-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Cách đọc đúng của size hiện tại là 1.5 mm × 1 mm, không phải 3.5 mm × 1 mm. OD 3.5 mm chỉ là số kiểm chứng được tạo bởi ID và hai lần tiết diện dây. Khi đo vòng cũ, bộ ba này cần được đối chiếu cùng lúc vì biến dạng có thể làm một số đo riêng lẻ trở nên sai lệch.
Tên size chỉ ghi 1.5x1 mm, nhưng OD 3.5 mm giúp phát hiện hai lỗi cùng lúc: nhầm vị trí số đo và sai tiết diện. Nếu ID đo đúng 1.5 mm mà OD không gần 3.5 mm, nguyên nhân thường nằm ở CS, lực kẹp hoặc biến dạng của vòng đã qua sử dụng.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 1.5 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 1 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 3.5 mm | 1.5 + 2 × 1 |
| Kiểm tra ngược ID | 1.5 mm | 3.5 − 2 × 1 |
| Chênh OD − ID | 2 mm | 2 × CS |
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 1.15x1 mm | 1.15 | 1 | 3.15 | ID thấp hơn 0.35 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.35 mm. |
| 1.8x1 mm | 1.8 | 1 | 3.8 | ID cao hơn 0.3 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.3 mm. |
| 2x1 mm | 2 | 1 | 4 | ID cao hơn 0.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.5 mm. |
| 2.5x1 mm | 2.5 | 1 | 4.5 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
| 3x1 mm | 3 | 1 | 5 | ID cao hơn 1.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 1.5 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 1.8x1 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.3 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Không nên dùng công thức OD để suy ra khả năng làm việc. Công thức chỉ xác minh kích thước. Sự phù hợp còn phụ thuộc vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, dạng chuyển động, chất lượng bề mặt và kích thước rãnh.
Cao su bị nén khiến số đo thấp hơn tiết diện danh nghĩa 1 mm.
Không nên; cần xoay 90 độ để phát hiện vòng méo.
Không. Quan hệ với trục phụ thuộc thiết kế rãnh và trạng thái lắp.
Không. OD là kích thước vòng, không phải kết luận về kích thước lỗ.
Ghi NBR, ID 1.5 mm, CS 1 mm và OD kiểm tra 3.5 mm.
Sản phẩm được ghi theo ID × CS; OD 3.5 mm là kết quả tính toán.
1.5 + 2 × 1 = 3.5 mm.
Nếu số đo không khớp đủ ID 1.5 mm, CS 1 mm và OD 3.5 mm, hãy mở danh mục Oring NBR và các size liên quan để tìm size khác thay vì tự làm tròn.