-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Cách đọc đúng của size hiện tại là 1.8 mm × 1 mm, không phải 3.8 mm × 1 mm. OD 3.8 mm chỉ là số kiểm chứng được tạo bởi ID và hai lần tiết diện dây. Khi đo vòng cũ, bộ ba này cần được đối chiếu cùng lúc vì biến dạng có thể làm một số đo riêng lẻ trở nên sai lệch.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 1.15x1 mm | 1.15 | 1 | 3.15 | ID thấp hơn 0.65 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.65 mm. |
| 1.5x1 mm | 1.5 | 1 | 3.5 | ID thấp hơn 0.3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.3 mm. |
| 2x1 mm | 2 | 1 | 4 | ID cao hơn 0.2 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.2 mm. |
| 2.5x1 mm | 2.5 | 1 | 4.5 | ID cao hơn 0.7 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.7 mm. |
| 3x1 mm | 3 | 1 | 5 | ID cao hơn 1.2 mm; cùng CS; OD cao hơn 1.2 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 2x1 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.2 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Tỷ lệ ID/CS của vòng là khoảng 1.80. Điều đó cho thấy ID và CS ở hai thang kích thước khác nhau, nên nhìn bằng mắt rất dễ nhận đúng đường kính vòng nhưng sai độ dày dây. Chỉ khi ID 1.8 mm đi cùng CS 1 mm và tạo OD 3.8 mm mới có thể xác nhận đúng tên size.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 1.8 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 1 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 3.8 mm | 1.8 + 2 × 1 |
| Kiểm tra ngược ID | 1.8 mm | 3.8 − 2 × 1 |
| Chênh OD − ID | 2 mm | 2 × CS |
Giả sử thước cặp đo OD gần 3.8 mm và CS gần 1 mm. Phép tính ngược cho ID 1.8 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 3.8 mm nhưng CS đo khác 1 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.
Sau khi xác nhận đúng size, bước tiếp theo là kiểm tra NBR và điều kiện hệ thống. Nếu thiếu thông tin về môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp, chỉ có thể nói vòng đúng hình học danh nghĩa, chưa thể khẳng định dùng được.
OD danh nghĩa bằng 1.8 + 2 × 1 = 3.8 mm.
Không. 3.8 mm là OD, còn ID đúng là 1.8 mm.
Tính 3.8 − 2 × 1; kết quả phải trở về 1.8 mm.
Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.
Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.
Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.
Nếu số đo không khớp đủ ID 1.8 mm, CS 1 mm và OD 3.8 mm, hãy mở các kích thước Oring tại TDKMART.COM để tìm size khác thay vì tự làm tròn.