-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Điểm quan trọng nhất khi nhận diện Oring 5x1 mm là giữ đúng quy ước ID × CS. Vòng có đường kính trong 5 mm, tiết diện dây 1 mm; vì mỗi phía của vòng cộng thêm một lần CS nên đường kính ngoài danh nghĩa bằng 7 mm. Cách đọc này giúp đối chiếu trực tiếp giữa tên hàng, số đo thực tế và URL sản phẩm.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 5 mm | Số trước dấu x |
| CS | 1 mm | Số sau dấu x |
| OD | 7 mm | 5 + 2 × 1 |
| ID tính ngược | 5 mm | 7 − 2 × 1 |
Nếu chỉ ghi “đường kính 5 mm” mà không nêu đó là ID, thông tin vẫn chưa đủ. Tương tự, chỉ nhìn dây dày khoảng 1 mm cũng không thể xác nhận đúng size. Sản phẩm chỉ được nhận diện đầy đủ khi ID 5 mm đi cùng CS 1 mm và tạo ra OD 7 mm. Đây là điểm tách size này khỏi các lựa chọn lân cận.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 4x1 mm | 4 | 1 | 6 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 4.5x1 mm | 4.5 | 1 | 6.5 | ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS. |
| 5.5x1 mm | 5.5 | 1 | 7.5 | ID cao hơn 0.5 mm; cùng CS. |
| 6x1 mm | 6 | 1 | 8 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 6.5x1 mm | 6.5 | 1 | 8.5 | ID cao hơn 1.5 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Đúng kích thước chưa đủ để kết luận sử dụng phù hợp. Cần kiểm tra vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, trạng thái làm việc và rãnh lắp. Không được mặc định ID 5 mm luôn bằng đường kính trục hoặc OD 7 mm luôn bằng đường kính lỗ.
Số 5 là đường kính trong; số 1 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 5 + 2 × 1 = 7 mm.
Khi OD gần 7 mm và CS gần 1 mm, ID tính ngược phải gần 5 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Hãy coi bộ số 5/1/7 mm là một chuỗi kiểm tra không được tách rời. ID 5 mm nhận diện lòng vòng, CS 1 mm nhận diện thân dây và OD 7 mm xác nhận phép cộng hai phía. Nếu người đo ghi OD làm ID, sai khác sẽ đúng bằng 2 mm. Nếu giữ đúng ID nhưng chọn CS khác, OD cũng thay đổi. Size tham chiếu gần nhất chênh 0.5 mm ở ID và 0 mm ở CS, vì vậy cần đọc đủ chữ số thập phân, giữ vòng ở trạng thái tự do và ghi rõ đơn vị mm trong mọi phiếu trao đổi.
Size 5x1 mm cần được giữ nguyên cả phần số nguyên và thập phân. Để kiểm tra các Oring có thông số gần ID 5 mm hoặc CS 1 mm, truy cập danh mục gioăng cao su tròn Oring trước khi xác nhận lựa chọn.