 mm | 23.5 + 2 × 1 |
| Kiểm tra ngược ID | 23.5 mm | 25.5 − 2 × 1 |
| Chênh OD − ID | 2 mm | 2 × CS |
Nếu vòng đo được ID 23.5 mm nhưng OD lệch khỏi 25.5 mm, hãy kiểm tra CS trước. Nếu CS không gần 1 mm, đó không còn là size 23.5x1 mm. Nếu CS đúng mà OD sai, cần xem lại vị trí tâm, độ méo và lực kẹp của thước cặp.
Sau khi xác nhận đúng size, bước tiếp theo là kiểm tra NBR và điều kiện hệ thống. Nếu thiếu thông tin về môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp, chỉ có thể nói vòng đúng hình học danh nghĩa, chưa thể khẳng định dùng được.
Đo lại CS, kiểm tra lực kẹp và xem vòng có biến dạng không.
Không mặc định. Phải kiểm tra kích thước và điều kiện lắp riêng.
Bán kính mặt cắt bằng CS/2 = 0.5 mm.
Vì có một CS 1 mm ở mỗi phía của đường kính.
Khi ID giữ nguyên, OD tăng 0,2 mm.
Khi CS giữ nguyên, OD tăng 0,1 mm.
Không. Kích thước không chứng minh vật liệu; cần thông tin sản phẩm hoặc kiểm tra riêng.
Nếu số đo không khớp đủ ID 23.5 mm, CS 1 mm và OD 25.5 mm, hãy mở danh sách Oring theo ID và CS để tìm size khác thay vì tự làm tròn.