-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Oring NBR 12x1 mm không được xác định chỉ bằng một đường kính. ID 12 mm mô tả phần lòng vòng, CS 1 mm mô tả độ dày thân dây và OD 14 mm là kết quả kiểm tra chéo. Khoảng tăng từ ID lên OD bằng 2 mm, tức đúng hai lần CS. Đây là cơ sở để phân biệt vòng hiện tại với các lựa chọn nhìn gần giống trong cùng danh sách.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 12 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 1 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 14 mm | 12 + 2 × 1 |
| Kiểm tra ngược ID | 12 mm | 14 − 2 × 1 |
| Chênh OD − ID | 2 mm | 2 × CS |
Ở size này, CS chiếm khoảng 8.33% so với ID. Đây không phải chỉ số về khả năng làm kín, nhưng là thông tin nhận dạng hữu ích. Một vòng có ID 12 mm nhưng CS khác 1 mm sẽ có tỷ lệ hình học khác và OD không còn là 14 mm.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 10.5x1 mm | 10.5 | 1 | 12.5 | ID thấp hơn 1.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.5 mm. |
| 11x1 mm | 11 | 1 | 13 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 11.5x1 mm | 11.5 | 1 | 13.5 | ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.5 mm. |
| 12.5x1 mm | 12.5 | 1 | 14.5 | ID cao hơn 0.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.5 mm. |
| 13x1 mm | 13 | 1 | 15 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 11.5x1 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
ID 12 mm và OD 14 mm là kích thước của vòng, không phải cam kết chúng trùng trực tiếp với trục hoặc lỗ trong mọi cụm lắp. Việc chọn cuối cùng cần dựa trên bản vẽ rãnh, điều kiện vận hành và khả năng tương thích của NBR.
Giả sử thước cặp đo OD gần 14 mm và CS gần 1 mm. Phép tính ngược cho ID 12 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 14 mm nhưng CS đo khác 1 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.
OD sẽ khác 14 mm và vòng trở thành một kích thước khác.
Chưa. Cần đo thêm CS 1 mm và tính ngược ID 12 mm.
Chỉ nên dùng tham khảo; cần đo nhiều điểm và đối chiếu rãnh hoặc mẫu mới.
Không cần làm tròn vì ID 12 mm và CS 1 mm đã là số nguyên; vẫn phải ghi rõ ID × CS.
Khi một trong ba số ID, CS hoặc OD không khớp với bộ 12/1/14 mm.
Đó là đường kính trong danh nghĩa, không được mặc định luôn bằng đường kính trục.
Sau khi hoàn tất phép đo hai chiều, có thể truy cập danh mục gioăng cao su tròn Oring để so sánh các kích thước gần 12x1 mm.