-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Đối với sản phẩm hiện tại, 11 mm không phải OD và 1 mm không phải bán kính của vòng. 11 mm là ID, 1 mm là tiết diện dây; bán kính mặt cắt chỉ bằng 0.5 mm. Sau khi cộng hai phía của dây, đường kính ngoài danh nghĩa đạt 13 mm. Cách tách từng đại lượng giúp tránh đặt nhầm size.
ID và CS tác động lên OD theo hai mức khác nhau. ID tăng 1 mm làm OD tăng 1 mm, trong khi CS tăng 1 mm làm OD tăng 2 mm. Vì vậy, lỗi đọc CS thường gây sai lệch OD mạnh hơn lỗi cùng mức ở ID. Với sản phẩm hiện tại, phải giữ nguyên cả 11 và 1 mm.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 9.5x1 mm | 9.5 | 1 | 11.5 | ID thấp hơn 1.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.5 mm. |
| 10x1 mm | 10 | 1 | 12 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 10.5x1 mm | 10.5 | 1 | 12.5 | ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.5 mm. |
| 11.5x1 mm | 11.5 | 1 | 13.5 | ID cao hơn 0.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.5 mm. |
| 12x1 mm | 12 | 1 | 14 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 10.5x1 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 11 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 1 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 13 mm | 11 + 2 × 1 |
| Kiểm tra ngược ID | 11 mm | 13 − 2 × 1 |
| Chênh OD − ID | 2 mm | 2 × CS |
Bộ số 11/1/13 mm không thay thế dữ liệu vận hành. Cần đối chiếu khả năng tương thích của NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở, bề mặt và rãnh. ID không được mặc định luôn bằng đường kính trục; OD cũng không được mặc định luôn bằng đường kính lỗ.
Đối với vòng này, phiếu kiểm tra nên ghi vật liệu NBR, ID 11 mm, CS 1 mm, OD 13 mm, số lần đo và trạng thái vòng mới hay đã dùng. Cách ghi đủ dữ liệu giúp phân biệt với 10.5x1 mm, là size gần trong danh sách nhưng không cùng bộ thông số.
Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.
Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.
So đồng thời ID 11 mm, CS 1 mm, OD 13 mm và giữ nguyên phần thập phân.
Đọc theo ID × CS: ID 11 mm đứng trước, CS 1 mm đứng sau; OD tính được là 13 mm.
OD danh nghĩa bằng 11 + 2 × 1 = 13 mm.
Không. 13 mm là OD, còn ID đúng là 11 mm.
Để so sánh size 11x1 mm với các vòng có ID hoặc CS gần nhất, xem danh mục Oring tại TDKMART.COM. Mỗi size trong danh mục cần được kiểm tra riêng, không thay thế chỉ vì hình dáng gần giống.