Oring gioăng cao su tròn NBR size 12x1 mm

Mã sản phẩm: 11B054K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 12.00*1.00mm

Xuất xứ: EU

Oring NBR 12x1 mm: kiểm tra số đo, size gần và rủi ro nhầm

Oring NBR 12x1 mm không được xác định chỉ bằng một đường kính. ID 12 mm mô tả phần lòng vòng, CS 1 mm mô tả độ dày thân dây và OD 14 mm là kết quả kiểm tra chéo. Khoảng tăng từ ID lên OD bằng 2 mm, tức đúng hai lần CS. Đây là cơ sở để phân biệt vòng hiện tại với các lựa chọn nhìn gần giống trong cùng danh sách.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong12 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây1 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài14 mm12 + 2 × 1
Kiểm tra ngược ID12 mm14 − 2 × 1
Chênh OD − ID2 mm2 × CS

Ý nghĩa riêng của ID 12 mm và CS 1 mm

Ở size này, CS chiếm khoảng 8.33% so với ID. Đây không phải chỉ số về khả năng làm kín, nhưng là thông tin nhận dạng hữu ích. Một vòng có ID 12 mm nhưng CS khác 1 mm sẽ có tỷ lệ hình học khác và OD không còn là 14 mm.

Quy trình đo lại Oring 12x1 mm bằng thước cặp

  1. Ghi trước ba giá trị mục tiêu: ID 12, CS 1, OD 14 mm.
  2. Đo ID trực tiếp và không làm tròn ngay trên thước.
  3. Đo CS ở ba điểm, ưu tiên vùng còn tròn đều.
  4. Đo OD theo hai hướng.
  5. Đối chiếu phép cộng và phép trừ; chỉ khi cả hai khớp mới ghi nhận đúng size 12x1 mm.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 12x1 mm

  • Đo trên rãnh thay vì đo vòng: kích thước rãnh không đồng nghĩa trực tiếp với ID hoặc OD của mọi thiết kế.
  • Kéo vòng cho tròn: thao tác này làm thay đổi hình học.
  • Bỏ qua CS: hai vòng cùng ID vẫn có thể là hai sản phẩm khác.
  • Bỏ qua OD kiểm tra: mất một phép phát hiện sai số quan trọng.
  • Làm tròn phần thập phân: dù hai số là số nguyên, vẫn phải ghi đúng thứ tự 12x1 mm để không nhầm với OD 14 mm.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
10.5x1 mm10.5112.5ID thấp hơn 1.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.5 mm.
11x1 mm11113ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm.
11.5x1 mm11.5113.5ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.5 mm.
12.5x1 mm12.5114.5ID cao hơn 0.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.5 mm.
13x1 mm13115ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 11.5x1 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

ID 12 mm và OD 14 mm là kích thước của vòng, không phải cam kết chúng trùng trực tiếp với trục hoặc lỗ trong mọi cụm lắp. Việc chọn cuối cùng cần dựa trên bản vẽ rãnh, điều kiện vận hành và khả năng tương thích của NBR.

Ví dụ kiểm tra nhanh cho size 12x1 mm

Giả sử thước cặp đo OD gần 14 mm và CS gần 1 mm. Phép tính ngược cho ID 12 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 14 mm nhưng CS đo khác 1 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Kiểm tra đúng kích thước 12x1 mm và tình trạng bề mặt vòng.
  2. Làm sạch rãnh và dụng cụ lắp.
  3. Đưa vòng vào từng đoạn đều nhau để tránh xoắn.
  4. Không cố kéo vòng để bù cho size không đúng.
  5. Quan sát toàn chu vi sau lắp, đặc biệt tại vị trí nối hoặc góc chuyển tiếp của cụm.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 12x1 mm

Nếu đúng ID nhưng sai CS thì sao?

OD sẽ khác 14 mm và vòng trở thành một kích thước khác.

Đo OD gần 14 mm đã đủ chưa?

Chưa. Cần đo thêm CS 1 mm và tính ngược ID 12 mm.

Vòng cũ bị dẹt có dùng để xác định size 12x1 mm được không?

Chỉ nên dùng tham khảo; cần đo nhiều điểm và đối chiếu rãnh hoặc mẫu mới.

Có thể làm tròn 12x1 mm thành số nguyên không?

Không cần làm tròn vì ID 12 mm và CS 1 mm đã là số nguyên; vẫn phải ghi rõ ID × CS.

Khi nào cần xem lại danh mục Oring?

Khi một trong ba số ID, CS hoặc OD không khớp với bộ 12/1/14 mm.

Số 12 trong Oring 12x1 mm có ý nghĩa gì?

Đó là đường kính trong danh nghĩa, không được mặc định luôn bằng đường kính trục.

Tham khảo sản phẩm cùng nhóm

Sau khi hoàn tất phép đo hai chiều, có thể truy cập danh mục gioăng cao su tròn Oring để so sánh các kích thước gần 12x1 mm.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347