-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Oring NBR 13.5x1 mm có tỷ lệ CS/ID khoảng 7.41%. Con số này chỉ dùng để mô tả hình học: ID là 13.5 mm, CS là 1 mm và OD là 15.5 mm. Tỷ lệ không thay thế việc kiểm tra vật liệu hay điều kiện làm việc, nhưng rất hữu ích để nhận ra một vòng có cùng ID mà dùng dây dày hoặc mỏng hơn.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 13.5 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 1 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 15.5 mm | 13.5 + 2 × 1 |
| Kiểm tra ngược ID | 13.5 mm | 15.5 − 2 × 1 |
| Chênh OD − ID | 2 mm | 2 × CS |
ID 13.5 mm quyết định độ mở bên trong khi vòng nằm tự do, nhưng không được mặc định ID luôn bằng đường kính trục. CS 1 mm là đường kính của mặt cắt tròn và ảnh hưởng trực tiếp đến OD: nếu CS thay đổi 0,1 mm trong khi giữ ID, OD sẽ đổi 0,2 mm. Với size này, OD − ID đúng bằng 2 mm.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 12x1 mm | 12 | 1 | 14 | ID thấp hơn 1.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.5 mm. |
| 12.5x1 mm | 12.5 | 1 | 14.5 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 13x1 mm | 13 | 1 | 15 | ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.5 mm. |
| 14x1 mm | 14 | 1 | 16 | ID cao hơn 0.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.5 mm. |
| 14.5x1 mm | 14.5 | 1 | 16.5 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 13x1 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Giả sử thước cặp đo OD gần 15.5 mm và CS gần 1 mm. Phép tính ngược cho ID 13.5 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 15.5 mm nhưng CS đo khác 1 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.
ID 13.5 mm và OD 15.5 mm là kích thước của vòng, không phải cam kết chúng trùng trực tiếp với trục hoặc lỗ trong mọi cụm lắp. Việc chọn cuối cùng cần dựa trên bản vẽ rãnh, điều kiện vận hành và khả năng tương thích của NBR.
Vì có một CS 1 mm ở mỗi phía của đường kính.
Khi ID giữ nguyên, OD tăng 0,2 mm.
Khi CS giữ nguyên, OD tăng 0,1 mm.
Không. Kích thước không chứng minh vật liệu; cần thông tin sản phẩm hoặc kiểm tra riêng.
Vòng đang bị nén hoặc kéo nên số đo không phản ánh trạng thái danh nghĩa.
Đo lại CS, kiểm tra lực kẹp và xem vòng có biến dạng không.
Sản phẩm này chỉ áp dụng cho 13.5x1 mm. Các lựa chọn khác được tập hợp tại danh mục Oring tại TDKMART.COM, thuận tiện khi cần đối chiếu ID, CS và OD.