-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Với size 22.5x1 mm, phần dây tròn có bán kính danh nghĩa 0.5 mm. Hai bán kính mặt cắt nằm ở hai phía làm OD lớn hơn ID đúng 2 mm. Nhờ đó, người kiểm tra có thể dùng OD 24.5 mm để xác minh lại ID 22.5 mm và CS 1 mm mà không phụ thuộc hoàn toàn vào nhãn sản phẩm.
Tỷ lệ ID/CS của vòng là khoảng 22.50. Điều đó cho thấy ID và CS ở hai thang kích thước khác nhau, nên nhìn bằng mắt rất dễ nhận đúng đường kính vòng nhưng sai độ dày dây. Chỉ khi ID 22.5 mm đi cùng CS 1 mm và tạo OD 24.5 mm mới có thể xác nhận đúng tên size.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 21x1 mm | 21 | 1 | 23 | ID thấp hơn 1.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.5 mm. |
| 21.5x1 mm | 21.5 | 1 | 23.5 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 22x1 mm | 22 | 1 | 24 | ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.5 mm. |
| 23x1 mm | 23 | 1 | 25 | ID cao hơn 0.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.5 mm. |
| 23.5x1 mm | 23.5 | 1 | 25.5 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 22x1 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 22.5 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 1 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 24.5 mm | 22.5 + 2 × 1 |
| Kiểm tra ngược ID | 22.5 mm | 24.5 − 2 × 1 |
| Chênh OD − ID | 2 mm | 2 × CS |
Nếu vòng đo được ID 22.5 mm nhưng OD lệch khỏi 24.5 mm, hãy kiểm tra CS trước. Nếu CS không gần 1 mm, đó không còn là size 22.5x1 mm. Nếu CS đúng mà OD sai, cần xem lại vị trí tâm, độ méo và lực kẹp của thước cặp.
Kích thước đúng mới là bước nhận diện ban đầu. Trước khi quyết định sử dụng Oring 22.5x1 mm, cần xác nhận vật liệu thực tế là NBR, môi chất tiếp xúc, nhiệt độ, áp suất, trạng thái tĩnh hay chuyển động và hình học rãnh lắp. Không thể kết luận phù hợp chỉ từ ID 22.5 mm, CS 1 mm hoặc OD 24.5 mm.
Bán kính mặt cắt bằng CS/2 = 0.5 mm.
Vì có một CS 1 mm ở mỗi phía của đường kính.
Khi ID giữ nguyên, OD tăng 0,2 mm.
Khi CS giữ nguyên, OD tăng 0,1 mm.
Không. Kích thước không chứng minh vật liệu; cần thông tin sản phẩm hoặc kiểm tra riêng.
Vòng đang bị nén hoặc kéo nên số đo không phản ánh trạng thái danh nghĩa.
Đo lại CS, kiểm tra lực kẹp và xem vòng có biến dạng không.
Nếu số đo không khớp đủ ID 22.5 mm, CS 1 mm và OD 24.5 mm, hãy mở toàn bộ sản phẩm Oring theo kích thước để tìm size khác thay vì tự làm tròn.