Oring gioăng cao su tròn NBR size 21.5x1 mm

Mã sản phẩm: 11B109K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 21.50*1.00mm

Xuất xứ: EU

Oring NBR 21.5x1 mm: phân tích riêng đường kính trong và tiết diện

Tên sản phẩm chứa hai số 21.5 và 1, nhưng quá trình kiểm tra cần đủ ba đại lượng. Với size này, phép tính 21.5 + 2 × 1 cho OD 23.5 mm. Nếu thước cặp cho một giá trị ngoài không gần 23.5 mm, người đo cần xem lại trạng thái vòng, lực kẹp và khả năng đã nhầm ID với OD trước khi kết luận.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 21.5x1 mm

  • Nhầm tên size với kích thước lắp: ID không luôn bằng trục và OD không luôn bằng lỗ.
  • Đo dây ở điểm có vết cắt: CS sẽ nhỏ giả.
  • Đo OD khi vòng méo: cần đo nhiều phương.
  • Chọn size có tên gần nhất: phải tính lại OD và kiểm tra CS.
  • Không kiểm tra ngược: phép 23.5 − 2 × 1 phải trả về 21.5 mm.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong21.5 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây1 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài23.5 mm21.5 + 2 × 1
Kiểm tra ngược ID21.5 mm23.5 − 2 × 1
Chênh OD − ID2 mm2 × CS

Ý nghĩa riêng của ID 21.5 mm và CS 1 mm

Tỷ lệ ID/CS của vòng là khoảng 21.50. Điều đó cho thấy ID và CS ở hai thang kích thước khác nhau, nên nhìn bằng mắt rất dễ nhận đúng đường kính vòng nhưng sai độ dày dây. Chỉ khi ID 21.5 mm đi cùng CS 1 mm và tạo OD 23.5 mm mới có thể xác nhận đúng tên size.

Quy trình đo lại Oring 21.5x1 mm bằng thước cặp

  1. Không đo vòng khi còn nằm trong rãnh hoặc đang móc trên chi tiết.
  2. Đặt vòng phẳng và xoay nhẹ để loại bỏ trạng thái xoắn.
  3. Kiểm tra ID 21.5 mm ở hướng ngang và dọc; chênh lệch lớn cho thấy vòng đã biến dạng.
  4. Đo CS 1 mm tại ít nhất ba điểm, không siết mỏ thước.
  5. Dùng OD dự kiến 23.5 mm làm số kiểm chứng độc lập.

Tình huống loại trừ sai size

Nếu vòng đo được ID 21.5 mm nhưng OD lệch khỏi 23.5 mm, hãy kiểm tra CS trước. Nếu CS không gần 1 mm, đó không còn là size 21.5x1 mm. Nếu CS đúng mà OD sai, cần xem lại vị trí tâm, độ méo và lực kẹp của thước cặp.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
20x1 mm20122ID thấp hơn 1.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.5 mm.
20.5x1 mm20.5122.5ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm.
21x1 mm21123ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.5 mm.
22x1 mm22124ID cao hơn 0.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.5 mm.
22.5x1 mm22.5124.5ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 21x1 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Không nên dùng công thức OD để suy ra khả năng làm việc. Công thức chỉ xác minh kích thước. Sự phù hợp còn phụ thuộc vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, dạng chuyển động, chất lượng bề mặt và kích thước rãnh.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. So sánh vòng mới với ID 21.5 mm và CS 1 mm trước khi lắp.
  2. Giữ dụng cụ và bề mặt sạch.
  3. Che hoặc xử lý cạnh có nguy cơ cắt vòng theo quy trình của cụm chi tiết.
  4. Không giữ Oring ở trạng thái kéo căng lâu.
  5. Kiểm tra dấu cắt, xoắn và kẹt sau khi đưa vào rãnh.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 21.5x1 mm

Nếu CS tăng 0,1 mm thì OD thay đổi thế nào?

Khi ID giữ nguyên, OD tăng 0,2 mm.

Nếu ID tăng 0,1 mm thì OD thay đổi thế nào?

Khi CS giữ nguyên, OD tăng 0,1 mm.

Có thể xác định vật liệu NBR bằng kích thước 21.5x1 mm không?

Không. Kích thước không chứng minh vật liệu; cần thông tin sản phẩm hoặc kiểm tra riêng.

Vì sao không nên đo vòng đang nằm trong rãnh?

Vòng đang bị nén hoặc kéo nên số đo không phản ánh trạng thái danh nghĩa.

Cần làm gì khi ID và OD không thỏa công thức?

Đo lại CS, kiểm tra lực kẹp và xem vòng có biến dạng không.

Size gần 21.5x1 mm có thể thay thế trực tiếp không?

Không mặc định. Phải kiểm tra kích thước và điều kiện lắp riêng.

Bán kính dây của Oring 21.5x1 mm là bao nhiêu?

Bán kính mặt cắt bằng CS/2 = 0.5 mm.

Tìm size Oring khác khi số đo không khớp

Không nên ép vòng hiện có vào tên 21.5x1 mm nếu OD hoặc CS sai. Hãy xem danh sách Oring theo ID và CS và chọn lại theo đúng bộ số đo.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347