Oring gioăng cao su tròn NBR size 1.5x1 mm

Mã sản phẩm: 11B015K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 1.50*1.00mm

Xuất xứ: EU

Thông số riêng của Oring NBR 1.5x1 mm tại TDKMART.COM

Cách đọc đúng của size hiện tại là 1.5 mm × 1 mm, không phải 3.5 mm × 1 mm. OD 3.5 mm chỉ là số kiểm chứng được tạo bởi ID và hai lần tiết diện dây. Khi đo vòng cũ, bộ ba này cần được đối chiếu cùng lúc vì biến dạng có thể làm một số đo riêng lẻ trở nên sai lệch.

Quy trình đo lại Oring 1.5x1 mm bằng thước cặp

  1. Cho vòng nghỉ ở trạng thái tự nhiên trước khi đo, đặc biệt nếu vừa tháo khỏi cụm lắp.
  2. Đo OD trước để có giá trị tham chiếu 3.5 mm.
  3. Đo CS 1 mm, sau đó tính ID bằng 3.5 − 2 × 1.
  4. Đo trực tiếp ID và so với kết quả 1.5 mm.
  5. Nếu hai cách xác định ID không trùng nhau, kiểm tra lại lực kẹp, vị trí tâm và độ dẹt của dây.

Ý nghĩa riêng của ID 1.5 mm và CS 1 mm

Tên size chỉ ghi 1.5x1 mm, nhưng OD 3.5 mm giúp phát hiện hai lỗi cùng lúc: nhầm vị trí số đo và sai tiết diện. Nếu ID đo đúng 1.5 mm mà OD không gần 3.5 mm, nguyên nhân thường nằm ở CS, lực kẹp hoặc biến dạng của vòng đã qua sử dụng.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong1.5 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây1 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài3.5 mm1.5 + 2 × 1
Kiểm tra ngược ID1.5 mm3.5 − 2 × 1
Chênh OD − ID2 mm2 × CS

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
1.15x1 mm1.1513.15ID thấp hơn 0.35 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.35 mm.
1.8x1 mm1.813.8ID cao hơn 0.3 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.3 mm.
2x1 mm214ID cao hơn 0.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.5 mm.
2.5x1 mm2.514.5ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm.
3x1 mm315ID cao hơn 1.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 1.5 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 1.8x1 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.3 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Ba bước quyết định có giữ tên 1.5x1 mm hay không

  1. Xác nhận ID quanh 1.5 mm ở hai phương.
  2. Xác nhận CS quanh 1 mm tại ba điểm.
  3. Kiểm tra OD 3.5 mm và phép tính ngược. Chỉ khi cả ba bước cùng đạt mới giữ nguyên tên size.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 1.5x1 mm

  • Nhầm tên size với kích thước lắp: ID không luôn bằng trục và OD không luôn bằng lỗ.
  • Đo dây ở điểm có vết cắt: CS sẽ nhỏ giả.
  • Đo OD khi vòng méo: cần đo nhiều phương.
  • Chọn size có tên gần nhất: phải tính lại OD và kiểm tra CS.
  • Không kiểm tra ngược: phép 3.5 − 2 × 1 phải trả về 1.5 mm.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Không nên dùng công thức OD để suy ra khả năng làm việc. Công thức chỉ xác minh kích thước. Sự phù hợp còn phụ thuộc vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, dạng chuyển động, chất lượng bề mặt và kích thước rãnh.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Chuẩn bị rãnh sạch, không có mạt kim loại.
  2. Nếu cần bôi trơn, chỉ dùng chất đã xác nhận tương thích với NBR và môi chất.
  3. Lắp vòng theo đường đi ngắn, tránh cọ qua ren hoặc cạnh sắc.
  4. Không ép dây 1 mm bằng vật cứng.
  5. Kiểm tra lại vị trí và độ phẳng của vòng trước khi vận hành.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 1.5x1 mm

Tại sao kẹp thước mạnh làm sai CS?

Cao su bị nén khiến số đo thấp hơn tiết diện danh nghĩa 1 mm.

Đo ID của Oring 1.5x1 mm theo một hướng có đủ không?

Không nên; cần xoay 90 độ để phát hiện vòng méo.

ID 1.5 mm có luôn bằng trục không?

Không. Quan hệ với trục phụ thuộc thiết kế rãnh và trạng thái lắp.

OD 3.5 mm có luôn bằng lỗ không?

Không. OD là kích thước vòng, không phải kết luận về kích thước lỗ.

Cần ghi gì khi yêu cầu Oring 1.5x1 mm?

Ghi NBR, ID 1.5 mm, CS 1 mm và OD kiểm tra 3.5 mm.

Oring 1.5x1 mm được ghi theo ID × CS hay OD × CS?

Sản phẩm được ghi theo ID × CS; OD 3.5 mm là kết quả tính toán.

Phép tính thuận của Oring 1.5x1 mm là gì?

1.5 + 2 × 1 = 3.5 mm.

Liên kết về danh mục mẹ

Nếu số đo không khớp đủ ID 1.5 mm, CS 1 mm và OD 3.5 mm, hãy mở danh mục Oring NBR và các size liên quan để tìm size khác thay vì tự làm tròn.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347