Oring gioăng cao su tròn NBR size 13.5x1 mm

Mã sản phẩm: 11B035K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 13.50*1.00mm

Xuất xứ: EU

Oring NBR 13.5x1 mm: kiểm tra số đo, size gần và rủi ro nhầm

Oring NBR 13.5x1 mm có tỷ lệ CS/ID khoảng 7.41%. Con số này chỉ dùng để mô tả hình học: ID là 13.5 mm, CS là 1 mm và OD là 15.5 mm. Tỷ lệ không thay thế việc kiểm tra vật liệu hay điều kiện làm việc, nhưng rất hữu ích để nhận ra một vòng có cùng ID mà dùng dây dày hoặc mỏng hơn.

Quy trình đo lại Oring 13.5x1 mm bằng thước cặp

  1. Lau sạch thước cặp và bề mặt vòng, sau đó đặt Oring không xoắn.
  2. Đo CS trước ở các vị trí cách nhau trên chu vi; nếu số dao động, ghi từng kết quả thay vì chọn số gần danh mục.
  3. Đo ID 13.5 mm bằng mỏ đo trong, căn đúng qua tâm.
  4. Đo OD 15.5 mm bằng mỏ đo ngoài với lực tiếp xúc nhỏ.
  5. Chỉ chấp nhận kết quả khi OD = ID + 2 × CS và ID = OD − 2 × CS cùng khớp.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong13.5 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây1 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài15.5 mm13.5 + 2 × 1
Kiểm tra ngược ID13.5 mm15.5 − 2 × 1
Chênh OD − ID2 mm2 × CS

Ý nghĩa riêng của ID 13.5 mm và CS 1 mm

ID 13.5 mm quyết định độ mở bên trong khi vòng nằm tự do, nhưng không được mặc định ID luôn bằng đường kính trục. CS 1 mm là đường kính của mặt cắt tròn và ảnh hưởng trực tiếp đến OD: nếu CS thay đổi 0,1 mm trong khi giữ ID, OD sẽ đổi 0,2 mm. Với size này, OD − ID đúng bằng 2 mm.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 13.5x1 mm

  • Lấy số trên bao bì cũ làm chuẩn tuyệt đối: cần kiểm tra lại bằng số đo.
  • Chỉ đo một hướng: vòng biến dạng có thể cho kết quả khác khi xoay 90 độ.
  • Không ghi đơn vị: mọi số ở trang này đều dùng mm.
  • Nhầm 15.5 mm là ID: sai khác với ID thật là 2 mm.
  • Làm tròn ID hoặc CS: ID 13.5 mm có 1 chữ số thập phân và CS 1 mm có 0; làm tròn ID thành 14 mm sẽ làm OD đổi thành 16 mm.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
12x1 mm12114ID thấp hơn 1.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.5 mm.
12.5x1 mm12.5114.5ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm.
13x1 mm13115ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.5 mm.
14x1 mm14116ID cao hơn 0.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.5 mm.
14.5x1 mm14.5116.5ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 13x1 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Đối chiếu lại nhãn 13.5x1 mm trước khi mở lắp.
  2. Vệ sinh rãnh, kiểm tra ba via và vùng chuyển tiếp.
  3. Phân bố lực lắp đều, tránh kéo một phía quá lâu.
  4. Quan sát xem vòng có xoắn hay đội cục bộ không.
  5. Chỉ đóng cụm khi toàn bộ chu vi đã nằm ổn định trong rãnh.

Ví dụ kiểm tra nhanh cho size 13.5x1 mm

Giả sử thước cặp đo OD gần 15.5 mm và CS gần 1 mm. Phép tính ngược cho ID 13.5 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 15.5 mm nhưng CS đo khác 1 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

ID 13.5 mm và OD 15.5 mm là kích thước của vòng, không phải cam kết chúng trùng trực tiếp với trục hoặc lỗ trong mọi cụm lắp. Việc chọn cuối cùng cần dựa trên bản vẽ rãnh, điều kiện vận hành và khả năng tương thích của NBR.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 13.5x1 mm

Vì sao OD của Oring 13.5x1 mm lớn hơn ID 2 mm?

Vì có một CS 1 mm ở mỗi phía của đường kính.

Nếu CS tăng 0,1 mm thì OD thay đổi thế nào?

Khi ID giữ nguyên, OD tăng 0,2 mm.

Nếu ID tăng 0,1 mm thì OD thay đổi thế nào?

Khi CS giữ nguyên, OD tăng 0,1 mm.

Có thể xác định vật liệu NBR bằng kích thước 13.5x1 mm không?

Không. Kích thước không chứng minh vật liệu; cần thông tin sản phẩm hoặc kiểm tra riêng.

Vì sao không nên đo vòng đang nằm trong rãnh?

Vòng đang bị nén hoặc kéo nên số đo không phản ánh trạng thái danh nghĩa.

Cần làm gì khi ID và OD không thỏa công thức?

Đo lại CS, kiểm tra lực kẹp và xem vòng có biến dạng không.

Xem dải Oring theo ID × CS

Sản phẩm này chỉ áp dụng cho 13.5x1 mm. Các lựa chọn khác được tập hợp tại danh mục Oring tại TDKMART.COM, thuận tiện khi cần đối chiếu ID, CS và OD.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347